(Top Banner Ad)
sprint retrospective
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án (Agile/Scrum)

sprint retrospective

Nghĩa tiếng Việt

Họp rút kinh nghiệm sprint Tổng kết sprint Xem xét lại sprint
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held at the end of a sprint in agile software development where the team reflects on the past sprint and identifies areas for improvement.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối mỗi sprint trong phát triển phần mềm linh hoạt (agile), nơi mà đội ngũ dự án cùng nhau xem xét lại sprint vừa qua và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sprint retrospective revealed several bottlenecks in our workflow."

    "Buổi retrospective sprint đã tiết lộ một vài điểm nghẽn trong quy trình làm việc của chúng tôi."

  • "During the sprint retrospective, we decided to automate the deployment process."

    "Trong buổi retrospective sprint, chúng tôi đã quyết định tự động hóa quy trình triển khai."

  • "The team used the sprint retrospective to discuss communication issues."

    "Nhóm đã sử dụng buổi retrospective sprint để thảo luận về các vấn đề giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint Cuộc chạy nước rút; giai đoạn làm việc ngắn, tập trung
Verb sprint Chạy nước rút; làm việc với tốc độ cao trong thời gian ngắn
Noun sprinter Vận động viên chạy nước rút
Noun retrospect Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ
Adjective retrospective Hồi tưởng, nhìn lại quá khứ
Adverb retrospectively Một cách hồi tưởng, nhìn lại
Noun retrospectivity Tính chất hồi tưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án (Agile/Scrum)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
spretta
Old English
spryttan
Middle English
sprenten
Modern English
sprint
Latin
retro-
Latin
specere
Latin
retrospectus
English
retrospective

Nguồn gốc các thành tố

Từ 'sprint' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'spretta', mang nghĩa 'nhảy vọt' hoặc 'phọt ra', sau đó phát triển thành 'chạy nước rút' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ một giai đoạn làm việc ngắn, tập trung. Từ 'retrospective' xuất phát từ tiếng Latin, ghép từ 'retro-' (nghĩa là 'lùi lại, quay lại') và 'specere' (nghĩa là 'nhìn'). Nó có nghĩa là 'nhìn lại quá khứ' hoặc 'xem xét lại'.

Sự ra đời trong Agile

Cụm từ 'sprint retrospective' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện trong bối cảnh phương pháp phát triển phần mềm Agile vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của một 'giai đoạn làm việc ngắn' (sprint) với hành động 'nhìn lại' (retrospective), tạo nên một cuộc họp định kỳ để đội ngũ đánh giá hiệu suất của sprint vừa qua, rút ra bài học và tìm cách cải thiện cho tương lai.

Usage Note

Sprint retrospective là một phần quan trọng của quy trình Scrum, nhằm mục đích liên tục cải tiến hiệu suất và quy trình làm việc của đội ngũ. Nó khác với 'sprint review', tập trung vào việc trình bày kết quả của sprint cho các bên liên quan.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ bối cảnh (e.g., 'in a sprint retrospective'). Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc chủ đề (e.g., 'the goal of a sprint retrospective').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sprint retrospective
  • conduct conduct a sprint retrospective
    (tổ chức một buổi sprint retrospective)
  • hold hold a sprint retrospective
    (tổ chức một buổi sprint retrospective)
  • facilitate facilitate a sprint retrospective
    (điều phối một buổi sprint retrospective)
  • attend attend a sprint retrospective
    (tham gia một buổi sprint retrospective)
  • skip skip a sprint retrospective
    (bỏ qua một buổi sprint retrospective)
  • improve improve the sprint retrospective
    (cải thiện buổi sprint retrospective)
  • prepare for prepare for the sprint retrospective
    (chuẩn bị cho buổi sprint retrospective)
Tính từ + sprint retrospective
  • effective an effective sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective hiệu quả)
  • productive a productive sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective hiệu suất)
  • valuable a valuable sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective giá trị)
  • honest an honest sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective chân thật)
  • regular a regular sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective định kỳ)
  • successful a successful sprint retrospective
    (một buổi sprint retrospective thành công)
  • upcoming the upcoming sprint retrospective
    (buổi sprint retrospective sắp tới)
  • last the last sprint retrospective
    (buổi sprint retrospective cuối cùng)

Idioms

  • The heart of continuous improvement

    Là trái tim/cốt lõi của việc cải tiến liên tục

    "For agile teams, a sprint retrospective is the heart of continuous improvement, allowing them to adapt and evolve."

    (Đối với các đội Agile, buổi sprint retrospective là trái tim của việc cải tiến liên tục, giúp họ thích nghi và phát triển.)

  • Lessons learned from the sprint retrospective

    Những bài học rút ra từ buổi sprint retrospective

    "We will apply the lessons learned from the sprint retrospective to the next sprint."

    (Chúng tôi sẽ áp dụng những bài học rút ra từ buổi sprint retrospective vào sprint tiếp theo.)

  • Actionable items from the sprint retrospective

    Các mục hành động (cụ thể có thể thực hiện) từ buổi sprint retrospective

    "The team committed to three actionable items from the sprint retrospective to implement immediately."

    (Đội ngũ đã cam kết ba mục hành động cụ thể từ buổi sprint retrospective để thực hiện ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint retrospective

noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức vào cuối mỗi sprint trong phát triển phần mềm linh hoạt (agile), nơi mà đội ngũ dự án cùng nhau xem xét lại sprint vừa qua và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.

"The sprint retrospective revealed several bottlenecks in our workflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint retrospective".

Văn hóa Cải tiến liên tục (Continuous Improvement)

Sprint retrospective là một trụ cột của phương pháp phát triển Agile, nhấn mạnh nguyên tắc 'cải tiến liên tục' (Continuous Improvement). Khái niệm này có nguồn gốc tương tự triết lý Kaizen của Nhật Bản, khuyến khích các nhóm thường xuyên nhìn lại công việc, tìm kiếm các điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra giải pháp để làm tốt hơn trong chu kỳ tiếp theo. Đây là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây.

Không gian an toàn để phản hồi (Psychological Safety)

Để một buổi sprint retrospective thực sự hiệu quả, điều quan trọng là phải tạo ra một môi trường có 'sự an toàn tâm lý' (psychological safety). Điều này có nghĩa là các thành viên trong nhóm cảm thấy thoải mái khi chia sẻ ý kiến trung thực, chỉ ra các vấn đề mà không sợ bị phán xét hay đổ lỗi. Đây là một khía cạnh văn hóa công sở quan trọng ở phương Tây, thúc đẩy sự minh bạch, tin cậy và học hỏi từ sai lầm, giúp nhóm phát triển vững mạnh.