stand out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be easily noticeable or different.
Vietnamese Meaning
Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She stood out from the other applicants because of her experience."
"Cô ấy nổi bật so với những ứng viên khác nhờ kinh nghiệm của mình."
-
"Her bright red dress made her stand out in the crowd."
"Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
-
"He always stood out as a hard worker."
"Anh ấy luôn nổi bật là một người làm việc chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standout | Người hoặc vật nổi bật; sự nổi bật (người hoặc vật) |
| Adjective | outstanding | Nổi bật, xuất sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stand out' thường được dùng để chỉ sự khác biệt tích cực, khiến một người hoặc vật trở nên đáng chú ý hơn so với những người hoặc vật khác trong một nhóm. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và thu hút sự chú ý. So với 'stick out', 'stand out' mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn, trong khi 'stick out' đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ, 'stick out like a sore thumb').
Prepositions
Khi đi với 'from', nó nhấn mạnh sự khác biệt so với một nhóm hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'stand out from the crowd' nghĩa là nổi bật so với đám đông.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly stand out (nổi bật một cách rõ ràng)
-
distinctly distinctly stand out (nổi bật một cách khác biệt)
-
help help stand out (giúp nổi bật)
-
make make stand out (làm cho nổi bật)
-
stand out stand out from the crowd (nổi bật giữa đám đông)
-
stand out stand out against something (nổi bật trên nền cái gì)
Idioms
-
stand out a mile
rất dễ nhận thấy, quá rõ ràng
"His nervousness stood out a mile."
(Sự lo lắng của anh ấy quá rõ ràng.)
-
stand out from the crowd
nổi bật giữa đám đông, khác biệt
"She always tried to stand out from the crowd with her unique fashion sense."
(Cô ấy luôn cố gắng nổi bật giữa đám đông bằng gu thời trang độc đáo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand out
Động từNổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt.
"She stood out from the other applicants because of her experience."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always stands out in a crowd because of her bright red hair. |
Cô ấy luôn nổi bật giữa đám đông vì mái tóc đỏ rực rỡ của mình. |
| Phủ định | He didn't stand out during the interview; his answers were too generic. |
Anh ấy đã không nổi bật trong cuộc phỏng vấn; câu trả lời của anh ấy quá chung chung. |
| Nghi vấn | Does her talent stand out among all the applicants? |
Tài năng của cô ấy có nổi bật giữa tất cả các ứng viên không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you wear bright colors, you stand out in a crowd. |
Nếu bạn mặc quần áo màu sáng, bạn sẽ nổi bật trong đám đông. |
| Phủ định | If you prefer blending in, you don't stand out. |
Nếu bạn thích hòa nhập, bạn sẽ không nổi bật. |
| Nghi vấn | If someone has a unique talent, do they stand out from their peers? |
Nếu ai đó có một tài năng độc đáo, họ có nổi bật so với những người cùng trang lứa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She stands out in the crowd, doesn't she? |
Cô ấy nổi bật trong đám đông, phải không? |
| Phủ định | They don't stand out in the application process, do they? |
Họ không nổi bật trong quá trình nộp đơn, phải không? |
| Nghi vấn | He didn't stand out, did he? |
Anh ấy đã không nổi bật, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand out".
