(Top Banner Ad)
inner transformation
C1
Danh từ C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Triết học

inner transformation

UK: /ˈɪnə trænsfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈɪnər trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hóa nội tâm biến đổi bên trong thay đổi tâm thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A profound and fundamental shift in a person's internal state, beliefs, values, or perspective.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản trong trạng thái bên trong, niềm tin, giá trị hoặc quan điểm của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey of self-discovery often leads to significant inner transformation."

    "Hành trình khám phá bản thân thường dẫn đến sự chuyển đổi nội tâm đáng kể."

  • "She underwent a profound inner transformation after years of therapy."

    "Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi nội tâm sâu sắc sau nhiều năm trị liệu."

  • "Meditation can be a powerful tool for facilitating inner transformation."

    "Thiền có thể là một công cụ mạnh mẽ để tạo điều kiện thuận lợi cho sự chuyển đổi nội tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner Bên trong, nội tâm
Adverb inward Hướng vào trong, nội tâm
Noun inside Bên trong, nội thất (của vật)
Verb transform Biến đổi, chuyển hóa
Adjective transformative Có tính biến đổi, mang tính chuyển hóa
Noun transformer Máy biến áp; người/vật gây biến đổi
Adjective (Past Participle) transformed Đã được biến đổi, chuyển hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transformare
Latin
transformatio
Old French
transformacion
Middle English
transformacion
English
transformation

Nguồn gốc của 'Transformation'

Từ 'transformation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transformare', nghĩa là 'thay đổi hình dạng' hoặc 'biến đổi'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'trans-' (qua, vượt qua) và 'forma' (hình dạng, hình thức). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của việc chuyển từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, thường là một sự thay đổi sâu sắc và toàn diện.

Ý nghĩa của 'Inner'

Từ 'inner' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'inra', là dạng so sánh của 'in' (bên trong). Khi kết hợp với 'transformation', 'inner' chỉ rõ rằng sự biến đổi này không phải là về hình thức bên ngoài mà là về nội tâm, tinh thần, tư duy, cảm xúc, hoặc bản chất cốt lõi của một người. Nó ám chỉ một quá trình phát triển cá nhân sâu sắc từ bên trong.

Usage Note

Inner transformation nhấn mạnh sự thay đổi đến từ bên trong, không phải do tác động bên ngoài. Nó thường liên quan đến sự phát triển cá nhân, tự nhận thức và trưởng thành về mặt tinh thần. Khác với 'outer transformation' (thay đổi bên ngoài) chỉ sự thay đổi về diện mạo, địa vị xã hội, hoặc hoàn cảnh sống.

Prepositions

through towards into

'through' (thông qua): Diễn tả quá trình trải qua để đạt được sự thay đổi. Ví dụ: 'inner transformation through meditation'. 'towards' (hướng tới): Chỉ hướng phát triển, mục tiêu của sự thay đổi. Ví dụ: 'inner transformation towards self-acceptance'. 'into' (thành): Diễn tả kết quả của sự thay đổi. Ví dụ: 'inner transformation into a more compassionate person'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner transformation
  • deep deep inner transformation
    (sự chuyển hóa nội tâm sâu sắc)
  • profound profound inner transformation
    (sự chuyển hóa nội tâm sâu sắc/triệt để)
  • personal personal inner transformation
    (sự chuyển hóa nội tâm cá nhân)
  • spiritual spiritual inner transformation
    (sự chuyển hóa nội tâm/tâm linh)
  • authentic authentic inner transformation
    (sự chuyển hóa nội tâm chân thực)
Verb + inner transformation
  • undergo undergo an inner transformation
    (trải qua một sự chuyển hóa nội tâm)
  • experience experience an inner transformation
    (trải nghiệm một sự chuyển hóa nội tâm)
  • facilitate facilitate inner transformation
    (tạo điều kiện cho sự chuyển hóa nội tâm)
  • achieve achieve inner transformation
    (đạt được sự chuyển hóa nội tâm)
Noun + of/for inner transformation
  • journey a journey of inner transformation
    (một hành trình chuyển hóa nội tâm)
  • path a path to inner transformation
    (một con đường dẫn đến sự chuyển hóa nội tâm)
  • catalyst a catalyst for inner transformation
    (chất xúc tác cho sự chuyển hóa nội tâm)

Idioms

  • a journey of inner transformation

    một hành trình chuyển hóa nội tâm

    "Her meditation practice became a journey of inner transformation."

