serious drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A theatrical play, movie, or television program of a serious nature, often involving intense emotions and difficult situations.
Vietnamese Meaning
Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình có tính chất nghiêm túc, thường liên quan đến những cảm xúc mãnh liệt và những tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers to watch serious dramas rather than light comedies."
"Cô ấy thích xem những bộ phim драма nghiêm túc hơn là những bộ phim hài nhẹ nhàng."
-
"The film is a serious drama about the effects of war on families."
"Bộ phim là một bộ drama nghiêm túc về những ảnh hưởng của chiến tranh đối với các gia đình."
-
"He is known for his roles in serious dramas."
"Anh ấy được biết đến với những vai diễn trong các drama nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seriousness | sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng |
| Adverb | seriously | một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Adjective | dramatic | mang tính kịch, ấn tượng, đột ngột |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính, đột ngột |
| Verb | dramatize | kịch tính hóa, sân khấu hóa |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Serious drama" thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có nội dung sâu sắc, phức tạp và thường mang tính bi kịch. Nó khác với các thể loại nhẹ nhàng hơn như hài kịch hay phim tình cảm thông thường. Sắc thái của 'serious' ở đây nhấn mạnh sự quan trọng, tầm cỡ của vấn đề được đề cập, cũng như sự đầu tư cảm xúc mà người xem cần có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write serious drama (viết kịch nghiêm túc/chính kịch)
-
perform perform serious drama (biểu diễn kịch nghiêm túc/chính kịch)
-
watch watch serious drama (xem kịch nghiêm túc/chính kịch)
-
appreciate appreciate serious drama (đánh giá cao/thưởng thức kịch nghiêm túc/chính kịch)
-
powerful powerful serious drama (chính kịch mạnh mẽ, đầy sức hút)
-
challenging challenging serious drama (chính kịch đầy thử thách (đòi hỏi suy nghĩ))
-
contemporary contemporary serious drama (chính kịch đương đại)
Idioms
-
a work of serious drama
một tác phẩm kịch nghiêm túc/chính kịch
"Many critics consider 'Death of a Salesman' a quintessential work of serious drama."
(Nhiều nhà phê bình coi 'Cái chết của người bán hàng' là một tác phẩm chính kịch tiêu biểu.)
-
delve into serious drama
nghiên cứu sâu/khám phá kịch nghiêm túc/chính kịch
"The director decided to delve into serious drama after years of making comedies."
(Vị đạo diễn quyết định khám phá chính kịch sau nhiều năm làm phim hài.)
-
the emotional impact of serious drama
tác động cảm xúc của kịch nghiêm túc/chính kịch
"The audience was deeply moved by the emotional impact of the serious drama."
(Khán giả vô cùng xúc động trước tác động cảm xúc của vở chính kịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious drama
Tính từ + Danh từMột vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình có tính chất nghiêm túc, thường liên quan đến những cảm xúc mãnh liệt và những tình huống khó khăn.
"She prefers to watch serious dramas rather than light comedies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious drama".
