(Top Banner Ad)
stairs
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Đời sống hàng ngày

stairs

UK: /steəz/ • US: /stɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thang bậc thang
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of steps for going from one level to another, as in a building.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các bậc để đi từ tầng này sang tầng khác, ví dụ như trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She walked up the stairs to her apartment."

    "Cô ấy đi lên cầu thang đến căn hộ của mình."

  • "The stairs are slippery when wet."

    "Cầu thang trơn trượt khi bị ướt."

  • "He fell down the stairs and broke his arm."

    "Anh ấy ngã cầu thang và bị gãy tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staircase Cấu trúc gồm nhiều bậc thang để đi lên hoặc xuống giữa các tầng trong một tòa nhà, thường có lan can.
Noun stairway Một lối đi lên hoặc xuống bằng bậc thang, có thể là một phần của tòa nhà hoặc ở ngoài trời.
Noun stairwell Khoảng không gian dọc theo chiều cao của tòa nhà mà cầu thang đi qua.
Adverb upstairs Ở tầng trên; lên tầng trên.
Adverb downstairs Ở tầng dưới; xuống tầng dưới.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steigh-
Proto-Germanic
*staigrō
Old English
stæger
Middle English
steire
Modern English
stairs

Hành trình từ 'bước' đến 'cầu thang'

Từ nguyên của 'stairs' bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *steigh- có nghĩa là 'bước đi, leo lên'. Qua tiếng Proto-Germanic (*staigrō - lối leo, con đường) và tiếng Anh cổ (stæger - bậc thang), từ này dần phát triển thành 'stairs' mà chúng ta dùng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự di chuyển lên hoặc xuống theo từng bậc.

Usage Note

Từ 'stairs' luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến toàn bộ cầu thang, không phải chỉ một bậc. Không nên nhầm lẫn với 'step', là một bậc thang đơn lẻ.

Prepositions

up down

'Up the stairs' nghĩa là đi lên cầu thang. 'Down the stairs' nghĩa là đi xuống cầu thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + stairs
  • steep steep stairs
    (cầu thang dốc)
  • narrow narrow stairs
    (cầu thang hẹp)
  • winding winding stairs
    (cầu thang quanh co)
  • spiral spiral stairs
    (cầu thang xoắn ốc)
  • grand grand stairs
    (cầu thang lớn/hoành tráng)
Động từ + stairs
  • go up go up the stairs
    (đi lên cầu thang)
  • go down go down the stairs
    (đi xuống cầu thang)
  • climb climb the stairs
    (leo cầu thang)
  • run up run up the stairs
    (chạy lên cầu thang)
  • fall down fall down the stairs
    (ngã cầu thang)
  • take take the stairs
    (đi cầu thang bộ (thay vì thang máy))
Cụm danh từ với stairs
  • flight of a flight of stairs
    (một dãy/đợt cầu thang (giữa hai chiếu nghỉ))
  • top of the at the top of the stairs
    (ở đỉnh cầu thang)
  • bottom of the at the bottom of the stairs
    (ở chân cầu thang)

Idioms

  • go upstairs

    Đi lên tầng trên (thường là để vào phòng riêng hoặc khu vực sinh hoạt)

    "She went upstairs to get ready for dinner."

    (Cô ấy đã lên lầu để chuẩn bị cho bữa tối.)

  • go downstairs

    Đi xuống tầng dưới (thường là khu vực sinh hoạt chung hoặc tầng trệt)

    "He went downstairs to watch TV in the living room."

    (Anh ấy đã xuống lầu để xem TV ở phòng khách.)

  • backstairs gossip

    Tin đồn hoặc chuyện phiếm được lan truyền một cách bí mật, không chính thức (ám chỉ khu vực của người hầu trong các ngôi nhà lớn)

    "There's a lot of backstairs gossip about the new CEO's personal life."

    (Có rất nhiều chuyện phiếm sau lưng về đời tư của CEO mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stairs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một chuỗi các bậc để đi từ tầng này sang tầng khác, ví dụ như trong một tòa nhà.

"She walked up the stairs to her apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stairs".

Cầu thang trong kiến trúc và phân cấp xã hội

Trong nhiều tòa nhà lịch sử lớn như dinh thự hay lâu đài ở phương Tây, cầu thang không chỉ là lối đi mà còn là yếu tố kiến trúc quan trọng, thể hiện sự sang trọng và quyền uy. 'Grand staircases' (cầu thang lớn/hoành tráng) thường được đặt ở vị trí trung tâm để gây ấn tượng với khách. Đồng thời, khái niệm 'upstairs' (khu vực của chủ nhân) và 'downstairs' (khu vực của người hầu và công việc nội trợ) cũng phản ánh rõ ràng sự phân cấp xã hội trong các ngôi nhà lớn thời xưa, nơi cầu thang phục vụ mục đích di chuyển và tách biệt các tầng lớp khác nhau.