(Top Banner Ad)
splash pad
A2
noun A2 Giải trí, Công viên

splash pad

UK: /ˈsplæʃ pæd/ • US: /ˈsplæʃ pæd/

Nghĩa tiếng Việt

khu vui chơi phun nước sân chơi phun nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recreational area, often in a park or playground, with a surface made of concrete or other material on which children can play in jets or pools of water.

Vietnamese Meaning

Một khu vực giải trí, thường ở công viên hoặc sân chơi, có bề mặt làm bằng bê tông hoặc vật liệu khác, nơi trẻ em có thể chơi trong các tia nước hoặc vũng nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids had a blast at the splash pad."

    "Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian vui vẻ ở khu vui chơi phun nước."

  • "Many cities are building splash pads to provide free recreation for families."

    "Nhiều thành phố đang xây dựng các khu vui chơi phun nước để cung cấp các hoạt động giải trí miễn phí cho các gia đình."

  • "The splash pad is a great place for kids to cool off on a hot day."

    "Khu vui chơi phun nước là một nơi tuyệt vời để trẻ em hạ nhiệt trong một ngày nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb splash làm té nước, bắn tung tóe
Noun splash sự té nước, vệt nước bắn
Adjective splashy nhiều nước bắn, sặc sỡ, gây chú ý
Noun pad nền phẳng, bãi (trong ngữ cảnh này)
Verb pad lót đệm, làm phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công viên

Etymology (Nguồn gốc)

English
splash
English
pad
English
splash pad

Nguồn gốc tên gọi 'splash pad'

Cụm từ 'splash pad' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'splash' (tiếng té nước, bắn nước) và 'pad' (một khu vực bằng phẳng, nền). 'Splash' bắt nguồn từ thế kỷ 16, mang nghĩa mô phỏng âm thanh nước bắn. 'Pad' ở đây được dùng theo nghĩa một khu vực đất phẳng, không gian dành riêng. Từ ghép này mô tả chính xác một khu vực vui chơi dưới nước nơi trẻ em có thể té nước mà không cần đến hồ bơi sâu. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, khi nhu cầu về các khu vui chơi nước an toàn cho trẻ em ngày càng tăng.

Usage Note

Splash pad thường là một khu vực vui chơi công cộng, khác với hồ bơi (swimming pool) ở chỗ nó không có nước sâu, an toàn hơn cho trẻ nhỏ. Nó cũng khác với đài phun nước (fountain) ở chỗ nó được thiết kế để trẻ em tương tác và chơi đùa.

Prepositions

at in near

'at' được sử dụng để chỉ vị trí chung chung (at the splash pad). 'in' được sử dụng khi nói về việc chơi bên trong khu vực splash pad (playing in the splash pad). 'near' được sử dụng khi nói về vị trí gần splash pad (near the splash pad).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + splash pad
  • play on play on the splash pad
    (chơi ở khu té nước)
  • visit visit a splash pad
    (ghé thăm khu té nước)
  • open open a new splash pad
    (mở một khu té nước mới)
  • design design a splash pad
    (thiết kế một khu té nước)
Adjective + splash pad
  • public public splash pad
    (khu té nước công cộng)
  • new new splash pad
    (khu té nước mới)
  • interactive interactive splash pad
    (khu té nước tương tác)
  • local local splash pad
    (khu té nước ở địa phương)
Noun + splash pad
  • safety splash pad safety
    (an toàn ở khu té nước)
  • rules splash pad rules
    (quy tắc ở khu té nước)
  • season splash pad season
    (mùa hoạt động của khu té nước)

Idioms

  • have a blast at the splash pad

    có một khoảng thời gian vui vẻ tẹt ga ở khu té nước

    "The kids had a blast at the splash pad all afternoon."

    (Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian cực kỳ vui vẻ ở khu té nước suốt buổi chiều.)

  • cool off at the splash pad

    giải nhiệt ở khu té nước

    "Let's go cool off at the splash pad, it's scorching hot today."

    (Hãy đi giải nhiệt ở khu té nước nào, hôm nay trời nóng kinh khủng.)

  • splash pad fun

    niềm vui ở khu té nước

    "We're looking forward to some splash pad fun this summer."

    (Chúng tôi đang mong chờ niềm vui ở khu té nước vào mùa hè này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

splash pad

noun
Lật mặt

Một khu vực giải trí, thường ở công viên hoặc sân chơi, có bề mặt làm bằng bê tông hoặc vật liệu khác, nơi trẻ em có thể chơi trong các tia nước hoặc vũng nước.

"The kids had a blast at the splash pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, the kids ran to the splash pad, eager to cool off and play.
Sau một ngày dài, bọn trẻ chạy đến khu vui chơi nước, háo hức giải nhiệt và vui đùa.
Phủ định
Despite the hot weather, the splash pad, surprisingly, was closed for maintenance, and the children were disappointed.
Mặc dù thời tiết nóng bức, khu vui chơi nước, thật đáng ngạc nhiên, đã đóng cửa để bảo trì, và bọn trẻ đã thất vọng.
Nghi vấn
Hey kids, are you ready to go to the splash pad, or would you rather stay home and play video games?
Này các con, các con đã sẵn sàng đến khu vui chơi nước chưa, hay các con muốn ở nhà chơi điện tử hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new splash pad in the park.
Họ sẽ xây một khu vui chơi nước mới trong công viên.
Phủ định
She isn't going to take the kids to the splash pad because it's too cold.
Cô ấy sẽ không đưa bọn trẻ đến khu vui chơi nước vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Are you going to install a splash pad in your backyard?
Bạn có định lắp đặt một khu vui chơi nước ở sân sau nhà bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "splash pad".

Giải pháp vui chơi nước an toàn cho trẻ em

Splash pad được thiết kế như một lựa chọn an toàn thay thế cho hồ bơi truyền thống, đặc biệt là cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh. Với mực nước rất nông hoặc chỉ là các vòi phun nước lên nền, chúng giảm thiểu đáng kể nguy cơ đuối nước, mang lại sự yên tâm hơn cho các bậc phụ huynh. Điều này làm cho splash pad trở thành điểm đến lý tưởng cho các gia đình có con nhỏ.

Trung tâm cộng đồng và giải trí mùa hè

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, splash pad thường là một phần không thể thiếu của các công viên công cộng, khu vui chơi hoặc trung tâm cộng đồng. Chúng trở thành điểm hẹn phổ biến cho các gia đình vào mùa hè, nơi trẻ em có thể vui chơi, giải nhiệt và tương tác xã hội trong môi trường mát mẻ, tạo nên một nét văn hóa đặc trưng của các hoạt động ngoài trời trong mùa nóng.