actors
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'actor': Những người biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actors in the movie were very talented."
"Những diễn viên trong bộ phim rất tài năng."
-
"The actors rehearsed their lines for hours."
"Các diễn viên đã luyện tập lời thoại của họ hàng giờ."
-
"Many actors struggle to find work."
"Nhiều diễn viên phải vật lộn để tìm việc làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'actors' dùng để chỉ một nhóm người, thường là những người có nghề nghiệp hoặc vai trò là diễn viên. Nó mang nghĩa số nhiều của 'actor', do đó không sử dụng khi chỉ một người.
Prepositions
'- actors in [a movie/play]': ám chỉ diễn viên tham gia vào một tác phẩm cụ thể.
'- actors with [a director/company]': ám chỉ diễn viên làm việc với một đạo diễn hoặc công ty cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talented actors (những diễn viên tài năng)
-
famous actors (những diễn viên nổi tiếng)
-
leading actors (những diễn viên chính)
-
supporting actors (những diễn viên phụ)
-
cast actors (tuyển chọn diễn viên (cho một vai diễn))
-
hire actors (thuê diễn viên)
-
direct actors (chỉ đạo diễn xuất cho diễn viên)
Idioms
-
a tough act to follow
Một người/việc gì đó quá xuất sắc khiến người kế nhiệm khó có thể làm tốt bằng hoặc hơn.
"The previous manager increased sales by 200%. She's a tough act to follow."
(Người quản lý trước đã tăng doanh số lên 200%. Cô ấy thật sự là một người khó ai bì kịp.)
-
a class act
Chỉ một người rất lịch thiệp, tử tế, và đẳng cấp trong cách hành xử.
"Even when he lost, he smiled and congratulated his opponent. He's a true class act."
(Ngay cả khi thua, anh ấy vẫn mỉm cười và chúc mừng đối thủ. Anh ấy đúng là một người đẳng cấp.)
-
get in on the act
Tham gia vào một hoạt động mà người khác đang làm vì nó có vẻ thú vị hoặc có lợi.
"When they saw how much money we were making, everyone wanted to get in on the act."
(Khi họ thấy chúng tôi kiếm được bao nhiêu tiền, ai cũng muốn tham gia vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actors
Danh từSố nhiều của 'actor': Những người biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
"The actors in the movie were very talented."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is important for the director to choose the right actors. |
Điều quan trọng là đạo diễn phải chọn đúng diễn viên. |
| Phủ định | It is not advisable for all actors to rely solely on their looks. |
Không nên để tất cả các diễn viên chỉ dựa vào ngoại hình của họ. |
| Nghi vấn | Why did the studio decide to hire so many actors for that film? |
Tại sao hãng phim quyết định thuê quá nhiều diễn viên cho bộ phim đó? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actors performed the play flawlessly. |
Các diễn viên đã trình diễn vở kịch một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | Never have so many talented actors graced this stage. |
Chưa bao giờ có nhiều diễn viên tài năng đến vậy vinh dự được đứng trên sân khấu này. |
| Nghi vấn | Were the actors nervous before the premiere? |
Các diễn viên có lo lắng trước buổi ra mắt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actors".
