(Top Banner Ad)
sports complex
B1
Danh từ B1 Thể thao, Cơ sở vật chất

sports complex

UK: /ˈspɔːts ˌkɒmpleks/ • US: /ˈspɔːrts ˌkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

khu liên hợp thể thao tổ hợp thể thao trung tâm thể thao phức hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of sports facilities, often including multiple fields, courts, pools, and gyms.

Vietnamese Meaning

Một tổ hợp các cơ sở vật chất thể thao, thường bao gồm nhiều sân, sân thể thao, hồ bơi và phòng tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new sports complex offers a variety of activities for all ages."

    "Tổ hợp thể thao mới cung cấp nhiều hoạt động đa dạng cho mọi lứa tuổi."

  • "The sports complex is located on the outskirts of the city."

    "Tổ hợp thể thao nằm ở vùng ngoại ô của thành phố."

  • "The university boasts a state-of-the-art sports complex."

    "Trường đại học tự hào có một tổ hợp thể thao hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport
Verb sport
Adjective sporty
Noun sportsman
Noun sportswoman
Adjective sporting
Adjective complex
Noun complex
Noun complexity
Adverb complexly

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Cơ sở vật chất

Etymology (Nguồn gốc)

English
sport
English
complex
English
sports complex

Nguồn gốc của "sport"

Từ "sport" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "desport", có nghĩa là "giải trí" hay "tiêu khiển". Ban đầu, nó chỉ mọi hoạt động giải trí, không chỉ riêng các trò chơi thể chất. Qua thời gian, nghĩa của từ này dần thu hẹp lại, chủ yếu dùng để chỉ các hoạt động thể chất có tính cạnh tranh hoặc giải trí.

Nguồn gốc của "complex"

Từ "complex" có gốc từ tiếng Latin "complexus", nghĩa là "quấn vào nhau", "phức tạp". Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một nhóm các tòa nhà hoặc cơ sở vật chất được xây dựng cùng nhau với một mục đích chung, chẳng hạn như một khu nhà ở hay khu công nghiệp.

Sự kết hợp của "sports complex"

"Sports complex" là một cụm danh từ tương đối hiện đại, kết hợp nghĩa của "sport" (thể thao) và "complex" (khu liên hợp/tổ hợp). Nó dùng để chỉ một tập hợp các cơ sở vật chất được thiết kế và xây dựng để phục vụ nhiều môn thể thao và hoạt động giải trí khác nhau tại cùng một địa điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một địa điểm lớn, có nhiều khu vực khác nhau dành cho các hoạt động thể thao khác nhau. Nó khác với một phòng tập thể dục (gym) đơn lẻ hoặc một sân vận động (stadium) chuyên dụng. 'Complex' ở đây ám chỉ sự phức tạp và đa dạng về chức năng.

Prepositions

at in

Both 'at' and 'in' can be used. 'At' focuses on the location as a point, while 'in' emphasizes being inside the complex. Ví dụ: 'The match is at the sports complex.' hoặc 'The match is in the sports complex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports complex
  • new a new sports complex
    (một khu liên hợp thể thao mới)
  • massive a massive sports complex
    (một khu liên hợp thể thao đồ sộ)
  • state-of-the-art a state-of-the-art sports complex
    (một khu liên hợp thể thao hiện đại bậc nhất)
  • multi-purpose a multi-purpose sports complex
    (một khu liên hợp thể thao đa năng)
  • Olympic an Olympic sports complex
    (một khu liên hợp thể thao Olympic)
Verb + sports complex
  • build to build a sports complex
    (xây dựng một khu liên hợp thể thao)
  • manage to manage a sports complex
    (quản lý một khu liên hợp thể thao)
  • visit to visit the sports complex
    (ghé thăm khu liên hợp thể thao)
  • host to host events at the sports complex
    (tổ chức các sự kiện tại khu liên hợp thể thao)
Prepositional Phrase involving sports complex
  • at at the sports complex
    (tại khu liên hợp thể thao)
  • in in a sports complex
    (trong một khu liên hợp thể thao)
  • near near the sports complex
    (gần khu liên hợp thể thao)

Idioms

  • a sprawling sports complex

    một khu liên hợp thể thao rộng lớn (trải rộng)

    "The city plans to build a sprawling sports complex on the outskirts."

    (Thành phố có kế hoạch xây dựng một khu liên hợp thể thao rộng lớn ở ngoại ô.)

  • the heart of the community's sports activities

    trung tâm các hoạt động thể thao của cộng đồng

    "The new sports complex quickly became the heart of the community's sports activities."

    (Khu liên hợp thể thao mới nhanh chóng trở thành trung tâm các hoạt động thể thao của cộng đồng.)

  • a vibrant sports complex

    một khu liên hợp thể thao sôi động, đầy sức sống

    "Families often spend weekends at the vibrant sports complex, enjoying various activities."

    (Các gia đình thường dành cuối tuần tại khu liên hợp thể thao sôi động, tận hưởng nhiều hoạt động khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports complex

Danh từ
Lật mặt

Một tổ hợp các cơ sở vật chất thể thao, thường bao gồm nhiều sân, sân thể thao, hồ bơi và phòng tập thể dục.

"The new sports complex offers a variety of activities for all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes trained diligently at the sports complex.
Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ tại khu liên hợp thể thao.
Phủ định
They rarely visit the sports complex due to the distance.
Họ hiếm khi đến thăm khu liên hợp thể thao vì khoảng cách xa.
Nghi vấn
Does she often practice tennis at the sports complex?
Cô ấy có thường xuyên tập tennis ở khu liên hợp thể thao không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new sports complex near the university.
Họ sẽ xây một khu liên hợp thể thao mới gần trường đại học.
Phủ định
The city is not going to invest in a sports complex this year.
Thành phố sẽ không đầu tư vào một khu liên hợp thể thao trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to visit the sports complex when it opens?
Bạn có định ghé thăm khu liên hợp thể thao khi nó mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports complex".

Trung tâm tổ chức sự kiện lớn

Các khu liên hợp thể thao thường là địa điểm lý tưởng để tổ chức các sự kiện thể thao quốc gia và quốc tế quy mô lớn như Đại hội Thể thao Đông Nam Á (SEA Games), Á vận hội (Asian Games), hay thậm chí là một phần của Thế vận hội (Olympic Games). Chúng thu hút lượng lớn khán giả và vận động viên, góp phần quảng bá hình ảnh của thành phố hoặc quốc gia.

Thúc đẩy sức khỏe cộng đồng và giao lưu xã hội

Bên cạnh việc phục vụ các sự kiện lớn, khu liên hợp thể thao còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sức khỏe và lối sống năng động cho cộng đồng. Chúng cung cấp cơ sở vật chất cho người dân luyện tập nhiều môn thể thao khác nhau, từ bơi lội, gym đến bóng đá, tennis. Đây cũng là không gian để mọi người giao lưu, kết nối và xây dựng tinh thần cộng đồng.

Biểu tượng phát triển đô thị

Việc xây dựng một khu liên hợp thể thao hiện đại, quy mô lớn thường được coi là một biểu tượng của sự phát triển kinh tế và xã hội của một thành phố hoặc khu vực. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu thể thao mà còn thể hiện khả năng đầu tư vào hạ tầng công cộng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.