(Top Banner Ad)
spunk
B2
Danh từ (không đếm được) B2 Thông tục, Tâm lý học, Sinh học

spunk

UK: /spʌŋk/ • US: /spʌŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần sự can đảm khí phách bản lĩnh máu liều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Courage and determination.

Vietnamese Meaning

Sự can đảm và quyết tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed real spunk in standing up to her boss."

    "Cô ấy đã thể hiện sự can đảm thực sự khi dám đứng lên chống lại ông chủ của mình."

  • "Despite her illness, she showed a lot of spunk."

    "Mặc dù bị bệnh, cô ấy đã thể hiện rất nhiều nghị lực."

  • "The young team played with real spunk and enthusiasm."

    "Đội trẻ đã chơi với sự can đảm và nhiệt huyết thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spunk Sự dũng cảm, lòng can đảm, nghị lực, khí phách.
Adjective spunky Dũng cảm, đầy nghị lực, can đảm, có khí phách.
Noun spunkiness Sự dũng cảm, sự đầy nghị lực, khí phách.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông tục, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Scottish Gaelic
spong
English
spunk

Nguồn gốc 'spunk' và sự dũng cảm

Từ 'spunk' trong tiếng Anh có lẽ bắt nguồn từ tiếng Gaelic Scotland, từ 'spong'. Ban đầu, 'spong' có nghĩa là bùi nhùi, vật liệu dễ cháy hoặc tia lửa. Theo thời gian, nghĩa của 'spunk' đã phát triển để chỉ tinh thần hăng hái, sự dũng cảm, lòng can đảm hoặc nghị lực, giống như một tia lửa nhỏ có thể bùng cháy thành ngọn lửa lớn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự can đảm và nghị lực, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Khác với 'courage' (lòng dũng cảm) ở chỗ 'spunk' thường mang tính chất bộc trực, mạnh mẽ và có phần liều lĩnh hơn. 'Spunk' cũng có thể ám chỉ sức sống, sự hăng hái.

Prepositions

with without

'with spunk' - mang ý nghĩa làm việc gì đó với sự can đảm và nhiệt huyết. 'without spunk' - thiếu sự can đảm và nhiệt huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spunk
  • a lot of a lot of spunk
    (rất nhiều nghị lực/sự dũng cảm)
  • real real spunk
    (sự dũng cảm/nghị lực thực sự)
  • sheer sheer spunk
    (hoàn toàn do sự dũng cảm/nghị lực)
  • youthful youthful spunk
    (sự dũng cảm/nhiệt huyết của tuổi trẻ)
Verb + spunk
  • show show some spunk
    (thể hiện sự dũng cảm/nghị lực)
  • have have spunk
    (có nghị lực/sự dũng cảm)
  • lack lack spunk
    (thiếu nghị lực/sự dũng cảm)
  • summon summon up spunk
    (lấy hết can đảm/nghị lực)

Idioms

  • show (some) spunk

    thể hiện sự dũng cảm, nghị lực hoặc khí phách

    "Even after losing, he showed some spunk by congratulating his opponent."

    (Ngay cả sau khi thua cuộc, anh ấy vẫn thể hiện khí phách bằng cách chúc mừng đối thủ.)

  • have a lot of spunk

    có nhiều nghị lực, rất can đảm hoặc nhiệt huyết

    "That little girl has a lot of spunk; she's not afraid of anything."

    (Cô bé đó có rất nhiều nghị lực; con bé chẳng sợ gì cả.)

  • full of spunk

    đầy nhiệt huyết, năng lượng và tinh thần dũng cảm

    "Despite her age, she's still full of spunk and ready for new adventures."

    (Mặc dù đã có tuổi, bà ấy vẫn đầy nhiệt huyết và sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spunk

Danh từ (không đếm được)
Lật mặt

Sự can đảm và quyết tâm.

"She showed real spunk in standing up to her boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though the task seemed impossible, she approached it with spunk, knowing she could learn something.
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ bất khả thi, cô ấy vẫn tiếp cận nó với sự hăng hái, biết rằng cô ấy có thể học được điều gì đó.
Phủ định
Unless he demonstrates some spunk, he won't be selected for the team, because they need determined players.
Trừ khi anh ấy thể hiện một chút hăng hái, anh ấy sẽ không được chọn vào đội, bởi vì họ cần những người chơi quyết tâm.
Nghi vấn
If you want to succeed, shouldn't you show some spunk, even when facing adversity?
Nếu bạn muốn thành công, bạn có nên thể hiện một chút hăng hái không, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team showed real spunk in the face of defeat.
Đội đã thể hiện sự dũng cảm thực sự khi đối mặt với thất bại.
Phủ định
He didn't have the spunk to stand up to his bully.
Anh ta không có đủ dũng khí để chống lại kẻ bắt nạt mình.
Nghi vấn
Does she have the spunk to pursue her dreams?
Cô ấy có đủ dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he shows some spunk, he will win the competition.
Nếu anh ấy thể hiện một chút tinh thần, anh ấy sẽ thắng cuộc thi.
Phủ định
If she doesn't have the spunk to try, she will never know her potential.
Nếu cô ấy không có đủ dũng khí để thử, cô ấy sẽ không bao giờ biết được tiềm năng của mình.
Nghi vấn
Will he succeed if he shows some spunk?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy thể hiện một chút tinh thần?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had more spunk to pursue my dreams.
Tôi ước mình có nhiều sự gan dạ hơn để theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
If only I hadn't lost my spunk after that setback.
Giá mà tôi không đánh mất sự gan dạ của mình sau thất bại đó.
Nghi vấn
If only she would show some spunk and stand up for herself.
Giá mà cô ấy thể hiện một chút gan dạ và đứng lên bảo vệ bản thân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spunk".

Ý nghĩa và cách dùng thân mật của 'spunk'

Trong tiếng Anh, 'spunk' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng bằng 'courage' hay 'bravery'. Nó ngụ ý một loại dũng khí kiên cường, sự bền bỉ hoặc tinh thần sôi nổi, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn. Nó thường được dùng để khen ngợi ai đó có nghị lực, gan dạ, hoặc có khả năng đứng vững trước thử thách.

Liên tưởng đến tinh thần 'vượt lên nghịch cảnh'

Từ 'spunk' thường gợi lên hình ảnh một người hoặc nhóm người nhỏ bé nhưng kiên cường, không chịu khuất phục, chiến đấu cho niềm tin của mình. Nó mang ý nghĩa tích cực về khả năng phục hồi và quyết tâm, đặc biệt là trong các tình huống mà người khác có thể dễ dàng bỏ cuộc.