(Top Banner Ad)
sport climbing
B2
Noun B2 Thể thao

sport climbing

UK: /ˈspɔːt ˌklaɪmɪŋ/ • US: /ˈspɔːrt ˌklaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

leo núi thể thao leo núi nhân tạo (có thể dùng, nhưng không hoàn toàn chính xác vì sport climbing có thể diễn ra ở cả núi tự nhiên)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of rock climbing that relies on permanent anchors fixed to the rock for protection. Sport climbing routes are typically bolted and graded, emphasizing athletic movement and technical difficulty.

Vietnamese Meaning

Một hình thức leo núi đá dựa vào các mỏ neo cố định vĩnh viễn gắn vào đá để bảo vệ. Các tuyến leo núi thể thao thường được gắn bu-lông và phân loại độ khó, nhấn mạnh vào chuyển động thể thao và độ khó kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sport climbing requires both physical strength and mental focus."

    "Leo núi thể thao đòi hỏi cả sức mạnh thể chất và sự tập trung tinh thần."

  • "Sport climbing has become an Olympic sport."

    "Leo núi thể thao đã trở thành một môn thể thao Olympic."

  • "Many gyms now offer sport climbing walls."

    "Nhiều phòng tập thể dục hiện nay cung cấp các bức tường leo núi thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, hoạt động giải trí
Verb sport chơi thể thao; (ít dùng trong ngữ cảnh này) khoe khoang
Adjective sporty phong cách thể thao, năng động
Verb climb leo, trèo
Noun climb sự leo trèo, quãng đường leo
Noun climber người leo núi/tường

Synonyms

Antonyms

traditional climbing (leo núi truyền thống)

Related Words

bouldering (leo đá tảng)free soloing (leo núi tự do (không sử dụng dây bảo hiểm))

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
English
sport
Old English
climban
English
climb
Modern English
sport climbing

Nguồn gốc của 'Sport Climbing'

Từ 'sport climbing' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện khi hoạt động leo núi phát triển thành một môn thể thao riêng biệt. Môn này tập trung vào kỹ thuật và thể lực trên các tuyến đường được trang bị sẵn (có chốt an toàn), khác với leo núi truyền thống đòi hỏi yếu tố mạo hiểm và kỹ năng sinh tồn nhiều hơn. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ hoạt động thám hiểm sang một môn thể thao có tổ chức.

Usage Note

Sport climbing khác với traditional climbing (leo núi truyền thống), nơi người leo tự đặt các thiết bị bảo vệ tạm thời. Sport climbing tập trung vào độ khó của các động tác và sức bền, trong khi traditional climbing chú trọng đến việc tìm đường đi và đặt thiết bị bảo vệ.

Prepositions

in as

Ví dụ: "She is involved *in* sport climbing." (Cô ấy tham gia leo núi thể thao.) "Sport climbing *as* a recreational activity is gaining popularity." (Leo núi thể thao như một hoạt động giải trí đang ngày càng phổ biến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sport climbing
  • challenging challenging sport climbing
    (leo núi thể thao đầy thử thách)
  • popular popular sport climbing
    (leo núi thể thao phổ biến)
  • indoor indoor sport climbing
    (leo núi thể thao trong nhà)
  • competitive competitive sport climbing
    (leo núi thể thao mang tính cạnh tranh)
Verb + sport climbing
  • do do sport climbing
    (chơi/tập leo núi thể thao)
  • try try sport climbing
    (thử leo núi thể thao)
  • enjoy enjoy sport climbing
    (yêu thích/tận hưởng leo núi thể thao)
  • go go sport climbing
    (đi leo núi thể thao)
Noun + sport climbing
  • wall sport climbing wall
    (bức tường leo núi thể thao)
  • route sport climbing route
    (lộ trình leo núi thể thao)
  • competition sport climbing competition
    (cuộc thi leo núi thể thao)
  • equipment sport climbing equipment
    (thiết bị leo núi thể thao)

Idioms

  • go sport climbing

    đi leo núi thể thao

    "We usually go sport climbing on weekends with friends."

    (Chúng tôi thường đi leo núi thể thao vào cuối tuần với bạn bè.)

  • take up sport climbing

    bắt đầu/tham gia môn leo núi thể thao

    "She decided to take up sport climbing to improve her physical fitness."

    (Cô ấy quyết định tham gia môn leo núi thể thao để cải thiện thể lực.)

  • be into sport climbing

    thích/đam mê leo núi thể thao

    "Many young people are really into sport climbing these days."

    (Ngày nay, nhiều người trẻ thực sự đam mê leo núi thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sport climbing

Noun
Lật mặt

Một hình thức leo núi đá dựa vào các mỏ neo cố định vĩnh viễn gắn vào đá để bảo vệ. Các tuyến leo núi thể thao thường được gắn bu-lông và phân loại độ khó, nhấn mạnh vào chuyển động thể thao và độ khó kỹ thuật.

"Sport climbing requires both physical strength and mental focus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were sport climbing when it started to rain.
Họ đang leo núi thể thao thì trời bắt đầu mưa.
Phủ định
She wasn't sport climbing because she had a wrist injury.
Cô ấy đã không leo núi thể thao vì cô ấy bị chấn thương cổ tay.
Nghi vấn
Were you sport climbing at the gym yesterday afternoon?
Có phải bạn đã leo núi thể thao ở phòng tập thể dục chiều hôm qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in sport climbing.
Cô ấy thích leo núi thể thao.
Phủ định
He is not a fan of sport climbing.
Anh ấy không phải là một người hâm mộ leo núi thể thao.
Nghi vấn
Is sport climbing popular in your country?
Leo núi thể thao có phổ biến ở nước bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sport climbing".

Môn thể thao Olympic

Leo núi thể thao đã chính thức ra mắt tại Thế vận hội Tokyo 2020 (diễn ra năm 2021), làm tăng đáng kể sự công nhận và phổ biến của môn này trên toàn cầu. Đây là một dấu mốc quan trọng, giúp môn thể thao này tiếp cận được nhiều khán giả hơn và khuyến khích nhiều người tham gia hơn.

Tiếp cận và An toàn

Không giống như leo núi truyền thống, leo núi thể thao thường sử dụng các tuyến đường được trang bị sẵn các điểm neo cố định (chốt an toàn), giúp người chơi tập trung vào kỹ thuật và thể lực hơn là yếu tố mạo hiểm và kỹ năng sinh tồn. Môn này có thể được thực hiện trong nhà (tại các phòng tập leo núi) hoặc ngoài trời, làm cho nó dễ tiếp cận hơn với nhiều người ở các cấp độ kỹ năng khác nhau.