(Top Banner Ad)
physical education
A2
noun A2 Giáo dục

physical education

UK: /ˌfɪzɪkəl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌfɪzɪkəl ˌɛdʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục thể chất thể dục thể dục thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instruction in the development and care of the body ranging from simple calisthenic exercises to a course of study providing training in hygiene, gymnastics, and the performance and management of athletic games.

Vietnamese Meaning

Sự giảng dạy về phát triển và chăm sóc cơ thể, từ các bài tập thể dục đơn giản đến một khóa học cung cấp đào tạo về vệ sinh, thể dục dụng cụ và hiệu suất và quản lý các trò chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical education is an important part of the school curriculum."

    "Giáo dục thể chất là một phần quan trọng của chương trình học ở trường."

  • "She enjoys physical education because she loves playing sports."

    "Cô ấy thích giáo dục thể chất vì cô ấy thích chơi thể thao."

  • "The physical education teacher encourages students to be active."

    "Giáo viên giáo dục thể chất khuyến khích học sinh năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicist nhà vật lý học
Noun physician bác sĩ (thường là bác sĩ nội khoa)
Noun physics môn vật lý
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
physikē
Latin
physica
Old French
fisique
English
physical
Latin
ēducātiō
Old French
educacion
English
education

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' (thuộc về thể chất) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physikē', dùng để chỉ các nghiên cứu về tự nhiên. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin 'physica' và tiếng Pháp cổ 'fisique' trước khi trở thành 'physical' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến mọi thứ tự nhiên, nhưng sau này phát triển nghĩa hẹp hơn, đặc biệt là liên quan đến cơ thể con người.

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' (giáo dục) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ēducātiō', có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự dẫn dắt ra ngoài' (từ động từ 'ēdūcō' - dẫn dắt ra, nâng cao). Nó ngụ ý quá trình phát triển tiềm năng của một người.

Sự kết hợp 'Physical Education'

Cụm từ 'Physical Education' (giáo dục thể chất) là sự kết hợp của hai khái niệm trên, ra đời để chỉ một môn học trong giáo dục nhằm phát triển cơ thể, sức khỏe và kỹ năng vận động của học sinh. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống giáo dục từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ 'physical education' thường được viết tắt là 'PE'. Nó đề cập đến một môn học trong trường học tập trung vào phát triển thể chất và kỹ năng vận động. Nó khác với 'sports' (thể thao), vốn là các hoạt động cạnh tranh hoặc giải trí cụ thể. 'Physical education' bao gồm nhiều hoạt động hơn và có mục tiêu giáo dục rộng hơn.

Prepositions

in of at

Ví dụ:
- 'in physical education': chỉ sự tham gia vào môn học. Ví dụ: 'He excels in physical education.'
- 'of physical education': thường dùng để chỉ chương trình, mục tiêu của môn học. Ví dụ: 'The goals of physical education include improving fitness.'
- 'at physical education': ít phổ biến hơn, thường dùng khi nói đến địa điểm diễn ra môn học (nếu đặc biệt). Ví dụ: 'They met at physical education class.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical education
  • compulsory compulsory physical education
    (giáo dục thể chất bắt buộc)
  • optional optional physical education
    (giáo dục thể chất tự chọn)
  • adapted adapted physical education
    (giáo dục thể chất thích ứng (dành cho người có nhu cầu đặc biệt))
  • modern modern physical education
    (giáo dục thể chất hiện đại)
Verb + physical education
  • take take physical education
    (học/tham gia môn giáo dục thể chất)
  • teach teach physical education
    (dạy môn giáo dục thể chất)
  • study study physical education
    (nghiên cứu/học về giáo dục thể chất (ở bậc cao hơn))
  • offer offer physical education
    (cung cấp môn giáo dục thể chất)
physical education + Noun
  • class physical education class
    (lớp giáo dục thể chất (lớp thể dục))
  • teacher physical education teacher
    (giáo viên giáo dục thể chất (giáo viên thể dục))
  • curriculum physical education curriculum
    (chương trình giáo dục thể chất)
  • department physical education department
    (khoa giáo dục thể chất)

Idioms

  • Physical Education (PE) class

    lớp Giáo dục Thể chất (lớp Thể dục)

    "I always looked forward to my PE class in school because we played fun games."

    (Tôi luôn mong chờ lớp Thể dục ở trường vì chúng tôi được chơi những trò vui.)

  • Compulsory Physical Education

    Giáo dục Thể chất bắt buộc

    "Most schools have compulsory physical education to ensure students stay active."

    (Hầu hết các trường đều có môn Giáo dục Thể chất bắt buộc để đảm bảo học sinh luôn năng động.)

  • Adaptive Physical Education

    Giáo dục Thể chất thích ứng (chương trình PE cho học sinh có nhu cầu đặc biệt)

    "The school offers Adaptive Physical Education for students with disabilities to participate fully."

    (Trường cung cấp chương trình Giáo dục Thể chất thích ứng cho học sinh khuyết tật để các em có thể tham gia đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical education

noun
Lật mặt

Sự giảng dạy về phát triển và chăm sóc cơ thể, từ các bài tập thể dục đơn giản đến một khóa học cung cấp đào tạo về vệ sinh, thể dục dụng cụ và hiệu suất và quản lý các trò chơi thể thao.

"Physical education is an important part of the school curriculum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in physical education class right now.
Cô ấy đang trong giờ học thể dục.
Phủ định
Is physical education not required for all students?
Có phải thể dục không bắt buộc đối với tất cả học sinh?
Nghi vấn
Do you enjoy physical education?
Bạn có thích môn thể dục không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be enjoying physical education activities in the park tomorrow morning.
Học sinh sẽ đang tận hưởng các hoạt động thể dục thể thao ở công viên vào sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be attending physical education class next week because she's sick.
Cô ấy sẽ không tham gia lớp thể dục vào tuần tới vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Will they be offering physical education courses online next semester?
Liệu họ có đang cung cấp các khóa học thể dục trực tuyến vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical education".

Mục tiêu toàn diện của Giáo dục Thể chất

Ở các nước phương Tây, Giáo dục Thể chất (PE) không chỉ đơn thuần là việc tập thể dục. Nó được thiết kế để phát triển toàn diện cho học sinh, bao gồm tăng cường sức khỏe thể chất, dạy các kỹ năng vận động, thúc đẩy tinh thần đồng đội, kỷ luật, và hiểu biết về lối sống lành mạnh. PE còn giúp học sinh giải tỏa căng thẳng và cải thiện khả năng tập trung trong các môn học khác.

Lịch sử và sự phát triển của PE

Khái niệm về giáo dục thể chất đã có từ Hy Lạp cổ đại, nơi nó gắn liền với sự phát triển quân sự và sự hoàn hảo về thể chất. Tuy nhiên, hình thức PE hiện đại trong trường học, tập trung vào sức khỏe cộng đồng và sự phát triển cá nhân, bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19 và 20. Từ việc chú trọng vào các bài tập quân sự, PE đã chuyển sang một chương trình đa dạng hơn bao gồm thể thao, khiêu vũ và các hoạt động thể chất suốt đời.