(Top Banner Ad)
spilled
B1
Verb (past simple and past participle of 'spill') B1 General

spilled

UK: /spɪld/ • US: /spɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đã đổ bị đổ làm đổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having accidentally caused a liquid or other substance to flow over the edge of its container.

Vietnamese Meaning

Đã vô tình làm đổ chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spilled coffee all over my new shirt."

    "Tôi đã làm đổ cà phê lên khắp chiếc áo mới của mình."

  • "She accidentally spilled the milk."

    "Cô ấy vô tình làm đổ sữa."

  • "The oil tanker spilled its cargo into the sea."

    "Tàu chở dầu đã làm tràn hàng hóa xuống biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spill làm đổ, tràn ra, chảy ra (chất lỏng, hạt nhỏ)
Noun spill vụ đổ, sự tràn ra (thường là chất lỏng); cú ngã (thông tục)
Noun spillage lượng chất lỏng hoặc vật liệu bị đổ/tràn ra

Synonyms

overflowed (tràn ra)sloshed (bắn tung tóe)tipped (lật đổ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spillaną
Old English
spillan
Middle English
spillen
Modern English
spill

Hành trình ý nghĩa của 'spilled'

Từ 'spilled' có nguồn gốc từ từ 'spill' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), 'spillan' có nghĩa là 'phá hủy, lãng phí, làm hỏng' hoặc 'giết'. Dần dần, trong tiếng Anh trung đại (Middle English), nghĩa của nó mở rộng sang 'đổ chất lỏng ra ngoài một cách vô ý' hoặc 'làm tràn'. Đến nay, nghĩa 'làm đổ' chất lỏng là phổ biến nhất, nhưng ta vẫn thấy dấu vết của nghĩa 'lãng phí' trong một số ngữ cảnh cũ.

Usage Note

'Spilled' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'spill'. 'Spill' thường được sử dụng khi nói về việc vô tình làm đổ thứ gì đó. Lưu ý rằng 'spilt' cũng là một dạng đúng của quá khứ đơn và quá khứ phân từ, mặc dù 'spilled' phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ.

Prepositions

on over

Khi sử dụng 'on', nhấn mạnh vật bị đổ lên. Ví dụ: 'I spilled coffee on my shirt.' Khi sử dụng 'over', nhấn mạnh khu vực bị đổ. Ví dụ: 'The milk spilled over the table'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spilled
  • milk spilled milk
    (sữa đã đổ)
  • coffee spilled coffee
    (cà phê đã đổ)
  • blood spilled blood
    (máu đã đổ)
Verb + spilled
  • was was spilled
    (đã bị đổ (dạng bị động))
  • has has spilled
    (đã làm đổ (dạng chủ động))
  • got got spilled
    (bị đổ (thường là bất ngờ, ngoài ý muốn))

Idioms

  • don't cry over spilled milk

    Đừng tiếc nuối những gì đã qua, đã mất mà không thể thay đổi được.

    "I know you're upset about losing the game, but don't cry over spilled milk. Let's focus on the next one."

    (Tôi biết bạn buồn vì thua trận, nhưng đừng tiếc nuối làm gì. Hãy tập trung vào trận đấu tiếp theo.)

  • spill the beans

    Tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện (thường là vô tình).

    "Come on, spill the beans! Who told you about the surprise party?"

    (Nào, tiết lộ bí mật đi! Ai đã nói cho bạn biết về bữa tiệc bất ngờ vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spilled

Verb (past simple and past participle of 'spill')
Lật mặt

Đã vô tình làm đổ chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa của nó.

"I spilled coffee all over my new shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spilled".

Triết lý 'đừng khóc vì sữa đổ'

Thành ngữ 'Don't cry over spilled milk' không chỉ là một lời khuyên mà còn phản ánh một triết lý sống phổ biến ở các nước phương Tây: chấp nhận những điều không thể thay đổi và học cách tiến về phía trước. Nó khuyến khích người ta không nên lãng phí thời gian và năng lượng vào việc tiếc nuối những sai lầm hoặc mất mát trong quá khứ.

Hành động 'làm đổ' bí mật

Trong văn hóa Anh-Mỹ, hành động 'làm đổ' không chỉ giới hạn ở chất lỏng mà còn được dùng để ẩn dụ cho việc tiết lộ thông tin. Cụm từ 'spill the beans' hay 'spill one's guts' (nói hết ruột gan) đều ám chỉ việc chia sẻ bí mật hoặc cảm xúc một cách không kiểm soát, cho thấy cách mà ngôn ngữ có thể phản ánh các khái niệm xã hội về sự riêng tư và chia sẻ thông tin.