(Top Banner Ad)
stand out
B2
Động từ B2 Chung

stand out

UK: /stænd aʊt/ • US: /stænd aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật vượt trội khác biệt nổi danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be easily noticeable or different.

Vietnamese Meaning

Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stood out from the other applicants because of her experience."

    "Cô ấy nổi bật so với những ứng viên khác nhờ kinh nghiệm của mình."

  • "Her bright red dress made her stand out in the crowd."

    "Chiếc váy đỏ tươi của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

  • "He always stood out as a hard worker."

    "Anh ấy luôn nổi bật là một người làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standout Người hoặc vật nổi bật; sự nổi bật (người hoặc vật)
Adjective outstanding Nổi bật, xuất sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
ut

Nguồn gốc của 'Stand Out'

Cụm từ 'stand out' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'standan' (đứng) trong tiếng Anh cổ và giới từ 'ut' (ra ngoài). Hình ảnh ban đầu có lẽ là một người hoặc vật đứng cao hơn hoặc tách biệt khỏi những người hoặc vật khác, do đó dễ được nhận thấy và gây ấn tượng. Nó cũng có thể liên quan đến việc 'đứng ra' để bảo vệ hoặc đại diện cho một điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'stand out' thường được dùng để chỉ sự khác biệt tích cực, khiến một người hoặc vật trở nên đáng chú ý hơn so với những người hoặc vật khác trong một nhóm. Nó nhấn mạnh sự độc đáo và thu hút sự chú ý. So với 'stick out', 'stand out' mang ý nghĩa tích cực hoặc trung tính hơn, trong khi 'stick out' đôi khi có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ, 'stick out like a sore thumb').

Prepositions

from

Khi đi với 'from', nó nhấn mạnh sự khác biệt so với một nhóm hoặc tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'stand out from the crowd' nghĩa là nổi bật so với đám đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand out
  • clearly clearly stand out
    (nổi bật một cách rõ ràng)
  • distinctly distinctly stand out
    (nổi bật một cách khác biệt)
Verb + stand out
  • help help stand out
    (giúp nổi bật)
  • make make stand out
    (làm cho nổi bật)
Stand out + preposition
  • stand out stand out from the crowd
    (nổi bật giữa đám đông)
  • stand out stand out against something
    (nổi bật trên nền cái gì)

Idioms

  • stand out a mile

    rất dễ nhận thấy, quá rõ ràng

    "His nervousness stood out a mile."

    (Sự lo lắng của anh ấy quá rõ ràng.)

  • stand out from the crowd

    nổi bật giữa đám đông, khác biệt

    "She always tried to stand out from the crowd with her unique fashion sense."

    (Cô ấy luôn cố gắng nổi bật giữa đám đông bằng gu thời trang độc đáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand out

Động từ
Lật mặt

Nổi bật, dễ nhận thấy, khác biệt.

"She stood out from the other applicants because of her experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always stands out in a crowd because of her bright red hair.
Cô ấy luôn nổi bật giữa đám đông vì mái tóc đỏ rực rỡ của mình.
Phủ định
He didn't stand out during the interview; his answers were too generic.
Anh ấy đã không nổi bật trong cuộc phỏng vấn; câu trả lời của anh ấy quá chung chung.
Nghi vấn
Does her talent stand out among all the applicants?
Tài năng của cô ấy có nổi bật giữa tất cả các ứng viên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear bright colors, you stand out in a crowd.
Nếu bạn mặc quần áo màu sáng, bạn sẽ nổi bật trong đám đông.
Phủ định
If you prefer blending in, you don't stand out.
Nếu bạn thích hòa nhập, bạn sẽ không nổi bật.
Nghi vấn
If someone has a unique talent, do they stand out from their peers?
Nếu ai đó có một tài năng độc đáo, họ có nổi bật so với những người cùng trang lứa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stands out in the crowd, doesn't she?
Cô ấy nổi bật trong đám đông, phải không?
Phủ định
They don't stand out in the application process, do they?
Họ không nổi bật trong quá trình nộp đơn, phải không?
Nghi vấn
He didn't stand out, did he?
Anh ấy đã không nổi bật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand out".

Giá trị của sự nổi bật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nổi bật và khác biệt thường được đánh giá cao. Việc thể hiện cá tính riêng và đạt được thành công cá nhân được khuyến khích. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải cân bằng giữa việc nổi bật và hòa nhập với cộng đồng.