(Top Banner Ad)
stand-up comedy
B1
Danh từ B1 Giải trí

stand-up comedy

UK: /ˈstænd ˌʌp ˈkɒmədi/ • US: /ˈstænd ˌʌp ˈkɑːmədi/

Nghĩa tiếng Việt

hài độc thoại biểu diễn hài độc thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comic style in which a comedian performs in front of a live audience, usually speaking directly to them.

Vietnamese Meaning

Một hình thức hài kịch trong đó một diễn viên hài biểu diễn trước một đám đông khán giả trực tiếp, thường nói chuyện trực tiếp với họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is known for his observational stand-up comedy."

    "Anh ấy nổi tiếng với phong cách hài độc thoại quan sát cuộc sống."

  • "Many famous actors started their careers doing stand-up comedy."

    "Nhiều diễn viên nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp của họ bằng việc diễn hài độc thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stand-up comedian Người biểu diễn hài độc thoại
Noun comedy Hài kịch, thể loại hài
Noun comedian Diễn viên hài, nghệ sĩ hài
Adjective comedic Thuộc về hài kịch, mang tính hài hước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κωμῳδία (kōmōidia)
Latin
comoedia
English
comedy
English
stand-up
English
stand-up comedy

Nguồn gốc 'Comedy' từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'comedy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kōmōidia', có nghĩa là 'bài hát lễ hội' hoặc 'hát rong'. Nó là sự kết hợp của 'kōmos' (lễ hội, diễu hành vui vẻ) và 'aeidein' (hát). Ban đầu, hài kịch là một phần của các nghi lễ tôn giáo và lễ hội, sau đó phát triển thành một thể loại kịch mang tính giải trí, thường kết thúc có hậu và châm biếm xã hội.

Sự ra đời của 'Stand-up' và Hài độc thoại

Cụm từ 'stand-up' (đứng thẳng) trong ngữ cảnh hài kịch xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một nghệ sĩ biểu diễn một mình trên sân khấu, chỉ với một micro và giọng nói của mình, không cần đạo cụ hay bạn diễn. Việc đứng một mình này tạo ra sự kết nối trực tiếp và gần gũi với khán giả, khác với các loại hài kịch truyền thống có nhiều diễn viên và bối cảnh phức tạp. Sự kết hợp giữa 'stand-up' và 'comedy' đã tạo nên khái niệm 'hài độc thoại' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Stand-up comedy tập trung vào khả năng kể chuyện, ứng biến và tương tác với khán giả của người biểu diễn. Nó thường bao gồm các quan sát hài hước về cuộc sống hàng ngày, các vấn đề xã hội và chính trị, hoặc các câu chuyện cá nhân. Sự khác biệt với các loại hình hài kịch khác là tính tương tác trực tiếp và không có sự dàn dựng phức tạp như trong kịch hoặc phim hài.

Prepositions

about in

about: Sử dụng khi nói về chủ đề hoặc nội dung của một buổi stand-up comedy. in: Sử dụng khi nói về việc tham gia hoặc làm việc trong lĩnh vực stand-up comedy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stand-up comedy
  • hilarious hilarious stand-up comedy
    (hài độc thoại cực kỳ vui nhộn)
  • observational observational stand-up comedy
    (hài độc thoại dựa trên quan sát cuộc sống)
  • dark dark stand-up comedy
    (hài độc thoại đen tối (hài hước một cách mỉa mai, châm biếm về những chủ đề nhạy cảm))
Verb + stand-up comedy
  • perform perform stand-up comedy
    (biểu diễn hài độc thoại)
  • watch watch stand-up comedy
    (xem hài độc thoại)
  • do do stand-up comedy
    (làm/biểu diễn hài độc thoại)
Noun + stand-up comedy
  • stand-up comedy show a stand-up comedy show
    (một buổi biểu diễn hài độc thoại)
  • stand-up comedy club a stand-up comedy club
    (câu lạc bộ hài độc thoại)
  • stand-up comedy routine a stand-up comedy routine
    (một tiết mục/bài diễn hài độc thoại)

Idioms

  • to try one's hand at stand-up comedy

    thử sức với hài độc thoại

    "She decided to try her hand at stand-up comedy at an open mic night."

    (Cô ấy quyết định thử sức với hài độc thoại tại một đêm diễn mở mic.)

  • the art of stand-up comedy

    nghệ thuật hài độc thoại

    "Mastering the art of stand-up comedy requires years of practice."

    (Để thành thạo nghệ thuật hài độc thoại cần nhiều năm luyện tập.)

  • a legend in stand-up comedy

    một huyền thoại trong làng hài độc thoại

    "George Carlin is considered a legend in stand-up comedy."

    (George Carlin được coi là một huyền thoại trong làng hài độc thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stand-up comedy

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức hài kịch trong đó một diễn viên hài biểu diễn trước một đám đông khán giả trực tiếp, thường nói chuyện trực tiếp với họ.

"He is known for his observational stand-up comedy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced stand-up comedy more diligently, he would be a famous comedian now.
Nếu anh ấy đã luyện tập hài độc thoại chăm chỉ hơn, thì bây giờ anh ấy đã là một diễn viên hài nổi tiếng rồi.
Phủ định
If she weren't so nervous, she might have tried stand-up comedy at the open mic night.
Nếu cô ấy không quá lo lắng, có lẽ cô ấy đã thử hài độc thoại tại đêm diễn mở rồi.
Nghi vấn
If they had known how much fun it was, would they be doing stand-up comedy professionally today?
Nếu họ biết nó vui đến mức nào, liệu họ có đang làm hài độc thoại chuyên nghiệp ngày hôm nay không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys stand-up comedy every Friday night.
Anh ấy thích hài độc thoại vào mỗi tối thứ Sáu.
Phủ định
She does not like stand-up comedy because she finds it offensive.
Cô ấy không thích hài độc thoại vì cô ấy thấy nó xúc phạm.
Nghi vấn
Do they often go to see stand-up comedy shows?
Họ có thường đi xem các buổi biểu diễn hài độc thoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stand-up comedy".

Tương tác trực tiếp với khán giả

Hài độc thoại có đặc trưng là người biểu diễn trực tiếp nói chuyện, giao tiếp với khán giả, thường phá vỡ 'bức tường thứ tư' (fourth wall). Điều này tạo ra một không khí thân mật và cá nhân, cho phép nghệ sĩ ứng biến và đôi khi đối thoại trực tiếp với người xem, tạo nên những khoảnh khắc độc đáo không lặp lại.

Tiếng nói xã hội và Châm biếm

Nhiều nghệ sĩ hài độc thoại sử dụng sân khấu của mình như một nền tảng để bình luận về các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc những điều cấm kỵ. Họ dùng sự hài hước để châm biếm, thách thức những định kiến, hoặc đưa ra góc nhìn mới lạ về các chủ đề nhạy cảm, đôi khi gây tranh cãi nhưng cũng kích thích tư duy và đối thoại xã hội.