(Top Banner Ad)
imprinting
C1
Noun C1 Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

imprinting

UK: /ɪmˈprɪntɪŋ/ • US: /ɪmˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự in dấu khắc sâu tạo ấn tượng sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning process in early life whereby species-specific patterns of behavior are established.

Vietnamese Meaning

Một quá trình học tập trong giai đoạn đầu đời, qua đó các kiểu hành vi đặc trưng cho loài được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ducklings underwent imprinting on Konrad Lorenz, following him as if he were their mother."

    "Những chú vịt con trải qua quá trình in dấu lên Konrad Lorenz, đi theo ông như thể ông là mẹ của chúng."

  • "Early childhood experiences can have a lasting imprinting on personality development."

    "Những trải nghiệm thời thơ ấu có thể có một sự in dấu lâu dài lên sự phát triển tính cách."

  • "The company aims at imprinting its brand values in the minds of consumers."

    "Công ty nhắm đến việc in dấu các giá trị thương hiệu của mình vào tâm trí người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imprint in dấu, in hằn; ghi nhớ sâu sắc
Noun imprint dấu vết, dấu ấn; tác động
Adjective imprinted được in dấu, được ghi nhớ sâu sắc
Noun imprinting sự in dấu, quá trình ghi nhớ ban đầu (sinh học, tâm lý học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprensa
Old French
empreinte / empreinter
English
imprint
English
imprinting

Nguồn gốc từ 'in dấu' và 'tạo ấn tượng'

Từ 'imprinting' có nguồn gốc từ động từ 'imprimere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ấn vào' hoặc 'tạo dấu ấn lên'. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ quá trình ghi lại hoặc tạo ra một dấu ấn sâu sắc.

Usage Note

Imprinting là một hiện tượng đặc biệt trong hành vi động vật và phát triển tâm lý, đặc biệt liên quan đến việc hình thành mối liên kết xã hội hoặc sự nhận biết ở giai đoạn rất sớm của cuộc đời. Nó khác với các hình thức học tập khác ở tính chất 'giai đoạn quan trọng' (critical period) và tính không thể đảo ngược của nó. So sánh với 'conditioning' (điều kiện hóa) là một quá trình học tập dần dần và linh hoạt hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'imprinting' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự tác động mạnh mẽ và lâu dài lên tâm trí hoặc ký ức. Nó có thể dùng để mô tả ảnh hưởng của một sự kiện, trải nghiệm hoặc một người nào đó. Khác với 'impression' (ấn tượng), 'imprinting' hàm ý sự tác động sâu sắc và khó phai.
Đây là dạng động danh từ của động từ 'imprint', thường được sử dụng để mô tả quá trình tạo ra một dấu ấn hoặc ấn tượng, có thể là về mặt vật lý hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. So sánh với 'marking' (đánh dấu), 'imprinting' thường ám chỉ một quá trình có tính chất cố định hoặc lâu dài hơn.

Prepositions

on upon

Thường dùng 'imprinting on/upon' để chỉ đối tượng mà quá trình in dấu diễn ra (ví dụ: 'imprinting on the mother figure'). 'On' và 'upon' có thể thay thế cho nhau trong ngữ cảnh này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imprinting
  • genomic genomic imprinting
    (in dấu gen (sinh học phân tử))
  • maternal maternal imprinting
    (in dấu từ mẹ (di truyền học))
  • filial filial imprinting
    (in dấu con (tập tính học, ví dụ vịt con theo mẹ))
  • early early imprinting
    (in dấu sớm, những ấn tượng ban đầu)
Verb + imprinting
  • undergo undergo imprinting
    (trải qua quá trình in dấu)
  • study study imprinting
    (nghiên cứu quá trình in dấu)

Idioms

  • filial imprinting

    Hiện tượng in dấu con cái: quá trình học hỏi sớm mà qua đó một con vật non hình thành sự gắn bó với con vật mẹ hoặc con người

    "Konrad Lorenz famously demonstrated filial imprinting in geese."

    (Konrad Lorenz đã nổi tiếng chứng minh hiện tượng in dấu con cái ở loài ngỗng.)

  • genomic imprinting

    Hiện tượng in dấu gen: một cơ chế di truyền mà một số gen được biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào việc chúng được thừa hưởng từ mẹ hay cha.

    "Genomic imprinting plays a crucial role in mammalian development."

    (In dấu gen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của động vật có vú.)

  • early imprinting

    Những ấn tượng/dấu ấn ban đầu: sự ghi nhớ hoặc ảnh hưởng sâu sắc từ những trải nghiệm sớm trong đời.

    "Early imprinting can have a profound impact on an individual's behavior and personality."

    (Những dấu ấn ban đầu có thể có tác động sâu sắc đến hành vi và tính cách của một cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imprinting

Noun
Lật mặt

Một quá trình học tập trong giai đoạn đầu đời, qua đó các kiểu hành vi đặc trưng cho loài được thiết lập.

"The ducklings underwent imprinting on Konrad Lorenz, following him as if he were their mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imprinting".

Thí nghiệm 'In dấu' của Konrad Lorenz

Trong lĩnh vực tập tính học, nhà khoa học người Áo Konrad Lorenz đã nổi tiếng với các thí nghiệm về 'in dấu' (imprinting) ở ngỗng con. Ông phát hiện ra rằng ngỗng con sẽ gắn bó và theo bất kỳ vật thể chuyển động nào mà chúng nhìn thấy ngay sau khi nở, thậm chí là chính Lorenz. Hiện tượng này minh họa tầm quan trọng của giai đoạn nhạy cảm trong quá trình phát triển.

Tác động của trải nghiệm ban đầu

Trong tâm lý học, khái niệm 'imprinting' cũng được dùng để chỉ cách những trải nghiệm hoặc mối quan hệ ban đầu có thể để lại 'dấu ấn' sâu sắc và lâu dài lên tính cách, hành vi và thế giới quan của một người. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường và giáo dục trong những năm tháng đầu đời.