spunk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Courage and determination.
Vietnamese Meaning
Sự can đảm và quyết tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed real spunk in standing up to her boss."
"Cô ấy đã thể hiện sự can đảm thực sự khi dám đứng lên chống lại ông chủ của mình."
-
"Despite her illness, she showed a lot of spunk."
"Mặc dù bị bệnh, cô ấy đã thể hiện rất nhiều nghị lực."
-
"The young team played with real spunk and enthusiasm."
"Đội trẻ đã chơi với sự can đảm và nhiệt huyết thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự can đảm và nghị lực, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Khác với 'courage' (lòng dũng cảm) ở chỗ 'spunk' thường mang tính chất bộc trực, mạnh mẽ và có phần liều lĩnh hơn. 'Spunk' cũng có thể ám chỉ sức sống, sự hăng hái.
Prepositions
'with spunk' - mang ý nghĩa làm việc gì đó với sự can đảm và nhiệt huyết. 'without spunk' - thiếu sự can đảm và nhiệt huyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of a lot of spunk (rất nhiều nghị lực/sự dũng cảm)
-
real real spunk (sự dũng cảm/nghị lực thực sự)
-
sheer sheer spunk (hoàn toàn do sự dũng cảm/nghị lực)
-
youthful youthful spunk (sự dũng cảm/nhiệt huyết của tuổi trẻ)
-
show show some spunk (thể hiện sự dũng cảm/nghị lực)
-
have have spunk (có nghị lực/sự dũng cảm)
-
lack lack spunk (thiếu nghị lực/sự dũng cảm)
-
summon summon up spunk (lấy hết can đảm/nghị lực)
Idioms
-
show (some) spunk
thể hiện sự dũng cảm, nghị lực hoặc khí phách
"Even after losing, he showed some spunk by congratulating his opponent."
(Ngay cả sau khi thua cuộc, anh ấy vẫn thể hiện khí phách bằng cách chúc mừng đối thủ.)
-
have a lot of spunk
có nhiều nghị lực, rất can đảm hoặc nhiệt huyết
"That little girl has a lot of spunk; she's not afraid of anything."
(Cô bé đó có rất nhiều nghị lực; con bé chẳng sợ gì cả.)
-
full of spunk
đầy nhiệt huyết, năng lượng và tinh thần dũng cảm
"Despite her age, she's still full of spunk and ready for new adventures."
(Mặc dù đã có tuổi, bà ấy vẫn đầy nhiệt huyết và sẵn sàng cho những cuộc phiêu lưu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spunk
Danh từ (không đếm được)Sự can đảm và quyết tâm.
"She showed real spunk in standing up to her boss."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though the task seemed impossible, she approached it with spunk, knowing she could learn something. |
Mặc dù nhiệm vụ có vẻ bất khả thi, cô ấy vẫn tiếp cận nó với sự hăng hái, biết rằng cô ấy có thể học được điều gì đó. |
| Phủ định | Unless he demonstrates some spunk, he won't be selected for the team, because they need determined players. |
Trừ khi anh ấy thể hiện một chút hăng hái, anh ấy sẽ không được chọn vào đội, bởi vì họ cần những người chơi quyết tâm. |
| Nghi vấn | If you want to succeed, shouldn't you show some spunk, even when facing adversity? |
Nếu bạn muốn thành công, bạn có nên thể hiện một chút hăng hái không, ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team showed real spunk in the face of defeat. |
Đội đã thể hiện sự dũng cảm thực sự khi đối mặt với thất bại. |
| Phủ định | He didn't have the spunk to stand up to his bully. |
Anh ta không có đủ dũng khí để chống lại kẻ bắt nạt mình. |
| Nghi vấn | Does she have the spunk to pursue her dreams? |
Cô ấy có đủ dũng khí để theo đuổi ước mơ của mình không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he shows some spunk, he will win the competition. |
Nếu anh ấy thể hiện một chút tinh thần, anh ấy sẽ thắng cuộc thi. |
| Phủ định | If she doesn't have the spunk to try, she will never know her potential. |
Nếu cô ấy không có đủ dũng khí để thử, cô ấy sẽ không bao giờ biết được tiềm năng của mình. |
| Nghi vấn | Will he succeed if he shows some spunk? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy thể hiện một chút tinh thần? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had more spunk to pursue my dreams. |
Tôi ước mình có nhiều sự gan dạ hơn để theo đuổi ước mơ của mình. |
| Phủ định | If only I hadn't lost my spunk after that setback. |
Giá mà tôi không đánh mất sự gan dạ của mình sau thất bại đó. |
| Nghi vấn | If only she would show some spunk and stand up for herself. |
Giá mà cô ấy thể hiện một chút gan dạ và đứng lên bảo vệ bản thân. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spunk".
