sporadic concentration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of focusing one's attention or mental effort in an irregular or infrequent manner.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần một cách không đều đặn hoặc không thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student struggled with sporadic concentration during the long lecture."
"Học sinh đó đã phải vật lộn với sự tập trung không liên tục trong suốt bài giảng dài."
-
"His sporadic concentration made it difficult for him to complete the assignment."
"Sự tập trung không liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó hoàn thành bài tập."
-
"She noticed that her sporadic concentration was worse after consuming sugary drinks."
"Cô ấy nhận thấy rằng sự tập trung không liên tục của mình trở nên tệ hơn sau khi uống đồ uống có đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sporadic | không đều đặn, rời rạc, lác đác |
| Adverb | sporadically | một cách không đều đặn, rời rạc |
| Verb | concentrate | tập trung, cô đặc |
| Noun | concentration | sự tập trung, nồng độ |
| Adjective | concentrated | được tập trung, cô đặc, tập trung cao độ |
| Noun | concentrator | thiết bị/chất làm cô đặc, máy tạo oxy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự tập trung không liên tục, gián đoạn, có thể do các yếu tố bên ngoài (tiếng ồn, sự xao nhãng) hoặc bên trong (mệt mỏi, thiếu hứng thú). Khác với 'sustained concentration' (tập trung liên tục) vốn ổn định và kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience sporadic concentration (trải qua sự tập trung không liên tục)
-
struggle with struggle with sporadic concentration (vật lộn với sự tập trung không liên tục)
-
suffer from suffer from sporadic concentration (bị ảnh hưởng/chịu đựng sự tập trung không liên tục)
-
combat combat sporadic concentration (chống lại/khắc phục sự tập trung không liên tục)
-
improve improve sporadic concentration (cải thiện sự tập trung không liên tục)
-
poor poor sporadic concentration (sự tập trung không liên tục kém)
-
inconsistent inconsistent sporadic concentration (sự tập trung không liên tục không nhất quán)
-
frustrating frustrating sporadic concentration (sự tập trung không liên tục gây khó chịu)
-
periods of periods of sporadic concentration (những giai đoạn tập trung không liên tục)
-
issues with issues with sporadic concentration (các vấn đề với sự tập trung không liên tục)
Idioms
-
struggle with sporadic concentration
gặp khó khăn với sự tập trung không liên tục (khó duy trì sự tập trung đều đặn)
"Many students struggle with sporadic concentration, especially when facing multiple distractions."
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn với sự tập trung không liên tục, đặc biệt khi đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng.)
-
a hallmark of sporadic concentration
một dấu hiệu đặc trưng của sự tập trung không liên tục
"Frequent shifting between tasks is a hallmark of sporadic concentration."
(Thường xuyên chuyển đổi giữa các nhiệm vụ là một dấu hiệu đặc trưng của sự tập trung không liên tục.)
-
to combat sporadic concentration
chống lại/khắc phục sự tập trung không liên tục
"Using the Pomodoro Technique can help combat sporadic concentration during long study sessions."
(Sử dụng kỹ thuật Pomodoro có thể giúp khắc phục sự tập trung không liên tục trong các buổi học dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sporadic concentration
Noun PhraseTrạng thái tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần một cách không đều đặn hoặc không thường xuyên.
"The student struggled with sporadic concentration during the long lecture."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to improve her sporadic concentration by practicing mindfulness. |
Cô ấy sẽ cải thiện khả năng tập trung không liên tục của mình bằng cách thực hành chánh niệm. |
| Phủ định | They are not going to suffer from sporadic concentration if they get enough sleep. |
Họ sẽ không bị mất tập trung không liên tục nếu họ ngủ đủ giấc. |
| Nghi vấn | Are you going to address your sporadic concentration during the exam? |
Bạn có định giải quyết tình trạng mất tập trung không liên tục của mình trong kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic concentration".
