(Top Banner Ad)
right on the money
B2
Thành ngữ B2 Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

right on the money

UK: /ˌraɪt ɒn ðə ˈmʌni/ • US: /ˌraɪt ɑːn ðə ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

trúng phóc chuẩn không cần chỉnh đúng như dự đoán chính xác tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly correct; perfectly accurate.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn chính xác; đúng như dự đoán; trúng phóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His prediction about the company's profits was right on the money."

    "Dự đoán của anh ấy về lợi nhuận của công ty là hoàn toàn chính xác."

  • "You guessed the number of candies in the jar right on the money!"

    "Bạn đoán đúng số lượng kẹo trong lọ một cách chính xác!"

  • "That's right on the money! You've identified the core issue."

    "Hoàn toàn chính xác! Bạn đã xác định đúng vấn đề cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective right đúng, chính xác, phải
Adverb right ngay lập tức, đúng
Noun money tiền bạc
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
Idiom (Early 20th Century)

Nguồn gốc sự chính xác tuyệt đối

Cụm từ 'right on the money' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại, có lẽ từ đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp từ 'right' (nghĩa là đúng, chính xác) với 'on the money', gợi lên hình ảnh bắn trúng tâm điểm mục tiêu một cách hoàn hảo, hoặc dự đoán một kết quả tài chính đến từng con số chính xác. Cụm từ này biểu thị sự chính xác tuyệt đối, thường dùng để khen ngợi một ý kiến, dự đoán, hoặc mô tả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự đồng ý tuyệt đối hoặc khi ai đó dự đoán hoặc đánh giá một điều gì đó một cách chính xác. Nó nhấn mạnh tính chính xác cao, không chỉ gần đúng mà là hoàn toàn đúng. So với các cụm từ như 'close', 'near', 'almost correct', 'right on the money' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chính xác tuyệt đối. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Prepositions

on

Trong cụm từ này, 'on' kết hợp với 'right' để nhấn mạnh rằng sự đánh giá, dự đoán là hoàn toàn 'trúng đích'. 'Right on' có nghĩa là 'đúng, chính xác'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + right on the money
  • be be right on the money
    (hoàn toàn chính xác, đúng y chang)
  • get get right on the money
    (đạt được sự chính xác tuyệt đối)
  • hit hit right on the money
    (đánh trúng phóc, dự đoán chính xác)
  • predict predict right on the money
    (dự đoán hoàn toàn chính xác)
  • describe describe right on the money
    (mô tả hoàn toàn chính xác)

Idioms

  • right on the money

    Chính xác tuyệt đối, hoàn toàn đúng. (Dùng để diễn tả sự đúng đắn, chính xác trong dự đoán, nhận định, hoặc mô tả).

    "His analysis of the stock market was right on the money; he predicted the fall perfectly."

    (Phân tích của anh ấy về thị trường chứng khoán hoàn toàn chính xác; anh ấy đã dự đoán đợt giảm giá một cách hoàn hảo.)

  • spot on

    Chính xác một cách hoàn hảo, đúng y. (Tương tự 'right on the money', thường dùng trong văn nói để chỉ sự chính xác cao).

    "Your assessment of the situation is spot on; I couldn't agree more."

    (Đánh giá của bạn về tình hình đúng y luôn; tôi hoàn toàn đồng ý.)

  • hit the nail on the head

    Nói đúng trọng tâm, nắm bắt vấn đề cốt lõi. (Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn chính xác hoặc phù hợp với một tình huống, đưa ra nhận định đúng đắn).

    "When you said his main problem was lack of motivation, you really hit the nail on the head."

    (Khi bạn nói vấn đề chính của anh ấy là thiếu động lực, bạn đã nói đúng trọng tâm rồi đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

right on the money

Thành ngữ
Lật mặt

Hoàn toàn chính xác; đúng như dự đoán; trúng phóc.

"His prediction about the company's profits was right on the money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His initial estimate was right on the money: the repairs cost exactly what he predicted.
Ước tính ban đầu của anh ấy hoàn toàn chính xác: chi phí sửa chữa đúng như anh ấy đã dự đoán.
Phủ định
The weather forecast wasn't right on the money: it predicted sunshine, but it rained all day.
Dự báo thời tiết không chính xác: nó dự đoán trời nắng, nhưng trời mưa cả ngày.
Nghi vấn
Was her assessment right on the money: did the project finish exactly on schedule and within budget?
Đánh giá của cô ấy có chính xác không: dự án có hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the company releases the final budget report, their initial estimate will have been right on the money.
Vào thời điểm công ty phát hành báo cáo ngân sách cuối cùng, ước tính ban đầu của họ sẽ hoàn toàn chính xác.
Phủ định
By next week, I won't have been right on the money with my prediction about the stock market.
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn đúng hoàn toàn với dự đoán của mình về thị trường chứng khoán nữa.
Nghi vấn
Will the analyst have been right on the money with her projections by the end of the quarter?
Liệu nhà phân tích có hoàn toàn chính xác với các dự đoán của cô ấy vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right on the money".

Sự coi trọng độ chính xác

Trong văn hóa phương Tây, sự chính xác và độ chuẩn xác (đặc biệt trong kinh doanh, khoa học, dự đoán thể thao) được đánh giá rất cao. Cụm từ 'right on the money' gói gọn sự ngưỡng mộ này đối với sự chuẩn xác tuyệt đối, cho thấy rằng một sự việc được nói hoặc thực hiện đúng đến từng chi tiết nhỏ nhất, mang lại hiệu quả cao.

Liên hệ với cờ bạc và thể thao

Cụm từ này có thể có nguồn gốc hoặc liên quan chặt chẽ đến việc dự đoán kết quả trong thể thao hoặc cờ bạc, nơi việc 'on the money' có nghĩa là một dự đoán thành công, chính xác tuyệt đối dẫn đến phần thưởng hoặc chiến thắng. Nó nhấn mạnh giá trị của việc đưa ra các phán đoán hoàn hảo để đạt được kết quả mong muốn.