(Top Banner Ad)
spontaneous emission
C1
noun C1 Vật lý lượng tử, Quang học

spontaneous emission

UK: /spɒnˈteɪniəs ɪˈmɪʃən/ • US: /spɑːnˈteɪniəs ɪˈmɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát xạ tự phát tự phát xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a quantum mechanical system (such as a molecule, atom or subatomic particle) transitions from an excited energy state to a lower energy state and emits a quantized amount of energy in the form of a photon.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một hệ thống cơ học lượng tử (ví dụ như phân tử, nguyên tử hoặc hạt hạ nguyên tử) chuyển từ trạng thái năng lượng kích thích sang trạng thái năng lượng thấp hơn và phát ra một lượng năng lượng tử hóa dưới dạng photon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spontaneous emission is a key process in the operation of light-emitting diodes (LEDs)."

    "Phát xạ tự phát là một quá trình quan trọng trong hoạt động của điốt phát quang (LED)."

  • "The rate of spontaneous emission is governed by the Einstein A coefficient."

    "Tốc độ phát xạ tự phát được điều chỉnh bởi hệ số Einstein A."

  • "In the absence of external stimulation, atoms will decay via spontaneous emission."

    "Trong trường hợp không có kích thích bên ngoài, các nguyên tử sẽ phân rã thông qua phát xạ tự phát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spontaneity Tính tự phát, sự tự nhiên
Adverb spontaneously Một cách tự phát, tự nhiên
Verb emit Phát ra, tỏa ra
Noun emitter Bộ phát, nguồn phát
Adjective emissive Có khả năng phát xạ

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý lượng tử, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
English
spontaneous
Latin
emittere
Latin
emissionem
English
emission

Nguồn gốc của "Spontaneous Emission"

Cụm từ "spontaneous emission" (phát xạ tự phát) là sự kết hợp của hai từ. "Spontaneous" bắt nguồn từ tiếng Latin 'sponte' có nghĩa là 'tự nguyện, tự mình', chỉ việc xảy ra một cách tự nhiên mà không cần tác động bên ngoài. "Emission" xuất phát từ tiếng Latin 'emittere' có nghĩa là 'phát ra, tỏa ra'. Trong vật lý, sự kết hợp này mô tả hiện tượng nguyên tử hoặc phân tử tự động phát ra photon (hạt ánh sáng) khi chuyển từ trạng thái năng lượng cao xuống trạng thái năng lượng thấp hơn, mà không cần bất kỳ sự kích thích nào từ bên ngoài.

Usage Note

Spontaneous emission là một hiện tượng lượng tử cơ bản và không cần bất kỳ tác nhân bên ngoài nào (ví dụ: ánh sáng tới) để xảy ra. Nó khác với stimulated emission, trong đó photon chỉ được phát ra khi có sự hiện diện của photon khác với năng lượng thích hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous emission
  • random random spontaneous emission
    (sự phát xạ tự phát ngẫu nhiên)
  • natural natural spontaneous emission
    (sự phát xạ tự phát tự nhiên)
  • uncontrolled uncontrolled spontaneous emission
    (sự phát xạ tự phát không kiểm soát)
Noun + of + spontaneous emission
  • rate rate of spontaneous emission
    (tốc độ phát xạ tự phát)
  • process process of spontaneous emission
    (quá trình phát xạ tự phát)
  • spectrum spectrum of spontaneous emission
    (phổ phát xạ tự phát)
Verb + spontaneous emission
  • generate generate spontaneous emission
    (tạo ra sự phát xạ tự phát)
  • observe observe spontaneous emission
    (quan sát sự phát xạ tự phát)
  • suppress suppress spontaneous emission
    (triệt tiêu sự phát xạ tự phát)

Idioms

  • rate of spontaneous emission

    Tốc độ mà các nguyên tử hoặc phân tử tự động phát ra photon mà không cần kích thích bên ngoài. Đây là một thông số quan trọng trong vật lý lượng tử và quang học.

    "The excited state lifetime is inversely proportional to the rate of spontaneous emission."

    (Thời gian sống của trạng thái kích thích tỷ lệ nghịch với tốc độ phát xạ tự phát.)

  • spontaneous emission spectroscopy

    Kỹ thuật phân tích dựa trên việc đo lường ánh sáng phát ra tự phát từ vật liệu để xác định các đặc tính của chúng. Thường được dùng trong nghiên cứu vật liệu bán dẫn và quang học.

    "Spontaneous emission spectroscopy is used to characterize semiconductor materials."

    (Phổ học phát xạ tự phát được sử dụng để đặc trưng vật liệu bán dẫn.)

  • spontaneous emission factor

    Một hệ số định lượng mức độ phát xạ tự phát trong một hệ thống quang học, đặc biệt quan trọng trong thiết kế laser và các thiết bị phát quang khác.

    "Reducing the spontaneous emission factor is crucial for efficient laser operation."

    (Việc giảm hệ số phát xạ tự phát là rất quan trọng cho hoạt động hiệu quả của laser.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous emission

noun
Lật mặt

Quá trình mà một hệ thống cơ học lượng tử (ví dụ như phân tử, nguyên tử hoặc hạt hạ nguyên tử) chuyển từ trạng thái năng lượng kích thích sang trạng thái năng lượng thấp hơn và phát ra một lượng năng lượng tử hóa dưới dạng photon.

"Spontaneous emission is a key process in the operation of light-emitting diodes (LEDs)."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The laser was undergoing spontaneous emission, causing a brief spike in light intensity.
Laser đang trải qua quá trình phát xạ tự phát, gây ra một sự tăng đột biến ngắn trong cường độ ánh sáng.
Phủ định
The material wasn't undergoing spontaneous emission at that low temperature.
Vật liệu không trải qua quá trình phát xạ tự phát ở nhiệt độ thấp đó.
Nghi vấn
Was the atom spontaneously emitting photons at the time of the experiment?
Nguyên tử có đang phát ra photon một cách tự phát vào thời điểm thí nghiệm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spontaneous emission is a fundamental process in quantum mechanics.
Phát xạ tự phát là một quá trình cơ bản trong cơ học lượng tử.
Phủ định
The experiment does not always show spontaneous emission.
Thí nghiệm không phải lúc nào cũng cho thấy sự phát xạ tự phát.
Nghi vấn
Does spontaneous emission occur at a predictable rate?
Sự phát xạ tự phát có xảy ra với một tốc độ có thể dự đoán được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous emission".

Nền tảng của Công nghệ Laser

Mặc dù laser hoạt động chủ yếu dựa trên hiện tượng 'phát xạ kích thích' (stimulated emission) để tạo ra ánh sáng cường độ cao và đơn sắc, nhưng 'phát xạ tự phát' (spontaneous emission) lại đóng vai trò là 'tia lửa' ban đầu. Chính những photon được phát ra tự phát này sẽ kích hoạt và duy trì quá trình phát xạ kích thích, tạo tiền đề cho sự hoạt động của mọi thiết bị laser mà chúng ta sử dụng ngày nay, từ đầu đọc đĩa CD/DVD đến công nghệ y tế và công nghiệp.

Một hiện tượng Lượng tử cơ bản

Phát xạ tự phát không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là một trong những hiện tượng cơ bản nhất của cơ học lượng tử, minh chứng cho sự bất định của thế giới vi mô. Nó cho thấy rằng các nguyên tử có thể tự động chuyển trạng thái và giải phóng năng lượng dưới dạng photon mà không cần bất kỳ sự tác động rõ ràng nào từ bên ngoài. Đây là một khái niệm cốt lõi giúp chúng ta hiểu hơn về bản chất của ánh sáng và vật chất.