spooky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
strange and frightening
Vietnamese Meaning
kỳ quái và đáng sợ, ma quái
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old house on the hill had a spooky atmosphere."
"Ngôi nhà cũ trên đồi có một bầu không khí ma quái."
-
"The forest was spooky at night."
"Khu rừng trở nên ma quái vào ban đêm."
-
"She told us a spooky story around the campfire."
"Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện ma quái quanh đống lửa trại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spook | con ma, hồn ma |
| Verb | spook | hù dọa, làm cho sợ hãi |
| Adverb | spookily | một cách rùng rợn, đáng sợ |
| Noun | spookiness | sự rùng rợn, sự đáng sợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spooky' thường được dùng để miêu tả những thứ, địa điểm hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc bất an, thường liên quan đến những điều siêu nhiên hoặc bí ẩn. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với 'scary' hoặc 'terrifying', và thường mang tính chất giải trí, đặc biệt là trong dịp Halloween.
Prepositions
'Spooky with' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó có thêm yếu tố kỳ lạ hoặc đáng sợ. Ví dụ: 'The house was spooky with shadows.' 'Spooky in' thường được dùng để mô tả một địa điểm hoặc không gian mang cảm giác kỳ lạ. Ví dụ: 'It was spooky in the abandoned house.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
eerie an eerie spooky feeling (một cảm giác rùng rợn đáng sợ)
-
really really spooky (thực sự đáng sợ/rùng rợn)
-
very a very spooky story (một câu chuyện rất đáng sợ)
-
spooky spooky atmosphere (không khí rùng rợn)
-
spooky spooky house (ngôi nhà ma ám/rùng rợn)
-
spooky spooky story (câu chuyện ma/rùng rợn)
-
spooky spooky sound (âm thanh ghê rợn)
-
spooky spooky movie (phim ma/kinh dị)
-
spooky spooky coincidence (sự trùng hợp đáng sợ/kỳ lạ)
-
feel The old mansion felt spooky. (Dinh thự cũ tạo cảm giác rùng rợn.)
-
look That costume looks spooky. (Bộ trang phục đó trông đáng sợ.)
-
sound The wind sounds spooky tonight. (Tiếng gió đêm nay nghe thật ghê rợn.)
Idioms
-
Spooky season
Mùa ma quái (thường ám chỉ mùa Halloween)
"It's spooky season, so let's watch some horror movies!"
(Đã đến mùa ma quái rồi, cùng xem vài bộ phim kinh dị nào!)
-
Give someone the spooks / Get the spooks
Làm ai đó sợ hãi/nổi da gà / Bị hoảng sợ/nổi da gà
"That old abandoned house always gives me the spooks."
(Cái ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ đó luôn làm tôi nổi da gà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spooky
adjectivekỳ quái và đáng sợ, ma quái
"The old house on the hill had a spooky atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This house is spooky. |
Ngôi nhà này thật ma quái. |
| Phủ định | It isn't spooky here. |
Ở đây không hề ma quái. |
| Nghi vấn | Is that old mansion spooky? |
Biệt thự cổ đó có ma quái không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house looked spooky in the moonlight. |
Ngôi nhà cũ trông ma quái dưới ánh trăng. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a spooky sight as that abandoned castle. |
Hiếm khi tôi thấy một cảnh tượng ma quái như lâu đài bỏ hoang đó. |
| Nghi vấn | Should it become too spooky, would you want to leave? |
Nếu nó trở nên quá đáng sợ, bạn có muốn rời đi không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the old house was spooky. |
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ đó rất ma quái. |
| Phủ định | He told me that the story wasn't spooky at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng câu chuyện đó hoàn toàn không hề đáng sợ. |
| Nghi vấn | They asked if the graveyard had been spooky last night. |
Họ hỏi liệu nghĩa trang có ma quái vào đêm qua không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the haunted house wasn't so spooky; I'm too scared to go inside. |
Tôi ước ngôi nhà ma không quá đáng sợ; tôi quá sợ để vào trong. |
| Phủ định | If only the graveyard weren't so spooky, we could have a picnic there. |
Giá mà nghĩa trang không quá rùng rợn, chúng ta có thể tổ chức picnic ở đó. |
| Nghi vấn | If only the children would stop telling spooky stories; would they? |
Giá mà bọn trẻ ngừng kể những câu chuyện ma; chúng có dừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spooky".
