(Top Banner Ad)
spiritual transformation
C1
Noun C1 Tâm linh, Triết học, Tôn giáo

spiritual transformation

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl trænsfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển hóa tâm linh sự biến đổi tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound change in one's connection to spirituality, religion, or inner self; a fundamental shift in values, beliefs, and perspectives.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi sâu sắc trong mối liên hệ của một người với tâm linh, tôn giáo hoặc bản thân nội tại; một sự thay đổi cơ bản trong các giá trị, niềm tin và quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation and mindfulness practices can often lead to spiritual transformation."

    "Thiền định và thực hành chánh niệm thường có thể dẫn đến sự chuyển đổi tâm linh."

  • "His near-death experience resulted in a profound spiritual transformation."

    "Trải nghiệm cận tử của anh ấy đã dẫn đến một sự chuyển đổi tâm linh sâu sắc."

  • "Many people seek spiritual transformation through practices like yoga and meditation."

    "Nhiều người tìm kiếm sự chuyển đổi tâm linh thông qua các hoạt động như yoga và thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality sự tâm linh, đời sống tinh thần
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually một cách tâm linh
Verb transform biến đổi, chuyển hóa
Noun transformation sự biến đổi, sự chuyển hóa
Adjective transformative có khả năng biến đổi, mang tính chuyển hóa
Noun transformer máy biến áp; người hoặc vật làm thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Triết học, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
transformatio
Old French
transformacion
Middle English
transformacion
English
transformation

Nguồn gốc 'Spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'tinh thần' hoặc 'linh hồn'. Hơi thở từng được coi là bản chất của sự sống, yếu tố phi vật chất trong con người, sau này phát triển thành ý nghĩa liên quan đến những điều thiêng liêng và nội tâm.

Nguồn gốc 'Transformation'

Từ 'transformation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transformatio', được cấu thành từ tiền tố 'trans-' (có nghĩa là 'qua', 'vượt qua') và từ 'forma' (có nghĩa là 'hình dạng'). Nó mang ý nghĩa thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc bản chất một cách sâu sắc và toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình chuyển đổi bên trong, dẫn đến sự tăng trưởng cá nhân, sự giác ngộ hoặc một ý thức sâu sắc hơn về mục đích sống. Nó khác với 'religious conversion', mặc dù đôi khi hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau. 'Spiritual transformation' nhấn mạnh sự biến đổi bên trong hơn là việc gia nhập một tôn giáo cụ thể.

Prepositions

towards through into

- 'towards spiritual transformation': hướng tới sự chuyển đổi tâm linh, chỉ mục tiêu hoặc định hướng của quá trình.
- 'through spiritual transformation': thông qua sự chuyển đổi tâm linh, chỉ phương tiện hoặc con đường dẫn đến sự thay đổi.
- 'into spiritual transformation': đi vào sự chuyển đổi tâm linh, chỉ sự hòa nhập hoặc trở thành một phần của quá trình biến đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual transformation
  • profound profound spiritual transformation
    (sự biến đổi tâm linh sâu sắc)
  • deep deep spiritual transformation
    (sự chuyển hóa tâm linh sâu thẳm)
  • personal personal spiritual transformation
    (sự biến đổi tâm linh cá nhân)
  • radical radical spiritual transformation
    (sự chuyển hóa tâm linh triệt để)
  • ongoing ongoing spiritual transformation
    (sự biến đổi tâm linh liên tục)
Verb + spiritual transformation
  • undergo undergo a spiritual transformation
    (trải qua một sự biến đổi tâm linh)
  • experience experience spiritual transformation
    (trải nghiệm sự chuyển hóa tâm linh)
  • facilitate facilitate spiritual transformation
    (tạo điều kiện cho sự biến đổi tâm linh)
  • lead to lead to spiritual transformation
    (dẫn đến sự chuyển hóa tâm linh)
  • embrace embrace spiritual transformation
    (đón nhận sự biến đổi tâm linh)
Noun + of spiritual transformation
  • journey a journey of spiritual transformation
    (một hành trình biến đổi tâm linh)
  • process the process of spiritual transformation
    (quá trình biến đổi tâm linh)

Idioms

  • A journey of spiritual transformation

    Một hành trình biến đổi tâm linh; ám chỉ một quá trình dài và sâu sắc của sự phát triển cá nhân và tinh thần, thường liên quan đến việc khám phá ý nghĩa cuộc sống hoặc thay đổi nhận thức.

    "Her years of meditation and self-reflection have been a true journey of spiritual transformation."

    (Những năm thiền định và tự suy ngẫm của cô ấy đã là một hành trình biến đổi tâm linh thực sự.)

  • To undergo a spiritual transformation

    Trải qua một sự biến đổi tâm linh; có nghĩa là kinh nghiệm những thay đổi đáng kể và sâu sắc trong niềm tin, giá trị, quan điểm sống hoặc nhận thức về bản thân và thế giới.

    "After overcoming a serious illness, he felt he had undergone a complete spiritual transformation."

