(Top Banner Ad)
squeak by
B2
Phrasal Verb B2 General English

squeak by

UK: /ˈskwiːk baɪ/ • US: /ˈskwiːk baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vừa đủ sống vừa đủ qua xoay xở qua ngày suýt soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To succeed but only just; to only just manage to pass a test or avoid failure.

Vietnamese Meaning

Vượt qua một cách suýt soát; chỉ vừa đủ để qua một kỳ thi hoặc tránh thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to squeak by on the exam with a D."

    "Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi với điểm D."

  • "We were hoping for a win, but we'll squeak by with a tie."

    "Chúng tôi đã hy vọng giành chiến thắng, nhưng chúng tôi sẽ chấp nhận hòa."

  • "With careful budgeting, we can squeak by on my salary alone."

    "Với việc lập ngân sách cẩn thận, chúng ta có thể sống sót chỉ với lương của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squeak tiếng kêu chít chít, tiếng kẽo kẹt
Verb squeak kêu chít chít, kêu kẽo kẹt; thoát hiểm sát nút
Adjective squeaky cót két, rít lên (khi chuyển động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi-
Old English
Middle English
squeken
English (late 19th - early 20th C)
squeak by

Nguồn gốc của 'squeak by'

Từ 'squeak' (tiếng kêu chít chít, tiếng kẽo kẹt) gợi lên hình ảnh một vật nhỏ bé, nhanh nhẹn, chỉ vừa đủ lướt qua một khe hở hẹp hoặc tránh được nguy hiểm, như tiếng chuột chạy qua. Khi kết hợp với 'by' (qua), cụm từ 'squeak by' vẽ nên bức tranh về việc ai đó hoặc điều gì đó suýt chút nữa thì thất bại nhưng cuối cùng vẫn thành công. Cụm từ này diễn tả cảm giác về một tình huống cận kề, một thành công đạt được với tỷ lệ cực kỳ nhỏ bé, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc khó khăn lắm mới đạt được.

Usage Note

Cụm từ 'squeak by' mang ý nghĩa là đạt được thành công hoặc tránh được một tình huống xấu một cách rất khó khăn, thường là do may mắn hoặc nỗ lực vào phút cuối. Nó thường được dùng để mô tả việc vượt qua kỳ thi, một cuộc cạnh tranh, hoặc một tình huống nguy hiểm với biên độ rất nhỏ. Sự khác biệt với 'scrape through' rất nhỏ, cả hai đều mang nghĩa vượt qua suýt soát, nhưng 'squeak by' có thể nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + squeak by
  • just just squeak by
    (vừa đủ qua, suýt soát thì đạt được)
  • barely barely squeak by
    (chỉ suýt soát, khó khăn lắm mới vượt qua)
Squeak by + Noun/Prepositional Phrase
  • an exam squeak by an exam
    (thi đậu sát nút (một kỳ thi))
  • with a pass squeak by with a pass
    (vừa đủ điểm để đậu, qua môn một cách may mắn)
  • financially squeak by financially
    (xoay sở tài chính chật vật, đủ sống qua ngày)

Idioms

  • squeak by

    Vừa đủ để thành công, thoát hiểm sát nút, chỉ đạt được một cách khó khăn.

    "He managed to squeak by in the final exam."

    (Anh ấy vừa đủ điểm để qua môn trong kỳ thi cuối kỳ.)

  • squeak by with a pass

    Vừa đủ điểm để đậu, chỉ đạt mức qua môn tối thiểu.

    "I didn't study much, but I still squeaked by with a pass."

    (Tôi không học nhiều nhưng vẫn may mắn đủ điểm để qua môn.)

  • squeak by on a shoestring budget

    Sống chật vật với ngân sách eo hẹp, xoay sở đủ sống qua ngày với rất ít tiền.

    "After losing his job, he had to squeak by on a shoestring budget."

    (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống chật vật với ngân sách eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeak by

Phrasal Verb
Lật mặt

Vượt qua một cách suýt soát; chỉ vừa đủ để qua một kỳ thi hoặc tránh thất bại.

"He managed to squeak by on the exam with a D."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he managed to squeak by on the test surprised everyone.
Việc anh ấy xoay sở để đạt điểm sát nút trong bài kiểm tra đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she would squeak by the deadline was not a concern for her manager.
Việc liệu cô ấy có thể hoàn thành sát nút thời hạn hay không không phải là mối quan tâm của người quản lý của cô ấy.
Nghi vấn
How they squeaked by the financial crisis remains a mystery to this day.
Cách họ vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính đến tận bây giờ vẫn là một bí ẩn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student, who studied very little, managed to squeak by on the exam.
Cậu sinh viên, người học rất ít, đã xoay xở qua được kỳ thi.
Phủ định
The team, which didn't practice enough, couldn't squeak by with a victory.
Đội tuyển, đội không luyện tập đủ, đã không thể giành chiến thắng sát nút.
Nghi vấn
Was it the luck, which helped him squeak by the interview?
Có phải là may mắn, cái đã giúp anh ta vượt qua buổi phỏng vấn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student is squeaking by in the class by only doing the bare minimum.
Học sinh đang cố gắng qua môn học bằng cách chỉ làm những điều tối thiểu.
Phủ định
I am not squeaking by at work; I'm actually excelling.
Tôi không chỉ cố gắng hoàn thành công việc một cách suôn sẻ; tôi thực sự đang làm rất tốt.
Nghi vấn
Are they squeaking by financially by relying on loans?
Họ có đang cố gắng xoay sở tài chính bằng cách dựa vào các khoản vay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeak by".

Áp lực Học tập và Cạnh tranh

Cụm từ 'squeak by' thường được dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc, nơi có sự cạnh tranh gay gắt. Nó phản ánh thực tế phổ biến khi sinh viên hay nhân viên cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu tối thiểu, đặc biệt là trong các kỳ thi khó hoặc các dự án có thời hạn chặt chẽ. Cảm giác 'vừa đủ' này mang theo cả sự nhẹ nhõm khi thoát hiểm và đôi khi là chút hổ thẹn vì không thể xuất sắc hơn.

Cuộc sống 'Chật Vật' và Khả năng Thích nghi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nước có chi phí sinh hoạt cao, 'squeak by' cũng được dùng để diễn tả tình trạng tài chính khó khăn, khi một người chỉ kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí thiết yếu mà không dư dả gì. Nó làm nổi bật khả năng thích nghi và sự kiên cường của con người khi phải đối mặt với những thách thức kinh tế, tượng trưng cho việc 'xoay sở' để vượt qua.