(Top Banner Ad)
spooky
B1
adjective B1 Văn hóa, Giải trí

spooky

UK: /ˈspuː.ki/ • US: /ˈspuː.ki/

Nghĩa tiếng Việt

ma quái rùng rợn kỳ dị đáng sợ (nhưng theo hướng nhẹ nhàng, mang tính giải trí)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

strange and frightening

Vietnamese Meaning

kỳ quái và đáng sợ, ma quái

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old house on the hill had a spooky atmosphere."

    "Ngôi nhà cũ trên đồi có một bầu không khí ma quái."

  • "The forest was spooky at night."

    "Khu rừng trở nên ma quái vào ban đêm."

  • "She told us a spooky story around the campfire."

    "Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện ma quái quanh đống lửa trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spook con ma, hồn ma
Verb spook hù dọa, làm cho sợ hãi
Adverb spookily một cách rùng rợn, đáng sợ
Noun spookiness sự rùng rợn, sự đáng sợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
spook
English
spook
English
spooky

Nguồn gốc của 'spooky'

Từ 'spooky' được hình thành từ danh từ 'spook' và hậu tố '-y'. 'Spook' xuất phát từ tiếng Hà Lan (Dutch) 'spook', có nghĩa là 'hồn ma' hoặc 'bóng ma'. Khi thêm '-y' vào, nó biến thành tính từ, mô tả thứ gì đó giống như ma, gây sợ hãi hoặc rùng rợn.

Usage Note

Từ 'spooky' thường được dùng để miêu tả những thứ, địa điểm hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy sợ hãi hoặc bất an, thường liên quan đến những điều siêu nhiên hoặc bí ẩn. Nó có sắc thái nhẹ hơn so với 'scary' hoặc 'terrifying', và thường mang tính chất giải trí, đặc biệt là trong dịp Halloween.

Prepositions

with in

'Spooky with' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó có thêm yếu tố kỳ lạ hoặc đáng sợ. Ví dụ: 'The house was spooky with shadows.' 'Spooky in' thường được dùng để mô tả một địa điểm hoặc không gian mang cảm giác kỳ lạ. Ví dụ: 'It was spooky in the abandoned house.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spooky
  • eerie an eerie spooky feeling
    (một cảm giác rùng rợn đáng sợ)
  • really really spooky
    (thực sự đáng sợ/rùng rợn)
  • very a very spooky story
    (một câu chuyện rất đáng sợ)
Spooky + Danh từ
  • spooky spooky atmosphere
    (không khí rùng rợn)
  • spooky spooky house
    (ngôi nhà ma ám/rùng rợn)
  • spooky spooky story
    (câu chuyện ma/rùng rợn)
  • spooky spooky sound
    (âm thanh ghê rợn)
  • spooky spooky movie
    (phim ma/kinh dị)
  • spooky spooky coincidence
    (sự trùng hợp đáng sợ/kỳ lạ)
Động từ + spooky
  • feel The old mansion felt spooky.
    (Dinh thự cũ tạo cảm giác rùng rợn.)
  • look That costume looks spooky.
    (Bộ trang phục đó trông đáng sợ.)
  • sound The wind sounds spooky tonight.
    (Tiếng gió đêm nay nghe thật ghê rợn.)

Idioms

  • Spooky season

    Mùa ma quái (thường ám chỉ mùa Halloween)

    "It's spooky season, so let's watch some horror movies!"

    (Đã đến mùa ma quái rồi, cùng xem vài bộ phim kinh dị nào!)

  • Give someone the spooks / Get the spooks

    Làm ai đó sợ hãi/nổi da gà / Bị hoảng sợ/nổi da gà

    "That old abandoned house always gives me the spooks."

    (Cái ngôi nhà bỏ hoang cũ kỹ đó luôn làm tôi nổi da gà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spooky

adjective
Lật mặt

kỳ quái và đáng sợ, ma quái

"The old house on the hill had a spooky atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This house is spooky.
Ngôi nhà này thật ma quái.
Phủ định
It isn't spooky here.
Ở đây không hề ma quái.
Nghi vấn
Is that old mansion spooky?
Biệt thự cổ đó có ma quái không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house looked spooky in the moonlight.
Ngôi nhà cũ trông ma quái dưới ánh trăng.
Phủ định
Seldom have I seen such a spooky sight as that abandoned castle.
Hiếm khi tôi thấy một cảnh tượng ma quái như lâu đài bỏ hoang đó.
Nghi vấn
Should it become too spooky, would you want to leave?
Nếu nó trở nên quá đáng sợ, bạn có muốn rời đi không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the old house was spooky.
Cô ấy nói rằng ngôi nhà cũ đó rất ma quái.
Phủ định
He told me that the story wasn't spooky at all.
Anh ấy nói với tôi rằng câu chuyện đó hoàn toàn không hề đáng sợ.
Nghi vấn
They asked if the graveyard had been spooky last night.
Họ hỏi liệu nghĩa trang có ma quái vào đêm qua không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the haunted house wasn't so spooky; I'm too scared to go inside.
Tôi ước ngôi nhà ma không quá đáng sợ; tôi quá sợ để vào trong.
Phủ định
If only the graveyard weren't so spooky, we could have a picnic there.
Giá mà nghĩa trang không quá rùng rợn, chúng ta có thể tổ chức picnic ở đó.
Nghi vấn
If only the children would stop telling spooky stories; would they?
Giá mà bọn trẻ ngừng kể những câu chuyện ma; chúng có dừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spooky".

Lễ hội Halloween

Từ 'spooky' gắn liền mật thiết với lễ hội Halloween (31 tháng 10) ở các nước phương Tây. Đây là dịp mọi người trang trí nhà cửa, hóa trang thành các nhân vật đáng sợ như ma, phù thủy, hoặc quái vật để tạo không khí rùng rợn nhưng vui vẻ.

Phim ảnh và Giải trí

'Spooky' thường được dùng để mô tả không khí, câu chuyện, hoặc nhân vật trong các bộ phim kinh dị, truyện ma, và trò chơi điện tử. Nó gợi lên cảm giác bí ẩn, ghê rợn nhưng đôi khi cũng hấp dẫn.