staging environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A testing environment that is almost an exact replica of a production environment.
Vietnamese Meaning
Một môi trường thử nghiệm gần như là bản sao chính xác của môi trường sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We deployed the new feature to the staging environment for testing."
"Chúng tôi đã triển khai tính năng mới lên môi trường staging để kiểm tra."
-
"The staging environment mirrors the production server configuration."
"Môi trường staging phản ánh cấu hình máy chủ sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stage | dàn dựng, tổ chức (một sự kiện, vở kịch) |
| Noun | stage | sân khấu, giai đoạn |
| Noun | environment | môi trường |
| Verb | develop | phát triển |
| Noun | development | sự phát triển, môi trường phát triển (development environment) |
| Noun | production | sản xuất, môi trường sản phẩm (production environment) |
| Verb | test | kiểm thử |
| Noun | tester | người kiểm thử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Môi trường staging được sử dụng để kiểm tra phần mềm, ứng dụng, hoặc website trước khi đưa chúng vào môi trường sản xuất (production). Nó giúp phát hiện các lỗi, vấn đề tương thích, hoặc các vấn đề hiệu suất tiềm ẩn mà có thể ảnh hưởng đến người dùng cuối. Mục đích là để giảm thiểu rủi ro khi triển khai các thay đổi lên môi trường production.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc làm việc hoặc tồn tại trong môi trường staging (ví dụ: testing *in* a staging environment). Sử dụng 'to' khi nói về việc chuyển một cái gì đó đến môi trường staging (ví dụ: deploying code *to* a staging environment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy to a staging environment (triển khai lên môi trường staging)
-
set up set up a staging environment (thiết lập môi trường staging)
-
test test in a staging environment (kiểm thử trong môi trường staging)
-
push code push code to a staging environment (đẩy mã (code) lên môi trường staging)
-
replicate replicate the production environment in staging (tái tạo môi trường sản phẩm (production) trên môi trường staging)
-
dedicated a dedicated staging environment (một môi trường staging chuyên dụng)
-
separate a separate staging environment (một môi trường staging riêng biệt)
-
robust a robust staging environment (một môi trường staging mạnh mẽ/ổn định)
-
pre-production the pre-production staging environment (môi trường staging tiền sản phẩm)
-
on on the staging environment (trên môi trường staging)
-
in in a staging environment (trong một môi trường staging)
-
from from the staging environment (từ môi trường staging)
Idioms
-
promote to production from staging
Đẩy bản cập nhật/tính năng từ môi trường staging lên môi trường sản phẩm chính thức.
"After thorough testing, we will promote the new feature to production from staging next week."
(Sau khi kiểm thử kỹ lưỡng, chúng tôi sẽ đẩy tính năng mới từ môi trường staging lên môi trường sản phẩm vào tuần tới.)
-
release to staging
Phát hành (phiên bản phần mềm, tính năng) lên môi trường staging để kiểm tra nội bộ.
"The developers are planning to release the new bug fix to staging by end of day."
(Các nhà phát triển đang có kế hoạch phát hành bản sửa lỗi mới lên môi trường staging vào cuối ngày.)
-
run tests on staging
Tiến hành các bài kiểm thử trên môi trường staging để đảm bảo chất lượng.
"We always run comprehensive tests on staging before pushing any changes live."
(Chúng tôi luôn chạy các bài kiểm thử toàn diện trên môi trường staging trước khi đưa bất kỳ thay đổi nào lên môi trường chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staging environment
Danh từMột môi trường thử nghiệm gần như là bản sao chính xác của môi trường sản xuất.
"We deployed the new feature to the staging environment for testing."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We deployed the latest version to the staging environment. |
Chúng tôi đã triển khai phiên bản mới nhất lên môi trường thử nghiệm. |
| Phủ định | The bug was not present in the staging environment. |
Lỗi không xuất hiện trong môi trường thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Is the staging environment mirroring the production environment? |
Môi trường thử nghiệm có đang phản ánh môi trường sản xuất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staging environment".
