spitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'spit': ejecting saliva forcibly from the mouth; expressing contempt or anger.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của 'spit': nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng; thể hiện sự khinh miệt hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was spitting on the ground in disgust."
"Anh ta nhổ nước bọt xuống đất một cách ghê tởm."
-
"The cat was spitting up a furball."
"Con mèo đang nôn ra một búi lông."
-
"The volcano was spitting lava."
"Núi lửa đang phun trào dung nham."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Spitting' thường được dùng để mô tả hành động nhổ nước bọt đang diễn ra, hoặc để chỉ sự khinh miệt, giận dữ qua hành động này. So với 'spit', 'spitting' nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
Prepositions
'Spitting at' thường dùng để chỉ hành động nhổ vào ai đó hoặc cái gì đó để thể hiện sự khinh miệt. 'Spitting on' có thể mang nghĩa tương tự, hoặc chỉ việc nhổ lên bề mặt nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start spitting (rain/snow) (Bắt đầu mưa phùn/tuyết lất phất)
-
keep keep spitting (Tiếp tục nhổ/phun)
-
hear hear spitting (Nghe thấy tiếng nhổ/phun)
-
spitting spitting rain (Mưa phùn, mưa lất phất)
-
spitting spitting contest (Cuộc thi nhổ nước bọt (thường dùng với nghĩa bóng: một cuộc tranh cãi vô bổ, không đi đến đâu))
-
spitting spitting venom (Phun nọc độc (nghĩa bóng: nói lời cay nghiệt, tức giận, thù hằn))
Idioms
-
the spitting image of someone
Giống hệt ai đó (về ngoại hình), như đúc
"She's the spitting image of her grandmother."
(Cô ấy giống bà ngoại mình như đúc.)
-
within spitting distance
Trong khoảng cách rất gần, gần đến mức có thể nhổ nước bọt tới
"The shop is within spitting distance of my house."
(Cửa hàng cách nhà tôi một đoạn rất gần.)
-
spitting fire/venom
Phun lửa/nọc độc (tức giận dữ dội, nói lời cay nghiệt)
"He was spitting fire after losing the game."
(Anh ấy giận điên người sau khi thua trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spitting
Động từ (dạng V-ing/gerund)Dạng V-ing của 'spit': nhổ nước bọt một cách mạnh mẽ từ miệng; thể hiện sự khinh miệt hoặc giận dữ.
"He was spitting on the ground in disgust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spitting".
