(Top Banner Ad)
unstable isotope
C1
Danh từ C1 Hóa học, Vật lý hạt nhân

unstable isotope

UK: /ʌnˈsteɪ.bəl ˈaɪ.sə.təʊp/ • US: /ʌnˈsteɪ.bəl ˈaɪ.sə.toʊp/

Nghĩa tiếng Việt

đồng vị không bền đồng vị phóng xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An isotope whose nucleus is unstable and decays spontaneously, emitting radiation.

Vietnamese Meaning

Một đồng vị có hạt nhân không ổn định và phân rã tự phát, phát ra bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon-14 is an unstable isotope of carbon used in radiocarbon dating."

    "Carbon-14 là một đồng vị không ổn định của carbon được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại bằng đồng vị phóng xạ carbon."

  • "Unstable isotopes are used in medical imaging and cancer treatment."

    "Các đồng vị không ổn định được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y học và điều trị ung thư."

  • "The decay of unstable isotopes releases energy."

    "Sự phân rã của các đồng vị không ổn định giải phóng năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun stabilization quá trình ổn định hóa
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Adjective stable ổn định, bền vững
Noun instability sự bất ổn, tính không bền vững
Adjective isotopic thuộc đồng vị
Noun radioisotope đồng vị phóng xạ
Noun stable isotope đồng vị bền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý hạt nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
Old English
un-
Greek
isos
Greek
topos
English
unstable (c. 1300), isotope (1913)

Nguồn gốc của 'Isotope'

Thuật ngữ 'isotope' được nhà hóa học người Scotland Frederick Soddy đặt ra vào năm 1913. Ông đã kết hợp hai từ Hy Lạp cổ đại: 'isos' (có nghĩa là 'bằng nhau') và 'topos' (có nghĩa là 'nơi chốn'). Soddy dùng thuật ngữ này để mô tả các nguyên tử của cùng một nguyên tố (có cùng số proton) nhưng có số neutron khác nhau, do đó chúng chiếm cùng một 'nơi chốn' trong bảng tuần hoàn.

Chuyện của 'Unstable'

Từ 'unstable' được ghép từ tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định (từ tiếng Anh cổ) và 'stable'. 'Stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'kiên cố, vững chắc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ vật thể không đứng vững hay thay đổi. Khi ghép lại, 'unstable' mô tả một trạng thái không ổn định, dễ thay đổi hoặc phân rã, rất phù hợp khi nói về các hạt nhân nguyên tử không bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong hóa học hạt nhân và vật lý hạt nhân để mô tả các đồng vị phóng xạ. 'Unstable' nhấn mạnh tính chất không bền vững, dễ dàng biến đổi của hạt nhân. Sự khác biệt so với 'radioactive isotope' nằm ở chỗ 'unstable' chỉ tính chất, còn 'radioactive' nhấn mạnh quá trình phát xạ. Tuy nhiên, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable isotope
  • radioactive radioactive unstable isotope
    (đồng vị phóng xạ không bền)
  • naturally occurring naturally occurring unstable isotope
    (đồng vị không bền tự nhiên)
  • short-lived short-lived unstable isotope
    (đồng vị không bền có chu kỳ bán rã ngắn)
Verb + unstable isotope
  • detect detect unstable isotopes
    (phát hiện các đồng vị không bền)
  • produce produce unstable isotopes
    (sản xuất các đồng vị không bền)
  • decay into decay into unstable isotopes
    (phân rã thành các đồng vị không bền)
Noun + of + unstable isotope
  • decay the decay of unstable isotopes
    (sự phân rã của các đồng vị không bền)
  • source a source of unstable isotopes
    (nguồn đồng vị không bền)

Idioms

  • radioactive decay of unstable isotopes

    sự phân rã phóng xạ của các đồng vị không bền

    "The process of radioactive decay of unstable isotopes is fundamental to understanding nuclear energy."

    (Quá trình phân rã phóng xạ của các đồng vị không bền là nền tảng để hiểu về năng lượng hạt nhân.)

  • half-life of an unstable isotope

    chu kỳ bán rã của một đồng vị không bền

    "The half-life of an unstable isotope determines how long it remains radioactive."

    (Chu kỳ bán rã của một đồng vị không bền quyết định thời gian nó duy trì tính phóng xạ.)

  • medical applications of unstable isotopes

    ứng dụng y tế của các đồng vị không bền

    "Medical applications of unstable isotopes include diagnostics and cancer therapy."

    (Các ứng dụng y tế của đồng vị không bền bao gồm chẩn đoán và điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable isotope

Danh từ
Lật mặt

Một đồng vị có hạt nhân không ổn định và phân rã tự phát, phát ra bức xạ.

"Carbon-14 is an unstable isotope of carbon used in radiocarbon dating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable isotope".

Định tuổi bằng đồng vị Carbon-14

Một trong những ứng dụng nổi tiếng nhất của đồng vị không bền là kỹ thuật định tuổi bằng carbon-14. Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ của carbon, có chu kỳ bán rã khoảng 5.730 năm. Các nhà khoa học sử dụng lượng carbon-14 còn lại trong các mẫu vật hữu cơ như xương, gỗ hay vải để xác định tuổi của chúng, giúp khám phá lịch sử khảo cổ học và cổ sinh vật học.

Y học hạt nhân và đồng vị không bền

Các đồng vị không bền đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Chúng được sử dụng làm chất đánh dấu phóng xạ (tracer) trong các kỹ thuật chụp hình như PET (Positron Emission Tomography) để quan sát hoạt động của các cơ quan bên trong cơ thể, hoặc dùng trong xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư một cách chính xác.