sprayground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recreational area, often in a public park, that features sprinklers, nozzles, and other devices that spray water for people to play in.
Vietnamese Meaning
Một khu vui chơi giải trí, thường ở công viên công cộng, có các vòi phun nước, ống phun và các thiết bị khác phun nước để mọi người vui chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a blast playing in the sprayground on a hot summer day."
"Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi ở khu phun nước vào một ngày hè nóng nực."
-
"Our city just opened a brand new sprayground in the community park."
"Thành phố của chúng ta vừa mới khai trương một khu phun nước hoàn toàn mới trong công viên cộng đồng."
-
"Spraygrounds are a great way for kids to cool off during the summer months."
"Khu phun nước là một cách tuyệt vời để trẻ em hạ nhiệt trong những tháng hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spray | Bình xịt, vòi phun, tia nước |
| Verb | spray | Phun, xịt, rắc |
| Noun | ground | Mặt đất, sân bãi, khu đất |
| Verb | ground | Đặt xuống đất, mắc cạn |
| Noun | playground | Sân chơi (khu vực vui chơi nói chung, không nhất thiết có nước) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sprayground là một khu vực vui chơi dưới nước được thiết kế để an toàn hơn so với hồ bơi truyền thống, thường không có nước đọng sâu. Nó phục vụ như một giải pháp thay thế cho hồ bơi, đặc biệt là cho trẻ em. Thường thấy ở các công viên địa phương và khu vui chơi cộng đồng.
Prepositions
at: Dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'at the sprayground'). in: Dùng để chỉ sự tham gia hoặc bên trong (e.g., 'playing in the sprayground').
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit a sprayground (ghé thăm sân chơi phun nước)
-
play at play at the sprayground (chơi tại sân chơi phun nước)
-
build build a new sprayground (xây dựng một sân chơi phun nước mới)
-
enjoy enjoy the sprayground (tận hưởng sân chơi phun nước)
-
public a public sprayground (một sân chơi phun nước công cộng)
-
new the new sprayground (sân chơi phun nước mới)
-
cool a cool sprayground (một sân chơi phun nước mát mẻ)
-
family-friendly a family-friendly sprayground (một sân chơi phun nước thân thiện với gia đình)
-
at the sprayground fun at the sprayground (vui chơi tại sân chơi phun nước)
-
day at the sprayground a day at the sprayground (một ngày ở sân chơi phun nước)
Idioms
-
Beat the heat at the sprayground
Giải nhiệt/trốn nóng tại sân chơi phun nước (một cách diễn đạt phổ biến)
"It's scorching hot today, let's beat the heat at the sprayground!"
(Hôm nay trời nóng như đổ lửa, chúng ta hãy ra sân chơi phun nước giải nhiệt thôi!)
-
Splash and play at the sprayground
Vui chơi té nước tại sân chơi phun nước (diễn tả hoạt động đặc trưng)
"The kids love to splash and play at the sprayground all summer long."
(Bọn trẻ thích vui chơi té nước tại sân chơi phun nước suốt mùa hè.)
-
Make a day of it at the sprayground
Dành cả ngày để vui chơi tại sân chơi phun nước (tận hưởng trọn vẹn thời gian)
"With a picnic and plenty of water, we decided to make a day of it at the sprayground."
(Với một bữa dã ngoại và nhiều nước, chúng tôi quyết định dành cả ngày ở sân chơi phun nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprayground
nounMột khu vui chơi giải trí, thường ở công viên công cộng, có các vòi phun nước, ống phun và các thiết bị khác phun nước để mọi người vui chơi.
"The children had a blast playing in the sprayground on a hot summer day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprayground".
