spilled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having accidentally caused a liquid or other substance to flow over the edge of its container.
Vietnamese Meaning
Đã vô tình làm đổ chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I spilled coffee all over my new shirt."
"Tôi đã làm đổ cà phê lên khắp chiếc áo mới của mình."
-
"She accidentally spilled the milk."
"Cô ấy vô tình làm đổ sữa."
-
"The oil tanker spilled its cargo into the sea."
"Tàu chở dầu đã làm tràn hàng hóa xuống biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Spilled' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'spill'. 'Spill' thường được sử dụng khi nói về việc vô tình làm đổ thứ gì đó. Lưu ý rằng 'spilt' cũng là một dạng đúng của quá khứ đơn và quá khứ phân từ, mặc dù 'spilled' phổ biến hơn ở tiếng Anh-Mỹ.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nhấn mạnh vật bị đổ lên. Ví dụ: 'I spilled coffee on my shirt.' Khi sử dụng 'over', nhấn mạnh khu vực bị đổ. Ví dụ: 'The milk spilled over the table'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
milk spilled milk (sữa đã đổ)
-
coffee spilled coffee (cà phê đã đổ)
-
blood spilled blood (máu đã đổ)
-
was was spilled (đã bị đổ (dạng bị động))
-
has has spilled (đã làm đổ (dạng chủ động))
-
got got spilled (bị đổ (thường là bất ngờ, ngoài ý muốn))
Idioms
-
don't cry over spilled milk
Đừng tiếc nuối những gì đã qua, đã mất mà không thể thay đổi được.
"I know you're upset about losing the game, but don't cry over spilled milk. Let's focus on the next one."
(Tôi biết bạn buồn vì thua trận, nhưng đừng tiếc nuối làm gì. Hãy tập trung vào trận đấu tiếp theo.)
-
spill the beans
Tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện (thường là vô tình).
"Come on, spill the beans! Who told you about the surprise party?"
(Nào, tiết lộ bí mật đi! Ai đã nói cho bạn biết về bữa tiệc bất ngờ vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spilled
Verb (past simple and past participle of 'spill')Đã vô tình làm đổ chất lỏng hoặc chất khác ra khỏi vật chứa của nó.
"I spilled coffee all over my new shirt."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spilled".
