(Top Banner Ad)
theatrical production
B2
noun B2 Nghệ thuật biểu diễn

theatrical production

UK: /θɪˈætrɪkəl prəˈdʌkʃən/ • US: /θiˈætrɪkəl prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vở diễn sản phẩm sân khấu dàn dựng sân khấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of staging a play, opera, or other form of entertainment; also, the final product of this process.

Vietnamese Meaning

Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc hình thức giải trí khác; đồng thời, sản phẩm cuối cùng của quá trình này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theatrical production was a resounding success, receiving rave reviews."

    "Vở diễn đã thành công vang dội, nhận được những đánh giá rất cao."

  • "The school's theatrical production of 'A Midsummer Night's Dream' was a hit with the community."

    "Vở diễn 'Giấc mộng đêm hè' do trường dàn dựng đã thành công lớn với cộng đồng."

  • "Planning a theatrical production requires meticulous attention to detail and a large team of dedicated individuals."

    "Lên kế hoạch cho một vở diễn đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết và một đội ngũ lớn những cá nhân tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatre Nhà hát
Adjective theatrical Thuộc về sân khấu, mang tính sân khấu
Noun theatrics Cách cư xử giả tạo, cường điệu
Verb produce Sản xuất, dàn dựng
Noun producer Nhà sản xuất

Synonyms

stage production (vở diễn sân khấu)play (vở kịch)performance (màn trình diễn)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theatron (θέατρον)
Latin
theatrum
French
théâtre
English
theatre
English
theatrical
English
production
English
theatrical production

Nguồn gốc của 'Theatrical'

Từ 'theatrical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theatron', có nghĩa là 'nơi để xem'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một không gian mở, nhưng sau đó phát triển thành những nhà hát phức tạp mà chúng ta biết ngày nay. Các vở kịch cổ điển thường được trình diễn trong không gian này.

Sự ra đời của 'Production'

Từ 'production' bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere', có nghĩa là 'đưa ra'. Trong bối cảnh sân khấu, 'production' đề cập đến quá trình và kết quả của việc tạo ra một vở kịch, bao gồm mọi thứ từ việc dàn dựng đến diễn xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến toàn bộ quá trình, từ lên kế hoạch, diễn tập đến trình diễn thực tế trên sân khấu. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và công phu của việc tạo ra một buổi biểu diễn. Khác với 'play' (vở kịch) chỉ nội dung kịch bản, 'theatrical production' bao hàm cả yếu tố dàn dựng và biểu diễn.

Prepositions

of for

- 'of': chỉ ra chủ đề hoặc thể loại của sản phẩm. Ví dụ: 'a theatrical production of Hamlet'.
- 'for': chỉ mục đích của sản phẩm. Ví dụ: 'a theatrical production for children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theatrical production
  • successful theatrical production
    (vở diễn thành công)
  • amateur theatrical production
    (vở diễn nghiệp dư)
  • professional theatrical production
    (vở diễn chuyên nghiệp)
  • grand theatrical production
    (vở diễn hoành tráng)
Verb + theatrical production
  • stage a theatrical production
    (dàn dựng một vở diễn)
  • watch a theatrical production
    (xem một vở diễn)
  • attend a theatrical production
    (tham dự một buổi diễn)
  • produce a theatrical production
    (sản xuất/ dàn dựng một vở diễn)

Idioms

  • That's just theatrics.

    Đó chỉ là làm màu thôi.

    "Don't be fooled by his anger; it's just theatrics."

    (Đừng để bị đánh lừa bởi cơn giận của anh ta; đó chỉ là làm màu thôi.)

  • To make a theatrical entrance

    Xuất hiện một cách gây ấn tượng, làm lố

    "She made a theatrical entrance, wearing a long red dress."

    (Cô ấy xuất hiện một cách gây ấn tượng, mặc một chiếc váy đỏ dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatrical production

noun
Lật mặt

Quá trình dàn dựng một vở kịch, opera hoặc hình thức giải trí khác; đồng thời, sản phẩm cuối cùng của quá trình này.

"The theatrical production was a resounding success, receiving rave reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community theater group staged a memorable theatrical production last year.
Nhóm kịch cộng đồng đã dàn dựng một vở kịch đáng nhớ vào năm ngoái.
Phủ định
They did not finance the theatrical production due to budget constraints.
Họ đã không tài trợ cho việc sản xuất sân khấu do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the director oversee every aspect of the theatrical production?
Đạo diễn có giám sát mọi khía cạnh của việc sản xuất sân khấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often attends a theatrical production at the local theater.
Cô ấy thường xuyên tham dự một buổi trình diễn sân khấu tại nhà hát địa phương.
Phủ định
He does not enjoy theatrical productions because they are too long.
Anh ấy không thích các buổi trình diễn sân khấu vì chúng quá dài.
Nghi vấn
Does the school organize a theatrical production every year?
Trường có tổ chức một buổi trình diễn sân khấu mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatrical production".

West End và Broadway

West End ở London và Broadway ở New York là hai khu vực nổi tiếng nhất trên thế giới về các 'theatrical productions'. Các vở kịch ở đây thường có chất lượng cao và thu hút đông đảo khán giả.

Vai trò của đạo diễn

Đạo diễn có vai trò quan trọng trong một 'theatrical production'. Họ chịu trách nhiệm định hình tầm nhìn nghệ thuật của vở kịch, hướng dẫn diễn viên và đảm bảo mọi yếu tố của vở kịch phối hợp hài hòa với nhau.