(Top Banner Ad)
stage lighting
B2
noun B2 Sân khấu, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

stage lighting

UK: /ˈsteɪdʒ ˌlaɪtɪŋ/ • US: /ˈsteɪdʒ ˌlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng sân khấu hệ thống đèn sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lighting of a stage for a theatrical production, concert, or other performance.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đèn chiếu sáng trên sân khấu cho một buổi biểu diễn kịch, hòa nhạc hoặc các sự kiện biểu diễn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage lighting was crucial for creating the dramatic atmosphere of the play."

    "Hệ thống đèn sân khấu đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra bầu không khí kịch tính cho vở kịch."

  • "Good stage lighting can enhance the audience's experience."

    "Hệ thống đèn sân khấu tốt có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả."

  • "The theatre invested in new stage lighting equipment."

    "Nhà hát đã đầu tư vào thiết bị đèn sân khấu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage Sân khấu, giai đoạn
Verb stage Dàn dựng, tổ chức (một buổi biểu diễn)
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, cách chiếu sáng
Noun spotlight Đèn pha sân khấu, ánh đèn spotlight (sự chú ý)

Synonyms

theatrical lighting (ánh sáng sân khấu)

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Điện ảnh, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estage
Middle English
stage
Old English
lēoht
English
lighting
English
stage lighting

Nguồn Gốc Của 'Stage'

Từ 'stage' (sân khấu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'tầng của một tòa nhà' hoặc 'nền cao'. Sau đó, nó phát triển nghĩa thành 'nền tảng dành cho biểu diễn' trong tiếng Anh trung cổ, và giữ nghĩa đó cho đến ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Lighting'

'Lighting' (hệ thống chiếu sáng) được tạo ra trong tiếng Anh hiện đại từ động từ 'light' (chiếu sáng) và hậu tố '-ing' (chỉ hành động hoặc kết quả). Từ 'light' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'lēoht', có nghĩa là 'sự rạng rỡ, ánh sáng'.

Sự Kết Hợp Của 'Stage Lighting'

'Stage lighting' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'stage' (sân khấu) và 'lighting' (hệ thống chiếu sáng) để mô tả cụ thể 'hệ thống chiếu sáng được sử dụng trên sân khấu hoặc trong các buổi biểu diễn' nhằm tạo ra hiệu ứng hình ảnh và bầu không khí phù hợp.

Usage Note

Chỉ hệ thống đèn và cách bố trí đèn được sử dụng để chiếu sáng các khu vực khác nhau của sân khấu, tạo hiệu ứng ánh sáng, và hỗ trợ cho các yếu tố hình ảnh của buổi biểu diễn. Bao gồm nhiều loại đèn khác nhau như đèn spotlight, đèn floodlight, đèn PAR, đèn LED, và các thiết bị điều khiển ánh sáng.

Prepositions

for in

'Stage lighting for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của ánh sáng sân khấu, ví dụ: 'Stage lighting for a play'. 'Stage lighting in' thường chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà ánh sáng sân khấu được sử dụng, ví dụ: 'The stage lighting in the concert hall was spectacular'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage lighting
  • dramatic dramatic stage lighting
    (ánh sáng sân khấu kịch tính)
  • effective effective stage lighting
    (ánh sáng sân khấu hiệu quả)
  • creative creative stage lighting
    (ánh sáng sân khấu sáng tạo)
Verb + stage lighting
  • design design stage lighting
    (thiết kế ánh sáng sân khấu)
  • install install stage lighting
    (lắp đặt ánh sáng sân khấu)
  • control control stage lighting
    (điều khiển ánh sáng sân khấu)
stage lighting + Noun
  • system stage lighting system
    (hệ thống ánh sáng sân khấu)
  • equipment stage lighting equipment
    (thiết bị ánh sáng sân khấu)
  • effects stage lighting effects
    (hiệu ứng ánh sáng sân khấu)

Idioms

  • under the stage lights

    Dưới ánh đèn sân khấu (chỉ người biểu diễn hoặc sự chú ý)

    "The young actor felt a thrill when he stepped under the stage lights for the first time."

    (Diễn viên trẻ cảm thấy phấn khích khi lần đầu tiên bước dưới ánh đèn sân khấu.)

  • master stage lighting techniques

    Làm chủ các kỹ thuật ánh sáng sân khấu

    "To be a successful lighting designer, one must master stage lighting techniques."

    (Để trở thành một nhà thiết kế ánh sáng thành công, người ta phải làm chủ các kỹ thuật ánh sáng sân khấu.)

  • the power of stage lighting

    Sức mạnh/tác động của ánh sáng sân khấu

    "The director demonstrated the power of stage lighting to transform a simple set."

    (Đạo diễn đã chứng minh sức mạnh của ánh sáng sân khấu trong việc biến đổi một bối cảnh đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage lighting

noun
Lật mặt

Hệ thống đèn chiếu sáng trên sân khấu cho một buổi biểu diễn kịch, hòa nhạc hoặc các sự kiện biểu diễn khác.

"The stage lighting was crucial for creating the dramatic atmosphere of the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage lighting".

Sự Tiến Hóa Của Ánh Sáng Sân Khấu

Ban đầu, sân khấu được chiếu sáng bằng ánh sáng tự nhiên hoặc nến, đèn dầu. Đến thế kỷ 19, đèn gas ra đời mang lại khả năng điều khiển ánh sáng tốt hơn. Tuy nhiên, chỉ khi điện được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, ánh sáng sân khấu mới thực sự bùng nổ với các công nghệ điều khiển cường độ, màu sắc và hướng chiếu, trở thành một phần không thể thiếu trong nghệ thuật biểu diễn hiện đại, cho phép tạo ra những hiệu ứng hình ảnh phức tạp và đa dạng.

Người Thiết Kế Ánh Sáng: Kiến Trúc Sư Của Cảm Xúc

Trong sân khấu hiện đại, người thiết kế ánh sáng (lighting designer) là một vai trò sáng tạo quan trọng, tương tự như đạo diễn hay nhà thiết kế trang phục. Họ không chỉ đơn thuần chiếu sáng mà còn sử dụng ánh sáng để tạo ra không gian, thời gian, tâm trạng, và định hướng sự chú ý của khán giả. Kỹ năng của họ biến cảnh trí tĩnh trở nên sống động và truyền tải cảm xúc mạnh mẽ, góp phần kể câu chuyện của vở diễn một cách nghệ thuật.