sprint planning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting held at the beginning of each sprint in Agile development, where the development team selects items from the product backlog they can commit to completing during the sprint, and plans how they will complete those items.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tổ chức vào đầu mỗi sprint trong phát triển Agile, nơi nhóm phát triển chọn các mục từ backlog sản phẩm mà họ có thể cam kết hoàn thành trong sprint và lên kế hoạch cách họ sẽ hoàn thành những mục đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team engaged in intense sprint planning to define the tasks for the upcoming two weeks."
"Nhóm đã tham gia vào việc lập kế hoạch sprint chuyên sâu để xác định các nhiệm vụ cho hai tuần tới."
-
"Effective sprint planning ensures that the team has a clear understanding of the sprint goals."
"Lập kế hoạch sprint hiệu quả đảm bảo rằng nhóm có hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của sprint."
-
"During sprint planning, the team breaks down user stories into smaller, manageable tasks."
"Trong quá trình lập kế hoạch sprint, nhóm chia nhỏ các câu chuyện người dùng thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sprint | Cuộc chạy nước rút; giai đoạn làm việc ngắn và tập trung (trong Agile) |
| Verb | sprint | Chạy nước rút; làm việc hết tốc lực trong thời gian ngắn |
| Noun | plan | Kế hoạch; bản đồ |
| Verb | plan | Lập kế hoạch; dự định |
| Noun | planner | Người lập kế hoạch; công cụ lập kế hoạch |
| Noun (Gerund) | planning | Sự lập kế hoạch; quá trình lên kế hoạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sprint planning là một sự kiện quan trọng trong Scrum, một khuôn khổ Agile phổ biến. Mục đích chính là xác định phạm vi công việc cho sprint tiếp theo và tạo một kế hoạch chi tiết để đạt được các mục tiêu của sprint. Nó khác với lập kế hoạch dự án tổng thể, vốn bao gồm thời gian dài hơn và các mục tiêu rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự cộng tác và sự tự tổ chức của nhóm.
Prepositions
'Sprint planning *for* the next sprint' đề cập đến việc chuẩn bị và thiết lập kế hoạch cho sprint sắp tới. 'Sprint planning *in* Agile' ám chỉ rằng sprint planning là một phần của phương pháp Agile.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct sprint planning (tiến hành buổi lập kế hoạch sprint)
-
facilitate facilitate sprint planning (điều phối/hỗ trợ buổi lập kế hoạch sprint)
-
attend attend sprint planning (tham dự buổi lập kế hoạch sprint)
-
schedule schedule sprint planning (lên lịch cho buổi lập kế hoạch sprint)
-
effective effective sprint planning (buổi lập kế hoạch sprint hiệu quả)
-
successful successful sprint planning (buổi lập kế hoạch sprint thành công)
-
sprint planning sprint planning meeting (cuộc họp lập kế hoạch sprint)
-
sprint planning sprint planning session (phiên làm việc lập kế hoạch sprint)
Idioms
-
kick off sprint planning
Bắt đầu buổi lập kế hoạch sprint
"We need to kick off sprint planning at 9 AM sharp to define our next deliverables."
(Chúng ta cần bắt đầu buổi lập kế hoạch sprint đúng 9 giờ sáng để xác định các sản phẩm bàn giao tiếp theo.)
-
during sprint planning
Trong buổi lập kế hoạch sprint
"During sprint planning, the development team commits to achieving a specific Sprint Goal."
(Trong buổi lập kế hoạch sprint, đội phát triển cam kết đạt được một Mục tiêu Sprint cụ thể.)
-
the goal of sprint planning
Mục tiêu của việc lập kế hoạch sprint
"The main goal of sprint planning is to ensure everyone understands the work for the upcoming sprint."
(Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch sprint là đảm bảo mọi người hiểu rõ công việc cho sprint sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprint planning
NounMột cuộc họp được tổ chức vào đầu mỗi sprint trong phát triển Agile, nơi nhóm phát triển chọn các mục từ backlog sản phẩm mà họ có thể cam kết hoàn thành trong sprint và lên kế hoạch cách họ sẽ hoàn thành những mục đó.
"The team engaged in intense sprint planning to define the tasks for the upcoming two weeks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint planning".
