(Top Banner Ad)
sports school
A2
Noun A2 Giáo dục, Thể thao

sports school

UK: /ˈspɔːts skuːl/ • US: /ˈspɔːrts skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường thể thao trường năng khiếu thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school specializing in sports education and training.

Vietnamese Meaning

Một trường học chuyên về giáo dục và đào tạo thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sports school has produced many Olympic athletes."

    "Trường thể thao này đã đào tạo ra nhiều vận động viên Olympic."

  • "She enrolled in a sports school to pursue her dream of becoming a professional tennis player."

    "Cô ấy đăng ký vào một trường thể thao để theo đuổi ước mơ trở thành một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp."

  • "The sports school offers specialized programs in various disciplines like soccer, basketball, and swimming."

    "Trường thể thao cung cấp các chương trình chuyên biệt trong nhiều bộ môn khác nhau như bóng đá, bóng rổ và bơi lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, trò tiêu khiển
Verb to sport đeo, mặc (đồ thể thao); khoe; chơi thể thao
Adjective sporty thể thao, năng động, thích thể thao
Noun sportsman vận động viên, người chơi thể thao (nam)
Noun sportswoman nữ vận động viên, người chơi thể thao (nữ)
Noun sportsmanship tinh thần thể thao
Noun school trường học
Verb to school đào tạo, huấn luyện (thường là một cách bài bản)
Noun scholar học giả, người có học vấn cao
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Noun schooling sự học hành, sự giáo dục (tại trường)

Synonyms

sports academy (học viện thể thao)

Related Words

physical education (giáo dục thể chất)sports training (huấn luyện thể thao)

Subject Area

Giáo dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
Modern English
sport
Ancient Greek
skholē
Latin
schola
Old English
scōl
Middle English
scole
Modern English
school
Modern English
sports school

Nguồn gốc của "sports school"

Cụm từ "sports school" là sự kết hợp của hai từ "sport" và "school". Từ "sport" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desport", mang nghĩa "giải trí" hoặc "tiêu khiển", sau này phát triển thành các hoạt động thể chất. Từ "school" lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "skholē", ban đầu có nghĩa là "thời gian rảnh rỗi" hoặc "cuộc thảo luận", rồi dần dần chuyển nghĩa thành "nơi học tập". Khi hai từ này kết hợp lại, "sports school" dùng để chỉ một cơ sở giáo dục chuyên biệt nơi học sinh được đào tạo một cách toàn diện cả về thể thao và học vấn, nhằm phát triển tài năng thể thao.

Usage Note

Thường là trường trung học hoặc cao đẳng có chương trình đào tạo chuyên sâu về một hoặc nhiều môn thể thao. Mục tiêu là phát triển tài năng thể thao song song với việc cung cấp kiến thức văn hóa chung.

Prepositions

at in

at (chỉ địa điểm cụ thể): He studies at a sports school. in (chỉ sự tham gia): She is in a sports school program.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports school
  • elite an elite sports school
    (một trường thể thao ưu tú)
  • specialized a specialized sports school
    (một trường thể thao chuyên biệt)
  • top a top sports school
    (một trường thể thao hàng đầu)
  • prestigious a prestigious sports school
    (một trường thể thao danh tiếng)
Verb + sports school
  • attend attend a sports school
    (theo học một trường thể thao)
  • enroll in enroll in a sports school
    (ghi danh vào một trường thể thao)
  • establish establish a sports school
    (thành lập một trường thể thao)
  • graduate from graduate from a sports school
    (tốt nghiệp từ một trường thể thao)
Noun + sports school
  • student of a student of a sports school
    (học sinh của một trường thể thao)
  • director of the director of the sports school
    (giám đốc trường thể thao)
  • alumni of alumni of the sports school
    (cựu học sinh của trường thể thao)

Idioms

  • attend a sports school

    theo học một trường thể thao

    "Many aspiring athletes attend a sports school to hone their skills and pursue their dreams."

    (Nhiều vận động viên đầy triển vọng theo học trường thể thao để rèn luyện kỹ năng và theo đuổi ước mơ của mình.)

  • enroll in a sports school

    ghi danh vào một trường thể thao

    "Parents decided to enroll their talented daughter in a specialized sports school."

    (Cha mẹ quyết định ghi danh cô con gái tài năng của họ vào một trường thể thao chuyên biệt.)

  • graduate from a sports school

    tốt nghiệp từ một trường thể thao

    "He graduated from a sports school and quickly became a professional football player."

    (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường thể thao và nhanh chóng trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports school

Noun
Lật mặt

Một trường học chuyên về giáo dục và đào tạo thể thao.

"The sports school has produced many Olympic athletes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports school, which is known for its excellent coaches, attracts talented athletes from all over the country.
Trường thể thao, nơi nổi tiếng với những huấn luyện viên xuất sắc, thu hút các vận động viên tài năng từ khắp cả nước.
Phủ định
That sports school, which does not prioritize academic subjects, might not be the best choice for students who value a well-rounded education.
Trường thể thao đó, nơi không ưu tiên các môn học thuật, có thể không phải là lựa chọn tốt nhất cho những học sinh coi trọng một nền giáo dục toàn diện.
Nghi vấn
Is that the sports school where many Olympic champions have trained?
Đó có phải là trường thể thao nơi mà nhiều nhà vô địch Olympic đã tập luyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports school".

Mục đích và vai trò của trường thể thao

Trường thể thao đóng vai trò quan trọng trong việc ươm mầm và phát triển các tài năng thể thao trẻ. Không chỉ tập trung vào huấn luyện kỹ năng chuyên sâu cho một hoặc nhiều môn thể thao cụ thể, các trường này còn đảm bảo học sinh được trang bị kiến thức học thuật cần thiết. Mục tiêu là tạo ra những vận động viên toàn diện, có khả năng thành công không chỉ trong sự nghiệp thể thao mà còn có nền tảng vững chắc cho cuộc sống sau này.

Hệ thống và cơ hội

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước có nền thể thao phát triển, các trường thể thao thường là hệ thống nội trú, nơi học sinh sống, học tập và rèn luyện dưới sự giám sát chặt chẽ của các huấn luyện viên và giáo viên. Họ được tiếp cận với cơ sở vật chất hiện đại, chế độ dinh dưỡng đặc biệt và lịch trình tập luyện khoa học. Điều này giúp tối ưu hóa tiềm năng phát triển thể chất và tinh thần, mở ra cơ hội trở thành vận động viên chuyên nghiệp hoặc nhận học bổng thể thao tại các trường đại học danh tiếng.