(Top Banner Ad)
sponsored road
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Giao thông vận tải

sponsored road

Nghĩa tiếng Việt

đường được tài trợ đường do [tên công ty/tổ chức] tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road for which the construction, maintenance, or improvement is funded by an individual, organization, or company in exchange for recognition or advertising.

Vietnamese Meaning

Một con đường mà việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện được tài trợ bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty để đổi lấy sự công nhận hoặc quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly built road is a sponsored road, funded by a local technology company."

    "Con đường mới xây là một con đường được tài trợ, được tài trợ bởi một công ty công nghệ địa phương."

  • "The project aims to create sponsored roads to improve infrastructure in rural areas."

    "Dự án nhằm mục đích tạo ra những con đường được tài trợ để cải thiện cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn."

  • "The company logo was prominently displayed along the sponsored road."

    "Logo của công ty được hiển thị nổi bật dọc theo con đường được tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sponsor Người bảo trợ, nhà tài trợ
Verb sponsor Bảo trợ, tài trợ
Noun sponsorship Sự bảo trợ, sự tài trợ
Adjective sponsored Được bảo trợ, được tài trợ
Noun road Con đường, tuyến đường
Noun roadway Lòng đường, mặt đường
Noun roadside Vỉa hè, lề đường

Synonyms

privately funded road (đường được tài trợ tư nhân)corporate-sponsored road (đường được tài trợ bởi công ty)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spondere (to pledge, promise solemnly)
Proto-Germanic
*raidō (a riding, a journey)
Old English
rād (a riding, a journey)
Middle English
rode
English
sponsor (late 17th century, from Latin)
English
road (from OE)
English
sponsored (past participle of sponsor)
Modern English
sponsored road (combination of words, c. 20th century)

Nguồn gốc của 'Sponsor'

Từ 'sponsor' (người bảo trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spondere', nghĩa là 'thề, hứa trọng thể'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người chịu trách nhiệm về lời thề của người khác, đặc biệt trong các nghi lễ tôn giáo hoặc cam kết pháp lý. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc bằng cách khác cho một dự án, sự kiện, hoặc một người nào đó để đổi lấy sự công nhận hoặc lợi ích nào đó.

Hành trình của 'Road'

Từ 'road' (con đường) bắt nguồn từ từ 'rād' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'một hành trình'. Ban đầu, nó thường ám chỉ một cuộc hành trình cưỡi ngựa hơn là một con đường cụ thể. Theo thời gian, nghĩa của nó dần chuyển sang chỉ con đường mà trên đó các cuộc hành trình diễn ra. Điều này phản ánh sự phát triển của hệ thống đường sá và tầm quan trọng của chúng trong việc kết nối các địa điểm.

Khi 'Sponsored Road' ra đời

Cụm từ 'sponsored road' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các chính phủ hoặc tổ chức bắt đầu tìm kiếm nguồn tài trợ tư nhân để xây dựng hoặc duy trì cơ sở hạ tầng. Nó phản ánh một xu hướng kinh tế và xã hội, nơi các công ty hoặc cá nhân đóng góp tài chính để đổi lấy việc quảng bá tên tuổi hoặc thể hiện trách nhiệm xã hội, giúp giảm gánh nặng cho ngân sách công và đảm bảo đường sá được bảo dưỡng tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ 'sponsored road' thường được dùng để chỉ những con đường mà chi phí xây dựng hoặc bảo trì được một đơn vị bên ngoài (không phải chính phủ) chi trả. Sự tài trợ này thường đi kèm với quyền đặt tên đường, quảng cáo thương hiệu trên các biển báo, hoặc các hình thức quảng bá khác. Nó khác với 'public road' (đường công cộng) được tài trợ bởi ngân sách nhà nước, và 'private road' (đường tư nhân) do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và chịu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sponsored road
  • newly newly sponsored road
    (con đường mới được tài trợ)
  • well-maintained well-maintained sponsored road
    (con đường được tài trợ và bảo dưỡng tốt)
  • privately-funded privately-funded sponsored road
    (con đường được tài trợ bởi tư nhân)
Verb + sponsored road
  • build build a sponsored road
    (xây dựng một con đường được tài trợ)
  • maintain maintain a sponsored road
    (duy trì/bảo dưỡng một con đường được tài trợ)
  • drive on drive on a sponsored road
    (lái xe trên một con đường được tài trợ)
Noun + sponsored road
  • signs on signs on the sponsored road
    (các biển báo trên con đường được tài trợ)
  • section of a section of the sponsored road
    (một đoạn của con đường được tài trợ)

Idioms

  • Adopt-a-Road program

    Chương trình 'Nhận nuôi' một con đường (một chương trình phổ biến ở nhiều nước, trong đó các nhóm tình nguyện hoặc doanh nghiệp cam kết dọn dẹp và duy trì một đoạn đường nhất định, thường được ghi nhận bằng một biển báo trên đường)

    "Our company participates in an Adopt-a-Road program to keep the local highway clean."

    (Công ty chúng tôi tham gia chương trình 'Nhận nuôi' một con đường để giữ cho đường cao tốc địa phương luôn sạch sẽ.)

  • Road sponsorship scheme

    Kế hoạch tài trợ đường sá (một hệ thống hoặc chương trình chính thức nơi các tổ chức tư nhân tài trợ cho việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện đường sá để đổi lấy quảng cáo hoặc sự công nhận)

    "The city council is exploring a road sponsorship scheme to fund repairs without raising taxes."

    (Hội đồng thành phố đang nghiên cứu kế hoạch tài trợ đường sá để gây quỹ sửa chữa mà không cần tăng thuế.)

  • Public-private partnership in infrastructure

    Quan hệ đối tác công-tư trong cơ sở hạ tầng (một mô hình hợp tác giữa chính phủ và khu vực tư nhân để cùng đầu tư, xây dựng và quản lý các dự án cơ sở hạ tầng, bao gồm cả đường sá, nhằm chia sẻ rủi ro và nguồn lực)

    "Many large infrastructure projects, including new sponsored roads, are now developed through public-private partnerships."

    (Nhiều dự án cơ sở hạ tầng lớn, bao gồm cả các con đường mới được tài trợ, hiện được phát triển thông qua quan hệ đối tác công-tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sponsored road

Tính từ
Lật mặt

Một con đường mà việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện được tài trợ bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty để đổi lấy sự công nhận hoặc quảng cáo.

"The newly built road is a sponsored road, funded by a local technology company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponsored road".

Chương trình Adopt-a-Highway tại phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chương trình 'Adopt-a-Highway' (nhận nuôi đường cao tốc) rất phổ biến. Các nhóm tình nguyện, doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể 'nhận nuôi' một đoạn đường, cam kết dọn dẹp và duy trì nó trong một khoảng thời gian nhất định. Đổi lại, tên của họ sẽ được hiển thị trên một biển báo dọc theo con đường đó. Đây là một hình thức 'sponsored road' cộng đồng, thể hiện trách nhiệm xã hội và tinh thần tình nguyện.

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR)

Việc tài trợ đường sá thường được các công ty thực hiện như một phần của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR). Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận, các công ty lớn tài trợ cho các dự án công cộng như đường sá, cầu cống, hoặc công viên để đóng góp cho cộng đồng. Điều này không chỉ giúp cải thiện cơ sở hạ tầng mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của doanh nghiệp trong mắt công chúng, thu hút khách hàng và nhân viên có ý thức xã hội.