    (Việc thực hành thiền định của cô ấy đã trở thành một hành trình chuyển hóa nội tâm.)

  • the key to inner transformation

    chìa khóa cho sự chuyển hóa nội tâm

    "Self-awareness is often considered the key to inner transformation."

    (Tự nhận thức thường được coi là chìa khóa cho sự chuyển hóa nội tâm.)

  • to embrace inner transformation

    đón nhận sự chuyển hóa nội tâm

    "Many people choose to embrace inner transformation as they seek personal growth."

    (Nhiều người chọn đón nhận sự chuyển hóa nội tâm khi họ tìm kiếm sự phát triển cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner transformation

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản trong trạng thái bên trong, niềm tin, giá trị hoặc quan điểm của một người.

"The journey of self-discovery often leads to significant inner transformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that inner transformation is essential for personal growth.
Anh ấy tin rằng sự chuyển hóa bên trong là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Phủ định
She doesn't think that inner transformation happens overnight; it takes time and effort.
Cô ấy không nghĩ rằng sự chuyển hóa bên trong xảy ra chỉ sau một đêm; nó cần thời gian và nỗ lực.
Nghi vấn
Does anyone know what triggers their inner transformation?
Có ai biết điều gì kích hoạt sự chuyển hóa bên trong của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be undergoing an inner transformation as she confronts her past traumas.
Cô ấy sẽ trải qua một sự thay đổi nội tâm khi đối mặt với những tổn thương trong quá khứ.
Phủ định
He won't be experiencing a significant inner transformation if he continues to avoid self-reflection.
Anh ấy sẽ không trải nghiệm một sự thay đổi nội tâm đáng kể nếu anh ấy tiếp tục trốn tránh việc tự suy ngẫm.
Nghi vấn
Will the workshop be facilitating inner transformation for its participants?
Liệu hội thảo có tạo điều kiện cho sự thay đổi nội tâm cho những người tham gia không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Inner transformation is more profound than any external change.
Sự chuyển đổi bên trong sâu sắc hơn bất kỳ sự thay đổi bên ngoài nào.
Phủ định
Inner transformation isn't always as obvious as a physical change.
Sự chuyển đổi bên trong không phải lúc nào cũng hiển nhiên như một sự thay đổi về thể chất.
Nghi vấn
Is inner transformation the most significant achievement one can attain?
Liệu sự chuyển đổi bên trong có phải là thành tựu quan trọng nhất mà một người có thể đạt được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner transformation".

Phong trào Phát triển Cá nhân và Tự Lực

Tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một phong trào mạnh mẽ về phát triển cá nhân và tự lực. 'Inner transformation' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực này, được thúc đẩy thông qua sách self-help, khóa học, hội thảo, và huấn luyện cá nhân. Nó nhấn mạnh niềm tin rằng mỗi cá nhân có khả năng thay đổi và cải thiện cuộc sống của mình từ bên trong.

Ảnh hưởng của Thiền và Chánh niệm

Trong vài thập kỷ gần đây, các thực hành như thiền (meditation) và chánh niệm (mindfulness), có nguồn gốc từ các truyền thống phương Đông, đã trở nên rất phổ biến ở phương Tây. Chúng được xem là những công cụ mạnh mẽ để đạt được 'inner transformation' bằng cách giúp cá nhân hiểu rõ bản thân, quản lý cảm xúc, và tìm thấy sự bình yên nội tại, từ đó dẫn đến những thay đổi tích cực trong cuộc sống.