sponsored road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A road for which the construction, maintenance, or improvement is funded by an individual, organization, or company in exchange for recognition or advertising.
Vietnamese Meaning
Một con đường mà việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện được tài trợ bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty để đổi lấy sự công nhận hoặc quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The newly built road is a sponsored road, funded by a local technology company."
"Con đường mới xây là một con đường được tài trợ, được tài trợ bởi một công ty công nghệ địa phương."
-
"The project aims to create sponsored roads to improve infrastructure in rural areas."
"Dự án nhằm mục đích tạo ra những con đường được tài trợ để cải thiện cơ sở hạ tầng ở các vùng nông thôn."
-
"The company logo was prominently displayed along the sponsored road."
"Logo của công ty được hiển thị nổi bật dọc theo con đường được tài trợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sponsored road' thường được dùng để chỉ những con đường mà chi phí xây dựng hoặc bảo trì được một đơn vị bên ngoài (không phải chính phủ) chi trả. Sự tài trợ này thường đi kèm với quyền đặt tên đường, quảng cáo thương hiệu trên các biển báo, hoặc các hình thức quảng bá khác. Nó khác với 'public road' (đường công cộng) được tài trợ bởi ngân sách nhà nước, và 'private road' (đường tư nhân) do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và chịu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly newly sponsored road (con đường mới được tài trợ)
-
well-maintained well-maintained sponsored road (con đường được tài trợ và bảo dưỡng tốt)
-
privately-funded privately-funded sponsored road (con đường được tài trợ bởi tư nhân)
-
build build a sponsored road (xây dựng một con đường được tài trợ)
-
maintain maintain a sponsored road (duy trì/bảo dưỡng một con đường được tài trợ)
-
drive on drive on a sponsored road (lái xe trên một con đường được tài trợ)
-
signs on signs on the sponsored road (các biển báo trên con đường được tài trợ)
-
section of a section of the sponsored road (một đoạn của con đường được tài trợ)
Idioms
-
Adopt-a-Road program
Chương trình 'Nhận nuôi' một con đường (một chương trình phổ biến ở nhiều nước, trong đó các nhóm tình nguyện hoặc doanh nghiệp cam kết dọn dẹp và duy trì một đoạn đường nhất định, thường được ghi nhận bằng một biển báo trên đường)
"Our company participates in an Adopt-a-Road program to keep the local highway clean."
(Công ty chúng tôi tham gia chương trình 'Nhận nuôi' một con đường để giữ cho đường cao tốc địa phương luôn sạch sẽ.)
-
Road sponsorship scheme
Kế hoạch tài trợ đường sá (một hệ thống hoặc chương trình chính thức nơi các tổ chức tư nhân tài trợ cho việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện đường sá để đổi lấy quảng cáo hoặc sự công nhận)
"The city council is exploring a road sponsorship scheme to fund repairs without raising taxes."
(Hội đồng thành phố đang nghiên cứu kế hoạch tài trợ đường sá để gây quỹ sửa chữa mà không cần tăng thuế.)
-
Public-private partnership in infrastructure
Quan hệ đối tác công-tư trong cơ sở hạ tầng (một mô hình hợp tác giữa chính phủ và khu vực tư nhân để cùng đầu tư, xây dựng và quản lý các dự án cơ sở hạ tầng, bao gồm cả đường sá, nhằm chia sẻ rủi ro và nguồn lực)
"Many large infrastructure projects, including new sponsored roads, are now developed through public-private partnerships."
(Nhiều dự án cơ sở hạ tầng lớn, bao gồm cả các con đường mới được tài trợ, hiện được phát triển thông qua quan hệ đối tác công-tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sponsored road
Tính từMột con đường mà việc xây dựng, bảo trì hoặc cải thiện được tài trợ bởi một cá nhân, tổ chức hoặc công ty để đổi lấy sự công nhận hoặc quảng cáo.
"The newly built road is a sponsored road, funded by a local technology company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sponsored road".
