(Top Banner Ad)
actors
A2
Danh từ A2 Giải trí, Nghệ thuật

actors

UK: /ˈæktəz/ • US: /ˈæktərz/

Nghĩa tiếng Việt

các diễn viên những người đóng phim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of actor: People who perform in a play, movie, or television show.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'actor': Những người biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors in the movie were very talented."

    "Những diễn viên trong bộ phim rất tài năng."

  • "The actors rehearsed their lines for hours."

    "Các diễn viên đã luyện tập lời thoại của họ hàng giờ."

  • "Many actors struggle to find work."

    "Nhiều diễn viên phải vật lộn để tìm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun act hành vi, hành động; màn kịch
Noun action hành động, hoạt động
Noun acting sự/nghề diễn xuất
Noun actress nữ diễn viên
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eǵ-
Latin
agere
Latin
āctor
Old French
actour
English
actor

Từ 'Người hành động' đến 'Diễn viên'

Từ 'actor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'āctor', có nghĩa là 'người thực hiện', 'người làm một việc gì đó'. Gốc của nó là động từ 'agere' - nghĩa là 'hành động'. Ban đầu, nó chỉ bất kỳ ai đang làm một việc gì. Dần dần, ý nghĩa của từ này được thu hẹp lại, đặc biệt dùng để chỉ những người 'hành động' trên sân khấu, tức là các diễn viên.

Usage Note

Từ 'actors' dùng để chỉ một nhóm người, thường là những người có nghề nghiệp hoặc vai trò là diễn viên. Nó mang nghĩa số nhiều của 'actor', do đó không sử dụng khi chỉ một người.

Prepositions

in with

'- actors in [a movie/play]': ám chỉ diễn viên tham gia vào một tác phẩm cụ thể.
'- actors with [a director/company]': ám chỉ diễn viên làm việc với một đạo diễn hoặc công ty cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + actors
  • talented actors
    (những diễn viên tài năng)
  • famous actors
    (những diễn viên nổi tiếng)
  • leading actors
    (những diễn viên chính)
  • supporting actors
    (những diễn viên phụ)
Verb + actors
  • cast actors
    (tuyển chọn diễn viên (cho một vai diễn))
  • hire actors
    (thuê diễn viên)
  • direct actors
    (chỉ đạo diễn xuất cho diễn viên)

Idioms

  • a tough act to follow

    Một người/việc gì đó quá xuất sắc khiến người kế nhiệm khó có thể làm tốt bằng hoặc hơn.

    "The previous manager increased sales by 200%. She's a tough act to follow."

    (Người quản lý trước đã tăng doanh số lên 200%. Cô ấy thật sự là một người khó ai bì kịp.)

  • a class act

    Chỉ một người rất lịch thiệp, tử tế, và đẳng cấp trong cách hành xử.

    "Even when he lost, he smiled and congratulated his opponent. He's a true class act."

    (Ngay cả khi thua, anh ấy vẫn mỉm cười và chúc mừng đối thủ. Anh ấy đúng là một người đẳng cấp.)

  • get in on the act

    Tham gia vào một hoạt động mà người khác đang làm vì nó có vẻ thú vị hoặc có lợi.

    "When they saw how much money we were making, everyone wanted to get in on the act."

    (Khi họ thấy chúng tôi kiếm được bao nhiêu tiền, ai cũng muốn tham gia vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actors

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'actor': Những người biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

"The actors in the movie were very talented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important for the director to choose the right actors.
Điều quan trọng là đạo diễn phải chọn đúng diễn viên.
Phủ định
It is not advisable for all actors to rely solely on their looks.
Không nên để tất cả các diễn viên chỉ dựa vào ngoại hình của họ.
Nghi vấn
Why did the studio decide to hire so many actors for that film?
Tại sao hãng phim quyết định thuê quá nhiều diễn viên cho bộ phim đó?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actors performed the play flawlessly.
Các diễn viên đã trình diễn vở kịch một cách hoàn hảo.
Phủ định
Never have so many talented actors graced this stage.
Chưa bao giờ có nhiều diễn viên tài năng đến vậy vinh dự được đứng trên sân khấu này.
Nghi vấn
Were the actors nervous before the premiere?
Các diễn viên có lo lắng trước buổi ra mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actors".

The Academy Awards (Giải Oscar)

Giải Oscar là giải thưởng danh giá nhất trong ngành công nghiệp điện ảnh Hoa Kỳ, được trao hàng năm để tôn vinh những thành tựu xuất sắc. Đối với diễn viên, việc đoạt giải 'Nam/Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất' được coi là đỉnh cao sự nghiệp, mang lại sự công nhận toàn cầu.

Method Acting (Diễn xuất nhập tâm)

Đây là một trường phái diễn xuất nổi tiếng ở phương Tây, trong đó diễn viên cố gắng sống và cảm nhận hoàn toàn giống như nhân vật của mình, cả trong và ngoài phim trường. Họ có thể thay đổi ngoại hình, giọng nói, và thói quen trong một thời gian dài để đạt được sự chân thực tối đa cho vai diễn.