(Top Banner Ad)
staffing shortage
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

staffing shortage

UK: /ˈstɑːfɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈstæfɪŋ ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu nhân viên thiếu hụt nhân sự khủng hoảng nhân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there are not enough employees to complete the required work.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu nhân viên, khi không có đủ nhân viên để hoàn thành công việc được yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is facing a severe staffing shortage, leading to longer wait times for patients."

    "Bệnh viện đang đối mặt với tình trạng thiếu nhân viên nghiêm trọng, dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn cho bệnh nhân."

  • "The restaurant had to close early due to a staffing shortage."

    "Nhà hàng phải đóng cửa sớm do thiếu nhân viên."

  • "The company is trying to address the staffing shortage by offering higher salaries and better benefits."

    "Công ty đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhân viên bằng cách đưa ra mức lương cao hơn và các phúc lợi tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staff nhân viên, đội ngũ, cán bộ
Verb staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên
Adjective staffed được cung cấp nhân sự
Adjective unstaffed thiếu nhân sự, không có nhân viên
Noun shortage sự thiếu hụt, tình trạng thiếu
Adjective short thiếu, ngắn
Verb shorten rút ngắn, làm thiếu đi
Adverb shortly chẳng mấy chốc, sớm

Synonyms

Antonyms

staff surplus (dư thừa nhân viên)labor surplus (dư thừa lao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stæf
Old English
scort
Early Modern English
staff
Late 18th Century
shortage
20th Century
staffing shortage

Nguồn gốc từ 'Staffing Shortage'

Cụm từ 'staffing shortage' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'stæf') có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Đến thế kỷ 17, 'staff' được dùng để chỉ một nhóm người làm việc hỗ trợ một thủ lĩnh hoặc tổ chức, gợi ý về vai trò 'hỗ trợ' này. Động từ 'to staff' (cung cấp nhân sự) và danh từ 'staffing' (việc cung cấp nhân sự) phát triển sau này. Từ 'shortage' (thiếu hụt) ra đời vào cuối thế kỷ 18, ghép từ 'short' (ngắn, thiếu) và hậu tố '-age' (chỉ tình trạng). Sự kết hợp 'staffing shortage' xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh tế và quản lý, để mô tả tình trạng thiếu lao động cần thiết trong một ngành hoặc công ty.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề nghiêm trọng trong một tổ chức, có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng áp lực cho nhân viên hiện tại và giảm chất lượng dịch vụ. 'Staffing shortage' nhấn mạnh vào việc thiếu hụt số lượng nhân viên cần thiết, khác với 'skill shortage' (thiếu kỹ năng) là thiếu hụt về chất lượng.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về staffing shortage trong một ngành, khu vực hoặc công ty cụ thể (e.g., 'a staffing shortage in the healthcare industry'). 'at' có thể dùng khi chỉ một địa điểm cụ thể (e.g., 'a staffing shortage at the local hospital').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staffing shortage
  • critical critical staffing shortage
    (tình trạng thiếu nhân sự trầm trọng/nghiêm trọng)
  • severe severe staffing shortage
    (tình trạng thiếu nhân sự gay gắt)
  • acute acute staffing shortage
    (tình trạng thiếu nhân sự cấp tính/trầm trọng)
  • persistent persistent staffing shortage
    (tình trạng thiếu nhân sự dai dẳng)
  • widespread widespread staffing shortage
    (tình trạng thiếu nhân sự lan rộng)
Verb + staffing shortage
  • address address a staffing shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu nhân sự)
  • alleviate alleviate a staffing shortage
    (làm giảm nhẹ tình trạng thiếu nhân sự)
  • face face a staffing shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu nhân sự)
  • experience experience a staffing shortage
    (trải qua tình trạng thiếu nhân sự)
  • mitigate mitigate a staffing shortage
    (làm giảm thiểu tình trạng thiếu nhân sự)

Idioms

  • to feel the pinch of a staffing shortage

    cảm thấy khó khăn/áp lực do thiếu nhân sự

    "Many small businesses are starting to feel the pinch of a staffing shortage as they struggle to find qualified workers."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang bắt đầu cảm thấy khó khăn do thiếu nhân sự khi họ chật vật tìm kiếm lao động đủ tiêu chuẩn.)

  • to be stretched thin by a staffing shortage

    bị quá tải/làm việc quá sức do thiếu nhân sự

    "Nurses are often stretched thin by a staffing shortage, leading to burnout and stress."

    (Các y tá thường xuyên bị quá tải do thiếu nhân sự, dẫn đến kiệt sức và căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staffing shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu nhân viên, khi không có đủ nhân viên để hoàn thành công việc được yêu cầu.

"The hospital is facing a severe staffing shortage, leading to longer wait times for patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faces a significant challenge: staffing shortage.
Công ty đang đối mặt với một thách thức đáng kể: tình trạng thiếu nhân viên.
Phủ định
The project didn't fail due to a lack of funding: the real issue was staffing shortage.
Dự án không thất bại do thiếu vốn: vấn đề thực sự là tình trạng thiếu nhân viên.
Nghi vấn
Is the primary cause of the delayed project clear: a staffing shortage?
Nguyên nhân chính của việc dự án bị trì hoãn đã rõ ràng chưa: tình trạng thiếu nhân viên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staffing shortage".

Đại từ chức (The Great Resignation)

Trong những năm gần đây, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, nhiều quốc gia phương Tây đã chứng kiến hiện tượng 'Đại từ chức' (The Great Resignation), nơi một lượng lớn người lao động tự nguyện rời bỏ công việc. Điều này đã làm trầm trọng thêm tình trạng 'staffing shortage' (thiếu nhân sự) trong nhiều ngành, từ y tế, dịch vụ đến công nghệ, buộc các công ty phải tái đánh giá chính sách phúc lợi và môi trường làm việc để thu hút và giữ chân nhân tài.

Ảnh hưởng đến các dịch vụ thiết yếu

Tình trạng thiếu nhân sự thường có tác động sâu sắc đến các dịch vụ thiết yếu trong xã hội phương Tây và toàn cầu. Ví dụ, sự thiếu hụt y tá và bác sĩ có thể dẫn đến thời gian chờ đợi lâu hơn cho bệnh nhân và giảm chất lượng chăm sóc sức khỏe. Tương tự, thiếu giáo viên có thể ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Những thiếu hụt này không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn trở thành một thách thức xã hội lớn, đòi hỏi các chính phủ và tổ chức phải tìm kiếm giải pháp bền vững.