squeak by
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To succeed but only just; to only just manage to pass a test or avoid failure.
Vietnamese Meaning
Vượt qua một cách suýt soát; chỉ vừa đủ để qua một kỳ thi hoặc tránh thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to squeak by on the exam with a D."
"Anh ấy đã xoay sở để vượt qua kỳ thi với điểm D."
-
"We were hoping for a win, but we'll squeak by with a tie."
"Chúng tôi đã hy vọng giành chiến thắng, nhưng chúng tôi sẽ chấp nhận hòa."
-
"With careful budgeting, we can squeak by on my salary alone."
"Với việc lập ngân sách cẩn thận, chúng ta có thể sống sót chỉ với lương của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'squeak by' mang ý nghĩa là đạt được thành công hoặc tránh được một tình huống xấu một cách rất khó khăn, thường là do may mắn hoặc nỗ lực vào phút cuối. Nó thường được dùng để mô tả việc vượt qua kỳ thi, một cuộc cạnh tranh, hoặc một tình huống nguy hiểm với biên độ rất nhỏ. Sự khác biệt với 'scrape through' rất nhỏ, cả hai đều mang nghĩa vượt qua suýt soát, nhưng 'squeak by' có thể nhấn mạnh yếu tố may mắn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just squeak by (vừa đủ qua, suýt soát thì đạt được)
-
barely barely squeak by (chỉ suýt soát, khó khăn lắm mới vượt qua)
-
an exam squeak by an exam (thi đậu sát nút (một kỳ thi))
-
with a pass squeak by with a pass (vừa đủ điểm để đậu, qua môn một cách may mắn)
-
financially squeak by financially (xoay sở tài chính chật vật, đủ sống qua ngày)
Idioms
-
squeak by
Vừa đủ để thành công, thoát hiểm sát nút, chỉ đạt được một cách khó khăn.
"He managed to squeak by in the final exam."
(Anh ấy vừa đủ điểm để qua môn trong kỳ thi cuối kỳ.)
-
squeak by with a pass
Vừa đủ điểm để đậu, chỉ đạt mức qua môn tối thiểu.
"I didn't study much, but I still squeaked by with a pass."
(Tôi không học nhiều nhưng vẫn may mắn đủ điểm để qua môn.)
-
squeak by on a shoestring budget
Sống chật vật với ngân sách eo hẹp, xoay sở đủ sống qua ngày với rất ít tiền.
"After losing his job, he had to squeak by on a shoestring budget."
(Sau khi mất việc, anh ấy phải sống chật vật với ngân sách eo hẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squeak by
Phrasal VerbVượt qua một cách suýt soát; chỉ vừa đủ để qua một kỳ thi hoặc tránh thất bại.
"He managed to squeak by on the exam with a D."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he managed to squeak by on the test surprised everyone. |
Việc anh ấy xoay sở để đạt điểm sát nút trong bài kiểm tra đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she would squeak by the deadline was not a concern for her manager. |
Việc liệu cô ấy có thể hoàn thành sát nút thời hạn hay không không phải là mối quan tâm của người quản lý của cô ấy. |
| Nghi vấn | How they squeaked by the financial crisis remains a mystery to this day. |
Cách họ vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính đến tận bây giờ vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student, who studied very little, managed to squeak by on the exam. |
Cậu sinh viên, người học rất ít, đã xoay xở qua được kỳ thi. |
| Phủ định | The team, which didn't practice enough, couldn't squeak by with a victory. |
Đội tuyển, đội không luyện tập đủ, đã không thể giành chiến thắng sát nút. |
| Nghi vấn | Was it the luck, which helped him squeak by the interview? |
Có phải là may mắn, cái đã giúp anh ta vượt qua buổi phỏng vấn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student is squeaking by in the class by only doing the bare minimum. |
Học sinh đang cố gắng qua môn học bằng cách chỉ làm những điều tối thiểu. |
| Phủ định | I am not squeaking by at work; I'm actually excelling. |
Tôi không chỉ cố gắng hoàn thành công việc một cách suôn sẻ; tôi thực sự đang làm rất tốt. |
| Nghi vấn | Are they squeaking by financially by relying on loans? |
Họ có đang cố gắng xoay sở tài chính bằng cách dựa vào các khoản vay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeak by".
