sql server
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relational database management system (RDBMS) developed by Microsoft.
Vietnamese Meaning
Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được phát triển bởi Microsoft.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses SQL Server to manage its customer data."
"Công ty sử dụng SQL Server để quản lý dữ liệu khách hàng của mình."
-
"We need to migrate the database to SQL Server."
"Chúng ta cần di chuyển cơ sở dữ liệu sang SQL Server."
-
"The SQL Server is running slowly."
"SQL Server đang chạy chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | SQL | Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (viết tắt của Structured Query Language) |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp |
| Noun | server | máy chủ, người phục vụ (trong ngữ cảnh chung) |
| Verb | query | truy vấn, hỏi |
| Noun | query | câu truy vấn |
| Verb | administer | quản lý, điều hành |
| Noun | administrator | người quản lý, quản trị viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
SQL Server là một sản phẩm phần mềm phức tạp, được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp để lưu trữ và quản lý dữ liệu. Nó cạnh tranh với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác như MySQL, PostgreSQL và Oracle Database. SQL Server cung cấp nhiều tính năng, bao gồm quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, báo cáo và tích hợp với các ứng dụng khác của Microsoft.
Prepositions
- **on:** Được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc hệ điều hành mà SQL Server đang chạy (ví dụ: SQL Server on Windows Server).
- **in:** Được sử dụng để chỉ một cơ sở dữ liệu cụ thể trong SQL Server (ví dụ: data in SQL Server database).
- **with:** Được sử dụng để chỉ các công cụ hoặc tính năng được sử dụng cùng với SQL Server (ví dụ: integrating SQL Server with Power BI).
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install SQL Server (cài đặt SQL Server)
-
manage manage SQL Server (quản lý SQL Server)
-
connect to connect to SQL Server (kết nối tới SQL Server)
-
optimize optimize SQL Server (tối ưu hóa SQL Server)
-
Microsoft Microsoft SQL Server (SQL Server của Microsoft)
-
relational relational SQL Server (SQL Server quan hệ)
-
dedicated dedicated SQL Server (SQL Server chuyên dụng)
-
database SQL Server database (cơ sở dữ liệu SQL Server)
-
instance SQL Server instance (phiên bản/thực thể SQL Server)
-
administrator SQL Server administrator (quản trị viên SQL Server)
Idioms
-
run on SQL Server
chạy trên SQL Server (một ứng dụng, hệ thống)
"This enterprise application runs on SQL Server."
(Ứng dụng doanh nghiệp này chạy trên SQL Server.)
-
SQL Server database
cơ sở dữ liệu SQL Server (loại cơ sở dữ liệu được quản lý bởi SQL Server)
"We migrate our data to a new SQL Server database."
(Chúng tôi di chuyển dữ liệu sang một cơ sở dữ liệu SQL Server mới.)
-
SQL Server instance
phiên bản SQL Server (một bản cài đặt và chạy riêng biệt của SQL Server)
"Each project requires its own SQL Server instance for isolation."
(Mỗi dự án yêu cầu một phiên bản SQL Server riêng để đảm bảo tính cô lập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sql server
Danh từMột hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được phát triển bởi Microsoft.
"The company uses SQL Server to manage its customer data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sql server".
