(Top Banner Ad)
sporadic concentration
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

sporadic concentration

UK: /spɒˈrædɪk ˌkɒnsənˈtreɪʃən/ • US: /spəˈrædɪk ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung không liên tục sự tập trung thất thường khả năng tập trung không đều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of focusing one's attention or mental effort in an irregular or infrequent manner.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần một cách không đều đặn hoặc không thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student struggled with sporadic concentration during the long lecture."

    "Học sinh đó đã phải vật lộn với sự tập trung không liên tục trong suốt bài giảng dài."

  • "His sporadic concentration made it difficult for him to complete the assignment."

    "Sự tập trung không liên tục của anh ấy khiến anh ấy khó hoàn thành bài tập."

  • "She noticed that her sporadic concentration was worse after consuming sugary drinks."

    "Cô ấy nhận thấy rằng sự tập trung không liên tục của mình trở nên tệ hơn sau khi uống đồ uống có đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sporadic không đều đặn, rời rạc, lác đác
Adverb sporadically một cách không đều đặn, rời rạc
Verb concentrate tập trung, cô đặc
Noun concentration sự tập trung, nồng độ
Adjective concentrated được tập trung, cô đặc, tập trung cao độ
Noun concentrator thiết bị/chất làm cô đặc, máy tạo oxy

Synonyms

intermittent focus (sự tập trung gián đoạn)occasional attention (sự chú ý thỉnh thoảng)inconsistent focus (sự tập trung không nhất quán)

Antonyms

sustained concentration (sự tập trung liên tục)consistent focus (sự tập trung nhất quán)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σποραδικός (sporadikos)
Late Latin
sporadicus
French
sporadique
English
sporadic
Latin
com- + centrum -> concentrare
Old French
concentracion
English
concentration

Nguồn gốc từ 'Sporadic': Tản mác như hạt giống

Từ 'sporadic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sporadikos', mang ý nghĩa 'rải rác, phân tán'. Nó xuất phát từ 'sporas' (hạt giống được gieo), gợi lên hình ảnh những hạt giống rơi rớt không theo một trật tự nào, tượng trưng cho sự xuất hiện không đều đặn, rời rạc của một hiện tượng.

Nguồn gốc từ 'Concentration': Hướng về một trung tâm

Từ 'concentration' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm). Nó miêu tả hành động gom mọi thứ lại, hoặc dồn sự chú ý, tư tưởng về một điểm chung, một trọng tâm duy nhất. Khi kết hợp với 'sporadic', nó ám chỉ sự tập trung không duy trì được lâu dài hoặc không ổn định.

Usage Note

Cụm từ này mô tả sự tập trung không liên tục, gián đoạn, có thể do các yếu tố bên ngoài (tiếng ồn, sự xao nhãng) hoặc bên trong (mệt mỏi, thiếu hứng thú). Khác với 'sustained concentration' (tập trung liên tục) vốn ổn định và kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sự tập trung không liên tục
  • experience experience sporadic concentration
    (trải qua sự tập trung không liên tục)
  • struggle with struggle with sporadic concentration
    (vật lộn với sự tập trung không liên tục)
  • suffer from suffer from sporadic concentration
    (bị ảnh hưởng/chịu đựng sự tập trung không liên tục)
  • combat combat sporadic concentration
    (chống lại/khắc phục sự tập trung không liên tục)
  • improve improve sporadic concentration
    (cải thiện sự tập trung không liên tục)
Tính từ + sự tập trung không liên tục
  • poor poor sporadic concentration
    (sự tập trung không liên tục kém)
  • inconsistent inconsistent sporadic concentration
    (sự tập trung không liên tục không nhất quán)
  • frustrating frustrating sporadic concentration
    (sự tập trung không liên tục gây khó chịu)
Danh từ/Cụm từ + của sự tập trung không liên tục
  • periods of periods of sporadic concentration
    (những giai đoạn tập trung không liên tục)
  • issues with issues with sporadic concentration
    (các vấn đề với sự tập trung không liên tục)

Idioms

  • struggle with sporadic concentration

    gặp khó khăn với sự tập trung không liên tục (khó duy trì sự tập trung đều đặn)

    "Many students struggle with sporadic concentration, especially when facing multiple distractions."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn với sự tập trung không liên tục, đặc biệt khi đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng.)

  • a hallmark of sporadic concentration

    một dấu hiệu đặc trưng của sự tập trung không liên tục

    "Frequent shifting between tasks is a hallmark of sporadic concentration."

    (Thường xuyên chuyển đổi giữa các nhiệm vụ là một dấu hiệu đặc trưng của sự tập trung không liên tục.)

  • to combat sporadic concentration

    chống lại/khắc phục sự tập trung không liên tục

    "Using the Pomodoro Technique can help combat sporadic concentration during long study sessions."

    (Sử dụng kỹ thuật Pomodoro có thể giúp khắc phục sự tập trung không liên tục trong các buổi học dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sporadic concentration

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần một cách không đều đặn hoặc không thường xuyên.

"The student struggled with sporadic concentration during the long lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to improve her sporadic concentration by practicing mindfulness.
Cô ấy sẽ cải thiện khả năng tập trung không liên tục của mình bằng cách thực hành chánh niệm.
Phủ định
They are not going to suffer from sporadic concentration if they get enough sleep.
Họ sẽ không bị mất tập trung không liên tục nếu họ ngủ đủ giấc.
Nghi vấn
Are you going to address your sporadic concentration during the exam?
Bạn có định giải quyết tình trạng mất tập trung không liên tục của mình trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sporadic concentration".

Sự phân tâm kỹ thuật số và khả năng tập trung

Trong kỷ nguyên số, các thiết bị thông minh và mạng xã hội là những nguyên nhân chính gây ra sự tập trung không liên tục. Thông báo liên tục, luồng thông tin vô tận làm gián đoạn dòng suy nghĩ và khả năng duy trì sự chú ý vào một nhiệm vụ trong thời gian dài, khiến nhiều người gặp khó khăn trong học tập và làm việc.

Văn hóa 'Làm việc sâu' và giá trị của sự tập trung

Khái niệm 'Deep Work' (làm việc sâu) của Cal Newport nổi lên như một phản ứng lại sự tập trung rời rạc. Nó khuyến khích việc tạo ra những khoảng thời gian không bị gián đoạn để tập trung cao độ vào các nhiệm vụ phức tạp, xem đây là kỹ năng quý giá và cần thiết để đạt hiệu suất cao trong nền kinh tế tri thức hiện đại.