(Top Banner Ad)
stage performance
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật biểu diễn

stage performance

UK: /steɪdʒ pəˈfɔːməns/ • US: /steɪdʒ pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn trên sân khấu trình diễn sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public presentation or exhibition of an artistic work, such as a play, concert, or dance, that takes place on a stage.

Vietnamese Meaning

Một buổi trình diễn hoặc triển lãm công khai một tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc điệu nhảy, diễn ra trên sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stage performance was captivating and drew a large crowd."

    "Buổi biểu diễn trên sân khấu thật hấp dẫn và thu hút một lượng lớn khán giả."

  • "Her stage performance as Juliet was critically acclaimed."

    "Màn trình diễn vai Juliet trên sân khấu của cô ấy đã được giới phê bình đánh giá cao."

  • "The band's stage performances are known for their energy and excitement."

    "Các buổi biểu diễn trên sân khấu của ban nhạc được biết đến với sự năng động và phấn khích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stage dàn dựng, tổ chức (một buổi biểu diễn, sự kiện)
Noun staging sự dàn dựng, công tác chuẩn bị sân khấu
Verb perform biểu diễn, trình diễn
Noun performer người biểu diễn, nghệ sĩ
Adjective performing đang biểu diễn, liên quan đến biểu diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
estage
Latin
formare
Old French
performer
Middle English
stage
Middle English
performance
Modern English
stage performance

Nguồn gốc của 'Stage'

Từ 'stage' (sân khấu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Sau đó, nó phát triển thành 'estage' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu dùng để chỉ một nơi trú ngụ hoặc một tầng của tòa nhà. Mãi sau này, nó mới được sử dụng để chỉ một bục cao nơi các diễn viên biểu diễn.

Nguồn gốc của 'Performance'

Từ 'performance' (biểu diễn) xuất phát từ tiếng Latinh 'per' (qua, xuyên suốt) và 'formare' (tạo hình, định hình). Trong tiếng Pháp cổ, 'perfourmer' có nghĩa là 'thực hiện, hoàn thành'. Vì vậy, 'performance' mang ý nghĩa của việc thực hiện một hành động hoặc một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là trước công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả. Nó nhấn mạnh yếu tố trình diễn trên sân khấu, khác với các hình thức nghệ thuật khác như phim ảnh hoặc thu âm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ loại hình biểu diễn, ví dụ: 'a stage performance of Hamlet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage performance
  • memorable a memorable stage performance
    (một buổi biểu diễn sân khấu đáng nhớ)
  • brilliant a brilliant stage performance
    (một buổi biểu diễn sân khấu xuất sắc)
  • captivating a captivating stage performance
    (một buổi biểu diễn sân khấu lôi cuốn)
  • spectacular a spectacular stage performance
    (một buổi biểu diễn sân khấu ngoạn mục)
  • live a live stage performance
    (một buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp)
Verb + stage performance
  • give to give a stage performance
    (thực hiện/biểu diễn một buổi trình diễn sân khấu)
  • put on to put on a stage performance
    (tổ chức/dàn dựng một buổi trình diễn sân khấu)
  • watch to watch a stage performance
    (xem một buổi trình diễn sân khấu)
  • attend to attend a stage performance
    (tham dự một buổi trình diễn sân khấu)
  • enjoy to enjoy a stage performance
    (thưởng thức một buổi trình diễn sân khấu)

Idioms

  • give a stage performance

    Thực hiện một buổi biểu diễn sân khấu

    "The students will give a stage performance of a Shakespeare play next month."

    (Các học sinh sẽ biểu diễn một vở kịch của Shakespeare trên sân khấu vào tháng tới.)

  • put on a stage performance

    Tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn sân khấu

    "Our drama club is planning to put on a stage performance for charity."

    (Câu lạc bộ kịch của chúng tôi đang lên kế hoạch dàn dựng một buổi biểu diễn sân khấu vì mục đích từ thiện.)

  • deliver a stage performance

    Trình bày/biểu diễn một buổi biểu diễn sân khấu (thường nhấn mạnh chất lượng)

    "The lead actress delivered a powerful stage performance."

    (Nữ diễn viên chính đã mang đến một màn trình diễn sân khấu đầy ấn tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage performance

Danh từ
Lật mặt

Một buổi trình diễn hoặc triển lãm công khai một tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như một vở kịch, buổi hòa nhạc hoặc điệu nhảy, diễn ra trên sân khấu.

"The stage performance was captivating and drew a large crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had enjoyed the stage performance immensely.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất thích buổi biểu diễn trên sân khấu.
Phủ định
He told me that he did not attend the stage performance last night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tham dự buổi biểu diễn trên sân khấu tối qua.
Nghi vấn
She asked me if I had ever participated in a stage performance.
Cô ấy hỏi tôi liệu tôi đã từng tham gia vào một buổi biểu diễn sân khấu nào chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage performance".

Nghi thức 'Chào Sân Khấu' (Curtain Call)

Sau khi kết thúc một buổi biểu diễn sân khấu, các diễn viên thường quay trở lại sân khấu để chào và cảm ơn khán giả. Hành động này được gọi là 'curtain call' hoặc 'bow'. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện sự tôn trọng của nghệ sĩ đối với khán giả và là dịp để khán giả thể hiện sự tán thưởng của mình.

Năng lượng của Biểu diễn Trực tiếp

Khác với các buổi biểu diễn đã được ghi hình, một 'stage performance' (biểu diễn sân khấu trực tiếp) tạo ra một trải nghiệm độc đáo giữa người biểu diễn và khán giả. Năng lượng, cảm xúc và sự tương tác tức thời làm cho mỗi buổi biểu diễn trở nên khác biệt và không thể lặp lại, mang lại cảm giác sống động và chân thực hơn.