stage lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lighting of a stage for a theatrical production, concert, or other performance.
Vietnamese Meaning
Hệ thống đèn chiếu sáng trên sân khấu cho một buổi biểu diễn kịch, hòa nhạc hoặc các sự kiện biểu diễn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stage lighting was crucial for creating the dramatic atmosphere of the play."
"Hệ thống đèn sân khấu đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra bầu không khí kịch tính cho vở kịch."
-
"Good stage lighting can enhance the audience's experience."
"Hệ thống đèn sân khấu tốt có thể nâng cao trải nghiệm của khán giả."
-
"The theatre invested in new stage lighting equipment."
"Nhà hát đã đầu tư vào thiết bị đèn sân khấu mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hệ thống đèn và cách bố trí đèn được sử dụng để chiếu sáng các khu vực khác nhau của sân khấu, tạo hiệu ứng ánh sáng, và hỗ trợ cho các yếu tố hình ảnh của buổi biểu diễn. Bao gồm nhiều loại đèn khác nhau như đèn spotlight, đèn floodlight, đèn PAR, đèn LED, và các thiết bị điều khiển ánh sáng.
Prepositions
'Stage lighting for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của ánh sáng sân khấu, ví dụ: 'Stage lighting for a play'. 'Stage lighting in' thường chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà ánh sáng sân khấu được sử dụng, ví dụ: 'The stage lighting in the concert hall was spectacular'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dramatic dramatic stage lighting (ánh sáng sân khấu kịch tính)
-
effective effective stage lighting (ánh sáng sân khấu hiệu quả)
-
creative creative stage lighting (ánh sáng sân khấu sáng tạo)
-
design design stage lighting (thiết kế ánh sáng sân khấu)
-
install install stage lighting (lắp đặt ánh sáng sân khấu)
-
control control stage lighting (điều khiển ánh sáng sân khấu)
-
system stage lighting system (hệ thống ánh sáng sân khấu)
-
equipment stage lighting equipment (thiết bị ánh sáng sân khấu)
-
effects stage lighting effects (hiệu ứng ánh sáng sân khấu)
Idioms
-
under the stage lights
Dưới ánh đèn sân khấu (chỉ người biểu diễn hoặc sự chú ý)
"The young actor felt a thrill when he stepped under the stage lights for the first time."
(Diễn viên trẻ cảm thấy phấn khích khi lần đầu tiên bước dưới ánh đèn sân khấu.)
-
master stage lighting techniques
Làm chủ các kỹ thuật ánh sáng sân khấu
"To be a successful lighting designer, one must master stage lighting techniques."
(Để trở thành một nhà thiết kế ánh sáng thành công, người ta phải làm chủ các kỹ thuật ánh sáng sân khấu.)
-
the power of stage lighting
Sức mạnh/tác động của ánh sáng sân khấu
"The director demonstrated the power of stage lighting to transform a simple set."
(Đạo diễn đã chứng minh sức mạnh của ánh sáng sân khấu trong việc biến đổi một bối cảnh đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stage lighting
nounHệ thống đèn chiếu sáng trên sân khấu cho một buổi biểu diễn kịch, hòa nhạc hoặc các sự kiện biểu diễn khác.
"The stage lighting was crucial for creating the dramatic atmosphere of the play."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage lighting".
