stair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bậc trong một cầu thang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sat on the bottom stair."
"Cô ấy ngồi trên bậc thang cuối cùng."
-
"The stairs are steep."
"Cầu thang dốc."
-
"Be careful on the stairs."
"Hãy cẩn thận trên cầu thang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stairs | Cầu thang (dạng số nhiều, thường dùng để chỉ cả bộ cầu thang) |
| Noun | staircase | Cầu thang bộ (bao gồm các bậc và cấu trúc đỡ) |
| Noun | stairway | Lối đi cầu thang, cầu thang |
| Noun | stairwell | Giếng thang (khoảng trống thẳng đứng chứa cầu thang) |
| Adverb/Adjective | upstairs | Ở/lên tầng trên |
| Adverb/Adjective | downstairs | Ở/xuống tầng dưới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thông thường, 'stair' được sử dụng khi đề cập đến một bậc riêng lẻ trong cầu thang hoặc một trong những bậc của thang. Nên dùng số nhiều ('stairs') để chỉ toàn bộ cầu thang, lối đi lên xuống giữa các tầng của một tòa nhà. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, 'stair' có thể được dùng như một từ đơn để chỉ một phần của cầu thang, ví dụ: 'the bottom stair'.
Prepositions
'up the stairs' được sử dụng để chỉ hướng lên trên cầu thang. Ví dụ: 'He walked up the stairs to his room.' ('Anh ấy đi lên cầu thang vào phòng mình.') 'Down the stairs' được sử dụng để chỉ hướng xuống dưới cầu thang. Ví dụ: 'She ran down the stairs in a hurry.' ('Cô ấy chạy xuống cầu thang một cách vội vã.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow narrow stairs (cầu thang hẹp)
-
steep steep stairs (cầu thang dốc)
-
winding winding stairs (cầu thang uốn lượn)
-
spiral spiral stairs (cầu thang xoắn ốc)
-
main main stairs (cầu thang chính)
-
grand grand stairs (cầu thang lớn/tráng lệ)
-
climb climb the stairs (leo cầu thang)
-
go up/down go up/down the stairs (đi lên/xuống cầu thang)
-
run up/down run up/down the stairs (chạy lên/xuống cầu thang)
-
take take the stairs (đi cầu thang bộ (thay vì thang máy))
-
at the foot of at the foot of the stairs (ở chân cầu thang)
-
at the top of at the top of the stairs (ở đỉnh cầu thang)
Idioms
-
take the stairs
Đi cầu thang bộ (thay vì dùng thang máy hoặc thang cuốn)
"It's good exercise to take the stairs instead of the elevator."
(Đi cầu thang bộ thay vì thang máy là một cách tập thể dục tốt.)
-
up the stairs / down the stairs
Lên/xuống cầu thang (chỉ hướng di chuyển)
"She ran up the stairs to answer the phone. He carefully walked down the stairs."
(Cô ấy chạy lên cầu thang để nghe điện thoại. Anh ấy cẩn thận đi xuống cầu thang.)
-
at the foot/top of the stairs
Ở chân/đỉnh cầu thang (chỉ vị trí)
"We'll meet at the foot of the stairs. The bathroom is at the top of the stairs."
(Chúng ta sẽ gặp nhau ở chân cầu thang. Nhà vệ sinh ở trên đỉnh cầu thang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stair
Danh từMột bậc trong một cầu thang.
"She sat on the bottom stair."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stair".
