(Top Banner Ad)
sprint planning
B2
Noun B2 Quản lý dự án, Phát triển phần mềm (Agile)

sprint planning

UK: /ˈsprɪnt ˈplænɪŋ/ • US: /ˈsprɪnt ˈplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch sprint hoạch định sprint kế hoạch sprint
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting held at the beginning of each sprint in Agile development, where the development team selects items from the product backlog they can commit to completing during the sprint, and plans how they will complete those items.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tổ chức vào đầu mỗi sprint trong phát triển Agile, nơi nhóm phát triển chọn các mục từ backlog sản phẩm mà họ có thể cam kết hoàn thành trong sprint và lên kế hoạch cách họ sẽ hoàn thành những mục đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team engaged in intense sprint planning to define the tasks for the upcoming two weeks."

    "Nhóm đã tham gia vào việc lập kế hoạch sprint chuyên sâu để xác định các nhiệm vụ cho hai tuần tới."

  • "Effective sprint planning ensures that the team has a clear understanding of the sprint goals."

    "Lập kế hoạch sprint hiệu quả đảm bảo rằng nhóm có hiểu biết rõ ràng về các mục tiêu của sprint."

  • "During sprint planning, the team breaks down user stories into smaller, manageable tasks."

    "Trong quá trình lập kế hoạch sprint, nhóm chia nhỏ các câu chuyện người dùng thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprint Cuộc chạy nước rút; giai đoạn làm việc ngắn và tập trung (trong Agile)
Verb sprint Chạy nước rút; làm việc hết tốc lực trong thời gian ngắn
Noun plan Kế hoạch; bản đồ
Verb plan Lập kế hoạch; dự định
Noun planner Người lập kế hoạch; công cụ lập kế hoạch
Noun (Gerund) planning Sự lập kế hoạch; quá trình lên kế hoạch

Synonyms

iteration planning (lập kế hoạch vòng lặp)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Phát triển phần mềm (Agile)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spreutan
Old English
spryttan
Middle English
sprinten
English
sprint
Latin
planta
Old French
plan
English
plan
Modern English
sprint planning

Nguồn gốc của 'Sprint Planning'

Từ 'sprint' ban đầu có nghĩa là một cuộc chạy ngắn và nhanh hết sức. 'Planning' nghĩa là lập kế hoạch. Trong bối cảnh phát triển phần mềm theo phương pháp Agile và Scrum, 'sprint planning' là tên gọi của một buổi họp quan trọng diễn ra vào đầu mỗi 'sprint' (một giai đoạn làm việc ngắn, thường kéo dài 1-4 tuần). Mục đích của buổi họp này là để toàn đội cùng thống nhất về những công việc sẽ được hoàn thành trong sprint đó, giống như việc lên kế hoạch chi tiết cho một 'cuộc chạy nước rút' để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Usage Note

Sprint planning là một sự kiện quan trọng trong Scrum, một khuôn khổ Agile phổ biến. Mục đích chính là xác định phạm vi công việc cho sprint tiếp theo và tạo một kế hoạch chi tiết để đạt được các mục tiêu của sprint. Nó khác với lập kế hoạch dự án tổng thể, vốn bao gồm thời gian dài hơn và các mục tiêu rộng lớn hơn. Nó nhấn mạnh sự cộng tác và sự tự tổ chức của nhóm.

Prepositions

for in

'Sprint planning *for* the next sprint' đề cập đến việc chuẩn bị và thiết lập kế hoạch cho sprint sắp tới. 'Sprint planning *in* Agile' ám chỉ rằng sprint planning là một phần của phương pháp Agile.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sprint planning
  • conduct conduct sprint planning
    (tiến hành buổi lập kế hoạch sprint)
  • facilitate facilitate sprint planning
    (điều phối/hỗ trợ buổi lập kế hoạch sprint)
  • attend attend sprint planning
    (tham dự buổi lập kế hoạch sprint)
  • schedule schedule sprint planning
    (lên lịch cho buổi lập kế hoạch sprint)
Adjective + sprint planning
  • effective effective sprint planning
    (buổi lập kế hoạch sprint hiệu quả)
  • successful successful sprint planning
    (buổi lập kế hoạch sprint thành công)
Noun + sprint planning (phrases)
  • sprint planning sprint planning meeting
    (cuộc họp lập kế hoạch sprint)
  • sprint planning sprint planning session
    (phiên làm việc lập kế hoạch sprint)

Idioms

  • kick off sprint planning

    Bắt đầu buổi lập kế hoạch sprint

    "We need to kick off sprint planning at 9 AM sharp to define our next deliverables."

    (Chúng ta cần bắt đầu buổi lập kế hoạch sprint đúng 9 giờ sáng để xác định các sản phẩm bàn giao tiếp theo.)

  • during sprint planning

    Trong buổi lập kế hoạch sprint

    "During sprint planning, the development team commits to achieving a specific Sprint Goal."

    (Trong buổi lập kế hoạch sprint, đội phát triển cam kết đạt được một Mục tiêu Sprint cụ thể.)

  • the goal of sprint planning

    Mục tiêu của việc lập kế hoạch sprint

    "The main goal of sprint planning is to ensure everyone understands the work for the upcoming sprint."

    (Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch sprint là đảm bảo mọi người hiểu rõ công việc cho sprint sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprint planning

Noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tổ chức vào đầu mỗi sprint trong phát triển Agile, nơi nhóm phát triển chọn các mục từ backlog sản phẩm mà họ có thể cam kết hoàn thành trong sprint và lên kế hoạch cách họ sẽ hoàn thành những mục đó.

"The team engaged in intense sprint planning to define the tasks for the upcoming two weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprint planning".

Phương pháp Agile và Scrum

'Sprint Planning' là một sự kiện cốt lõi trong Scrum, một framework phổ biến của phương pháp Agile. Agile nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác, phản hồi liên tục và phân phối giá trị tăng dần thay vì kế hoạch cứng nhắc và dài hạn. Nó đã cách mạng hóa cách nhiều ngành, đặc biệt là công nghệ, quản lý dự án và phát triển sản phẩm.

Làm việc nhóm và sự minh bạch

Trong buổi 'Sprint Planning', toàn bộ nhóm phát triển cùng làm việc với Product Owner (người đại diện cho khách hàng) để quyết định công việc tiếp theo và cách thực hiện. Điều này thúc đẩy sự minh bạch hoàn toàn về mục tiêu và tiến độ, trách nhiệm tập thể và sự hiểu biết chung về mục tiêu, giúp tăng cường hiệu quả và sự gắn kết trong nhóm làm việc hiện đại.