right on the money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn chính xác; đúng như dự đoán; trúng phóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His prediction about the company's profits was right on the money."
"Dự đoán của anh ấy về lợi nhuận của công ty là hoàn toàn chính xác."
-
"You guessed the number of candies in the jar right on the money!"
"Bạn đoán đúng số lượng kẹo trong lọ một cách chính xác!"
-
"That's right on the money! You've identified the core issue."
"Hoàn toàn chính xác! Bạn đã xác định đúng vấn đề cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự đồng ý tuyệt đối hoặc khi ai đó dự đoán hoặc đánh giá một điều gì đó một cách chính xác. Nó nhấn mạnh tính chính xác cao, không chỉ gần đúng mà là hoàn toàn đúng. So với các cụm từ như 'close', 'near', 'almost correct', 'right on the money' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chính xác tuyệt đối. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Prepositions
Trong cụm từ này, 'on' kết hợp với 'right' để nhấn mạnh rằng sự đánh giá, dự đoán là hoàn toàn 'trúng đích'. 'Right on' có nghĩa là 'đúng, chính xác'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be right on the money (hoàn toàn chính xác, đúng y chang)
-
get get right on the money (đạt được sự chính xác tuyệt đối)
-
hit hit right on the money (đánh trúng phóc, dự đoán chính xác)
-
predict predict right on the money (dự đoán hoàn toàn chính xác)
-
describe describe right on the money (mô tả hoàn toàn chính xác)
Idioms
-
right on the money
Chính xác tuyệt đối, hoàn toàn đúng. (Dùng để diễn tả sự đúng đắn, chính xác trong dự đoán, nhận định, hoặc mô tả).
"His analysis of the stock market was right on the money; he predicted the fall perfectly."
(Phân tích của anh ấy về thị trường chứng khoán hoàn toàn chính xác; anh ấy đã dự đoán đợt giảm giá một cách hoàn hảo.)
-
spot on
Chính xác một cách hoàn hảo, đúng y. (Tương tự 'right on the money', thường dùng trong văn nói để chỉ sự chính xác cao).
"Your assessment of the situation is spot on; I couldn't agree more."
(Đánh giá của bạn về tình hình đúng y luôn; tôi hoàn toàn đồng ý.)
-
hit the nail on the head
Nói đúng trọng tâm, nắm bắt vấn đề cốt lõi. (Khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó hoàn toàn chính xác hoặc phù hợp với một tình huống, đưa ra nhận định đúng đắn).
"When you said his main problem was lack of motivation, you really hit the nail on the head."
(Khi bạn nói vấn đề chính của anh ấy là thiếu động lực, bạn đã nói đúng trọng tâm rồi đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
right on the money
Thành ngữHoàn toàn chính xác; đúng như dự đoán; trúng phóc.
"His prediction about the company's profits was right on the money."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His initial estimate was right on the money: the repairs cost exactly what he predicted. |
Ước tính ban đầu của anh ấy hoàn toàn chính xác: chi phí sửa chữa đúng như anh ấy đã dự đoán. |
| Phủ định | The weather forecast wasn't right on the money: it predicted sunshine, but it rained all day. |
Dự báo thời tiết không chính xác: nó dự đoán trời nắng, nhưng trời mưa cả ngày. |
| Nghi vấn | Was her assessment right on the money: did the project finish exactly on schedule and within budget? |
Đánh giá của cô ấy có chính xác không: dự án có hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the company releases the final budget report, their initial estimate will have been right on the money. |
Vào thời điểm công ty phát hành báo cáo ngân sách cuối cùng, ước tính ban đầu của họ sẽ hoàn toàn chính xác. |
| Phủ định | By next week, I won't have been right on the money with my prediction about the stock market. |
Đến tuần sau, tôi sẽ không còn đúng hoàn toàn với dự đoán của mình về thị trường chứng khoán nữa. |
| Nghi vấn | Will the analyst have been right on the money with her projections by the end of the quarter? |
Liệu nhà phân tích có hoàn toàn chính xác với các dự đoán của cô ấy vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "right on the money".
