(Top Banner Ad)
Spitting image
B2
Noun (idiom) B2 Idioms and Expressions

Spitting image

UK: /ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪdʒ/ • US: /ˈspɪtɪŋ ˈɪmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giống như đúc giống y như tạc bản sao y hệt giống như hai giọt nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Someone who looks exactly like someone else, especially a close relative.

Vietnamese Meaning

Một người trông giống hệt một người khác, đặc biệt là một người thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the spitting image of her mother."

    "Cô ấy là bản sao y hệt mẹ mình."

  • "The baby is the spitting image of his father when he was that age."

    "Đứa bé là bản sao y hệt bố nó khi còn ở độ tuổi đó."

  • "When I saw her daughter, I realized she was the spitting image of her."

    "Khi tôi nhìn thấy con gái cô ấy, tôi nhận ra cô bé là bản sao y hệt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spit nhổ (nước bọt); phun ra; nói ra nhanh
Noun spit que xiên; sự giống nhau (không chính thức)
Adjective spitting phun ra, nhổ ra (thường dùng trong các cụm từ như 'spitting rain')
Noun image hình ảnh, hình tượng
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng

Synonyms

Subject Area

Idioms and Expressions

Etymology (Nguồn gốc)

English
spit (n.)
English
spitting image (phrase)

Từ 'spit' với nghĩa giống hệt

Nguồn gốc phổ biến nhất của cụm từ này bắt nguồn từ việc sử dụng từ 'spit' (danh từ) trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, để chỉ một sự giống nhau đến kinh ngạc hoặc một bản sao chính xác. Nó mang ý nghĩa như thể một người được 'nhổ ra' (spat out) từ người khác, thể hiện sự giống hệt về mặt di truyền hoặc bản chất.

Giả thuyết 'spirit and image'

Một giả thuyết phổ biến khác, mặc dù ít được giới học giả ủng hộ, cho rằng 'spitting image' là sự biến đổi của cụm từ 'spirit and image' (tinh thần và hình ảnh). Theo đó, một người có 'spirit and image' giống hệt người khác nghĩa là giống cả về thể xác lẫn tâm hồn. Đây thường được coi là một etymology dân gian (folk etymology).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giống nhau về ngoại hình giữa cha mẹ và con cái, hoặc giữa hai anh chị em. Nó mang tính chất nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối. So với các từ đồng nghĩa như 'double' hay 'look-alike', 'spitting image' có tính chất suồng sã và nhấn mạnh sự giống nhau đến mức đáng ngạc nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Spitting image
  • be be the spitting image of someone
    (giống ai như đúc, là bản sao của ai đó)
  • look look the spitting image of someone
    (trông giống ai như đúc)
  • become become the spitting image of someone
    (trở nên giống ai như đúc)

Idioms

  • the spitting image (of someone/something)

    người/vật giống ai/cái gì như đúc, bản sao hoàn hảo

    "She is the spitting image of her mother."

    (Cô ấy là bản sao y hệt mẹ mình.)

  • be the spitting image of someone

    giống ai như đúc, giống hệt (về ngoại hình)

    "He's the spitting image of his dad when he was young."

    (Anh ấy giống hệt bố mình hồi trẻ.)

  • look the spitting image of someone

    trông giống ai như đúc

    "You look the spitting image of your grandmother!"

    (Trông bạn giống hệt bà của bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Spitting image

Noun (idiom)
Lật mặt

Một người trông giống hệt một người khác, đặc biệt là một người thân.

"She is the spitting image of her mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John had spent more time with his son, the boy would be a spitting image of him now.
Nếu John đã dành nhiều thời gian hơn cho con trai mình, thì giờ cậu bé đã là bản sao của anh ấy.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have realized her daughter would have been the spitting image of her grandmother had she lived.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy có lẽ đã nhận ra con gái mình đã là bản sao của bà ngoại nếu bà còn sống.
Nghi vấn
If they had adopted the child earlier, would everyone have said he was the spitting image of their family?
Nếu họ nhận đứa trẻ làm con nuôi sớm hơn, liệu mọi người có nói rằng nó là bản sao của gia đình họ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is the spitting image of his father.
Đứa bé là bản sao y hệt của bố nó.
Phủ định
The twins aren't the spitting image of each other; one has their mother's eyes.
Hai đứa trẻ sinh đôi không phải là bản sao của nhau; một đứa có đôi mắt của mẹ.
Nghi vấn
Is she the spitting image of her grandmother when she was young?
Cô ấy có phải là bản sao của bà ngoại khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Spitting image".

Sự giống nhau trong gia đình

Cụm từ 'spitting image' thường được dùng để mô tả sự giống nhau nổi bật, thậm chí kỳ lạ, giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là giữa con cái và cha mẹ hoặc ông bà. Nó nhấn mạnh sự kế thừa về ngoại hình qua các thế hệ, một chủ đề quan trọng và được chú ý trong nhiều nền văn hóa.

Cách diễn đạt sống động và trìu mến

'Spitting image' là một cách diễn đạt rất hình ảnh và mạnh mẽ để nói về sự giống nhau. Nó thường được dùng một cách trìu mến, ngạc nhiên hoặc hài hước khi nhận thấy một người giống hệt người khác. Việc sử dụng cụm từ này có thể tạo ra một cuộc trò chuyện thú vị và thể hiện sự ngạc nhiên trước mức độ giống nhau đó.