    (Sau khi vượt qua một căn bệnh hiểm nghèo, anh ấy cảm thấy mình đã trải qua một sự biến đổi tâm linh hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual transformation

Noun
Lật mặt

Sự thay đổi sâu sắc trong mối liên hệ của một người với tâm linh, tôn giáo hoặc bản thân nội tại; một sự thay đổi cơ bản trong các giá trị, niềm tin và quan điểm.

"Meditation and mindfulness practices can often lead to spiritual transformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The retreat, which offered a path to spiritual transformation, helped many attendees find inner peace.
Khu nghỉ dưỡng, nơi cung cấp một con đường dẫn đến sự chuyển đổi tâm linh, đã giúp nhiều người tham dự tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn.
Phủ định
He rejected the spiritual transformation that his guru suggested, believing it was not authentic.
Anh ấy từ chối sự chuyển đổi tâm linh mà vị guru của anh ấy gợi ý, vì tin rằng nó không xác thực.
Nghi vấn
Is spiritual transformation, which many seek, truly attainable in a material world?
Liệu sự chuyển đổi tâm linh, điều mà nhiều người tìm kiếm, có thực sự đạt được trong một thế giới vật chất?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving spiritual transformation requires dedicated self-reflection.
Đạt được sự chuyển hóa tâm linh đòi hỏi sự tự suy ngẫm chuyên tâm.
Phủ định
She avoids discussing spiritual transformation, as it's a sensitive topic for her.
Cô ấy tránh thảo luận về sự chuyển hóa tâm linh, vì đó là một chủ đề nhạy cảm đối với cô ấy.
Nghi vấn
Is undergoing spiritual transformation your primary goal this year?
Có phải trải qua sự chuyển hóa tâm linh là mục tiêu chính của bạn trong năm nay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her spiritual transformation is truly inspiring!
Chà, sự chuyển đổi tâm linh của cô ấy thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, there isn't a spiritual transformation that can solve all problems.
Than ôi, không có sự chuyển đổi tâm linh nào có thể giải quyết mọi vấn đề.
Nghi vấn
My goodness, is spiritual transformation even possible for someone like him?
Ôi trời ơi, liệu sự chuyển đổi tâm linh có khả thi cho một người như anh ta không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She found herself undergoing a spiritual transformation after years of meditation.
Cô ấy nhận thấy bản thân đang trải qua một sự chuyển đổi tâm linh sau nhiều năm thiền định.
Phủ định
It is not his spiritual transformation, but his actions, that truly define him.
Không phải sự chuyển đổi tâm linh mà là hành động của anh ấy mới thực sự định nghĩa về con người anh ấy.
Nghi vấn
Is their spiritual transformation evident in the way they treat others?
Sự chuyển đổi tâm linh của họ có thể hiện rõ trong cách họ đối xử với người khác không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her retreat, she will have experienced a profound spiritual transformation.
Đến khi cô ấy kết thúc khóa tu, cô ấy sẽ trải qua một sự chuyển đổi tâm linh sâu sắc.
Phủ định
By the end of the year, he won't have achieved the spiritual transformation he was hoping for if he doesn't dedicate more time to meditation.
Đến cuối năm, anh ấy sẽ không đạt được sự chuyển đổi tâm linh mà anh ấy hy vọng nếu anh ấy không dành nhiều thời gian hơn cho việc thiền định.
Nghi vấn
Will they have completed their spiritual transformation by the time they reach enlightenment?
Liệu họ đã hoàn thành sự chuyển đổi tâm linh của mình vào thời điểm họ đạt được giác ngộ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be skeptical, but now she embraces spiritual transformation.
Cô ấy từng hoài nghi, nhưng giờ cô ấy đón nhận sự chuyển đổi tâm linh.
Phủ định
He didn't use to believe in spiritual practices, but now he does.
Anh ấy đã từng không tin vào các hoạt động tâm linh, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think spiritual development was only for certain people?
Bạn đã từng nghĩ rằng phát triển tâm linh chỉ dành cho một số người nhất định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual transformation".

Phát triển bản thân và Tâm linh phương Tây

Trong nhiều truyền thống phương Tây, cả tôn giáo và thế tục, 'biến đổi tâm linh' là một khái niệm trung tâm. Nó thường liên quan đến quá trình tự khám phá, phát triển nội tâm, tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống và sự giác ngộ. Các phong trào tự lực (self-help) và thực hành chánh niệm (mindfulness) hiện đại cũng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyển hóa tâm linh để đạt được hạnh phúc và sự bình an.

Khái niệm 'Chuyển hóa' trong Tôn giáo

Khái niệm biến đổi tâm linh là nền tảng trong nhiều tôn giáo lớn. Ví dụ, trong Kitô giáo, sự hoán cải (conversion) được xem là một sự biến đổi tâm linh sâu sắc, thay đổi hoàn toàn cuộc đời một người. Trong Phật giáo, giác ngộ (enlightenment) là mục tiêu cuối cùng, đòi hỏi sự chuyển hóa nhận thức và bản ngã. Các nghi lễ như lễ rửa tội hay thiền định cũng thường được xem là chất xúc tác cho quá trình biến đổi này.