Spitting image
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Someone who looks exactly like someone else, especially a close relative.
Vietnamese Meaning
Một người trông giống hệt một người khác, đặc biệt là một người thân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the spitting image of her mother."
"Cô ấy là bản sao y hệt mẹ mình."
-
"The baby is the spitting image of his father when he was that age."
"Đứa bé là bản sao y hệt bố nó khi còn ở độ tuổi đó."
-
"When I saw her daughter, I realized she was the spitting image of her."
"Khi tôi nhìn thấy con gái cô ấy, tôi nhận ra cô bé là bản sao y hệt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | spit | nhổ (nước bọt); phun ra; nói ra nhanh |
| Noun | spit | que xiên; sự giống nhau (không chính thức) |
| Adjective | spitting | phun ra, nhổ ra (thường dùng trong các cụm từ như 'spitting rain') |
| Noun | image | hình ảnh, hình tượng |
| Verb | imagine | tưởng tượng, hình dung |
| Noun | imagination | trí tưởng tượng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa hai anh chị em. Nó mang tính chất nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. So với các từ đồng nghĩa như 'double' hay 'look-alike', 'spitting image' có tính chất suồng sã và nhấn mạnh sự giống nhau đến mức đáng ngạc nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be the spitting image of someone (giống ai như đúc, là bản sao của ai đó)
-
look look the spitting image of someone (trông giống ai như đúc)
-
become become the spitting image of someone (trở nên giống ai như đúc)
Idioms
-
the spitting image (of someone/something)
người/vật giống ai/cái gì như đúc, bản sao hoàn hảo
"She is the spitting image of her mother."
(Cô ấy là bản sao y hệt mẹ mình.)
-
be the spitting image of someone
giống ai như đúc, giống hệt (về ngoại hình)
"He's the spitting image of his dad when he was young."
(Anh ấy giống hệt bố mình hồi trẻ.)
-
look the spitting image of someone
trông giống ai như đúc
"You look the spitting image of your grandmother!"
(Trông bạn giống hệt bà của bạn!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Spitting image
Noun (idiom)Một người trông giống hệt một người khác, đặc biệt là một người thân.
"She is the spitting image of her mother."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If John had spent more time with his son, the boy would be a spitting image of him now. |
Nếu John đã dành nhiều thời gian hơn cho con trai mình, thì giờ cậu bé đã là bản sao của anh ấy. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she might have realized her daughter would have been the spitting image of her grandmother had she lived. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã nhận ra con gái mình đã là bản sao của bà ngoại nếu bà còn sống. |
| Nghi vấn | If they had adopted the child earlier, would everyone have said he was the spitting image of their family? |
Nếu họ nhận đứa trẻ làm con nuôi sớm hơn, liệu mọi người có nói rằng nó là bản sao của gia đình họ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is the spitting image of his father. |
Đứa bé là bản sao y hệt của bố nó. |
| Phủ định | The twins aren't the spitting image of each other; one has their mother's eyes. |
Hai đứa trẻ sinh đôi không phải là bản sao của nhau; một đứa có đôi mắt của mẹ. |
| Nghi vấn | Is she the spitting image of her grandmother when she was young? |
Cô ấy có phải là bản sao của bà ngoại khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spitting image".
