(Top Banner Ad)
sql server
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

sql server

UK: /ˌɛsˌkjuːˈɛl ˈsɜːvə(r)/ • US: /ˌɛsˌkjuːˈɛl ˈsɜːrvər/

Nghĩa tiếng Việt

Máy chủ SQL Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relational database management system (RDBMS) developed by Microsoft.

Vietnamese Meaning

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được phát triển bởi Microsoft.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses SQL Server to manage its customer data."

    "Công ty sử dụng SQL Server để quản lý dữ liệu khách hàng của mình."

  • "We need to migrate the database to SQL Server."

    "Chúng ta cần di chuyển cơ sở dữ liệu sang SQL Server."

  • "The SQL Server is running slowly."

    "SQL Server đang chạy chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SQL Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (viết tắt của Structured Query Language)
Verb serve phục vụ, cung cấp
Noun server máy chủ, người phục vụ (trong ngữ cảnh chung)
Verb query truy vấn, hỏi
Noun query câu truy vấn
Verb administer quản lý, điều hành
Noun administrator người quản lý, quản trị viên

Synonyms

MS SQL Server (Máy chủ SQL MS)

Related Words

database (cơ sở dữ liệu)RDBMS (Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ)T-SQL (Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc Transact-SQL)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Structured Query Language (SQL)
English
server
English
SQL Server

Nguồn gốc của SQL

SQL (Structured Query Language) là một ngôn ngữ máy tính ra đời vào đầu những năm 1970 tại IBM, ban đầu được gọi là SEQUEL. Nó được thiết kế để quản lý dữ liệu trong các hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ. 'SQL Server' là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể, sử dụng ngôn ngữ SQL, thường được biết đến nhiều nhất với sản phẩm của Microsoft.

Máy chủ (Server) là gì?

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'server' (máy chủ) là một chương trình máy tính hoặc thiết bị cung cấp chức năng cho các chương trình hoặc thiết bị khác (gọi là 'client' - máy khách) thông qua mạng. SQL Server đóng vai trò là 'máy chủ' lưu trữ, xử lý và cung cấp dữ liệu theo yêu cầu của các ứng dụng hoặc người dùng.

Usage Note

SQL Server là một sản phẩm phần mềm phức tạp, được sử dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp để lưu trữ và quản lý dữ liệu. Nó cạnh tranh với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu khác như MySQL, PostgreSQL và Oracle Database. SQL Server cung cấp nhiều tính năng, bao gồm quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu, báo cáo và tích hợp với các ứng dụng khác của Microsoft.

Prepositions

on in with

- **on:** Được sử dụng để chỉ nền tảng hoặc hệ điều hành mà SQL Server đang chạy (ví dụ: SQL Server on Windows Server).
- **in:** Được sử dụng để chỉ một cơ sở dữ liệu cụ thể trong SQL Server (ví dụ: data in SQL Server database).
- **with:** Được sử dụng để chỉ các công cụ hoặc tính năng được sử dụng cùng với SQL Server (ví dụ: integrating SQL Server with Power BI).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + SQL Server
  • install install SQL Server
    (cài đặt SQL Server)
  • manage manage SQL Server
    (quản lý SQL Server)
  • connect to connect to SQL Server
    (kết nối tới SQL Server)
  • optimize optimize SQL Server
    (tối ưu hóa SQL Server)
Adjective + SQL Server
  • Microsoft Microsoft SQL Server
    (SQL Server của Microsoft)
  • relational relational SQL Server
    (SQL Server quan hệ)
  • dedicated dedicated SQL Server
    (SQL Server chuyên dụng)
SQL Server + Noun
  • database SQL Server database
    (cơ sở dữ liệu SQL Server)
  • instance SQL Server instance
    (phiên bản/thực thể SQL Server)
  • administrator SQL Server administrator
    (quản trị viên SQL Server)

Idioms

  • run on SQL Server

    chạy trên SQL Server (một ứng dụng, hệ thống)

    "This enterprise application runs on SQL Server."

    (Ứng dụng doanh nghiệp này chạy trên SQL Server.)

  • SQL Server database

    cơ sở dữ liệu SQL Server (loại cơ sở dữ liệu được quản lý bởi SQL Server)

    "We migrate our data to a new SQL Server database."

    (Chúng tôi di chuyển dữ liệu sang một cơ sở dữ liệu SQL Server mới.)

  • SQL Server instance

    phiên bản SQL Server (một bản cài đặt và chạy riêng biệt của SQL Server)

    "Each project requires its own SQL Server instance for isolation."

    (Mỗi dự án yêu cầu một phiên bản SQL Server riêng để đảm bảo tính cô lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sql server

Danh từ
Lật mặt

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) được phát triển bởi Microsoft.

"The company uses SQL Server to manage its customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sql server".

Xương sống của dữ liệu số

SQL Server, cùng với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ khác, là một trong những nền tảng quan trọng nhất của thế giới số hiện đại. Hầu hết mọi tương tác trực tuyến của chúng ta, từ giao dịch ngân hàng, mạng xã hội đến mua sắm trực tuyến, đều dựa vào các hệ thống như SQL Server để lưu trữ, truy xuất và quản lý lượng dữ liệu khổng lồ một cách hiệu quả và an toàn.

Vai trò trong doanh nghiệp

Microsoft SQL Server là một trong những hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến và mạnh mẽ nhất được các doanh nghiệp trên toàn cầu sử dụng. Nó đóng vai trò then chốt trong việc quản lý các hệ thống thông tin phức tạp như ERP (Hoạch định Tài nguyên Doanh nghiệp), CRM (Quản lý Quan hệ Khách hàng) và các ứng dụng kinh doanh quan trọng khác, giúp các công ty vận hành trơn tru và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.