stand-up comedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comic style in which a comedian performs in front of a live audience, usually speaking directly to them.
Vietnamese Meaning
Một hình thức hài kịch trong đó một diễn viên hài biểu diễn trước một đám đông khán giả trực tiếp, thường nói chuyện trực tiếp với họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is known for his observational stand-up comedy."
"Anh ấy nổi tiếng với phong cách hài độc thoại quan sát cuộc sống."
-
"Many famous actors started their careers doing stand-up comedy."
"Nhiều diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ bằng việc diễn hài độc thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stand-up comedian | Người biểu diễn hài độc thoại |
| Noun | comedy | Hài kịch, thể loại hài |
| Noun | comedian | Diễn viên hài, nghệ sĩ hài |
| Adjective | comedic | Thuộc về hài kịch, mang tính hài hước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stand-up comedy tập trung vào khả năng kể chuyện, ứng biến và tương tác với khán giả của người biểu diễn. Nó thường bao gồm các quan sát hài hước về cuộc sống hàng ngày, các vấn đề xã hội và chính trị, hoặc các câu chuyện cá nhân. Sự khác biệt với các loại hình hài kịch khác là tính tương tác trực tiếp và không có sự dàn dựng phức tạp như trong kịch hoặc phim hài.
Prepositions
about: Sử dụng khi nói về chủ đề hoặc nội dung của một buổi stand-up comedy. in: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực stand-up comedy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hilarious hilarious stand-up comedy (hài độc thoại cực kỳ vui nhộn)
-
observational observational stand-up comedy (hài độc thoại dựa trên quan sát cuộc sống)
-
dark dark stand-up comedy (hài độc thoại đen tối (hài hước một cách mỉa mai, châm biếm về những chủ đề nhạy cảm))
-
perform perform stand-up comedy (biểu diễn hài độc thoại)
-
watch watch stand-up comedy (xem hài độc thoại)
-
do do stand-up comedy (làm/biểu diễn hài độc thoại)
-
stand-up comedy show a stand-up comedy show (một buổi biểu diễn hài độc thoại)
-
stand-up comedy club a stand-up comedy club (câu lạc bộ hài độc thoại)
-
stand-up comedy routine a stand-up comedy routine (một tiết mục/bài diễn hài độc thoại)
Idioms
-
to try one's hand at stand-up comedy
thử sức với hài độc thoại
"She decided to try her hand at stand-up comedy at an open mic night."
(Cô ấy quyết định thử sức với hài độc thoại tại một đêm diễn mở mic.)
-
the art of stand-up comedy
nghệ thuật hài độc thoại
"Mastering the art of stand-up comedy requires years of practice."
(Để thành thạo nghệ thuật hài độc thoại cần nhiều năm luyện tập.)
-
a legend in stand-up comedy
một huyền thoại trong làng hài độc thoại
"George Carlin is considered a legend in stand-up comedy."
(George Carlin được coi là một huyền thoại trong làng hài độc thoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stand-up comedy
Danh từMột hình thức hài kịch trong đó một diễn viên hài biểu diễn trước một đám đông khán giả trực tiếp, thường nói chuyện trực tiếp với họ.
"He is known for his observational stand-up comedy."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced stand-up comedy more diligently, he would be a famous comedian now. |
Nếu anh ấy đã luyện tập hài độc thoại chăm chỉ hơn, thì bây giờ anh ấy đã là một diễn viên hài nổi tiếng rồi. |
| Phủ định | If she weren't so nervous, she might have tried stand-up comedy at the open mic night. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng, có lẽ cô ấy đã thử hài độc thoại tại đêm diễn mở rồi. |
| Nghi vấn | If they had known how much fun it was, would they be doing stand-up comedy professionally today? |
Nếu họ biết nó vui đến mức nào, liệu họ có đang làm hài độc thoại chuyên nghiệp ngày hôm nay không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys stand-up comedy every Friday night. |
Anh ấy thích hài độc thoại vào mỗi tối thứ Sáu. |
| Phủ định | She does not like stand-up comedy because she finds it offensive. |
Cô ấy không thích hài độc thoại vì cô ấy thấy nó xúc phạm. |
| Nghi vấn | Do they often go to see stand-up comedy shows? |
Họ có thường đi xem các buổi biểu diễn hài độc thoại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-up comedy".
