(Top Banner Ad)
serious drama
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật, Giải trí

serious drama

UK: /ˈsɪəriəs ˈdrɑːmə/ • US: /ˈsɪriəs ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

драма nghiêm túc kịch nghiêm túc phim chính kịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theatrical play, movie, or television program of a serious nature, often involving intense emotions and difficult situations.

Vietnamese Meaning

Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình có tính chất nghiêm túc, thường liên quan đến những cảm xúc mãnh liệt và những tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers to watch serious dramas rather than light comedies."

    "Cô ấy thích xem những bộ phim драма nghiêm túc hơn là những bộ phim hài nhẹ nhàng."

  • "The film is a serious drama about the effects of war on families."

    "Bộ phim là một bộ drama nghiêm túc về những ảnh hưởng của chiến tranh đối với các gia đình."

  • "He is known for his roles in serious dramas."

    "Anh ấy được biết đến với những vai diễn trong các drama nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Adjective dramatic mang tính kịch, ấn tượng, đột ngột
Adverb dramatically một cách kịch tính, đột ngột
Verb dramatize kịch tính hóa, sân khấu hóa
Noun dramatist nhà viết kịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serius
English
serious
Ancient Greek
δρᾶμα (drama)
Latin
drama
English
drama

Nguồn gốc của 'Serious Drama'

Cụm từ 'serious drama' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ 'serious' (nghiêm túc, nghiêm trọng) xuất phát từ tiếng Latin 'serius', mang ý nghĩa về sự nặng nề, quan trọng. Trong khi đó, 'drama' (kịch) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'δρᾶμα' (drâma), có nghĩa là 'một hành động' hoặc 'một việc làm', sau đó được La-tinh hóa và trở thành 'drame' trong tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'serious drama' mô tả loại hình kịch nghệ tập trung vào các chủ đề sâu sắc, có ý nghĩa xã hội hoặc triết học, thường mang lại cảm xúc mạnh mẽ cho người xem.

Usage Note

"Serious drama" thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật có nội dung sâu sắc, phức tạp và thường mang tính bi kịch. Nó khác với các thể loại nhẹ nhàng hơn như hài kịch hay phim tình cảm thông thường. Sắc thái của 'serious' ở đây nhấn mạnh sự quan trọng, tầm cỡ của vấn đề được đề cập, cũng như sự đầu tư cảm xúc mà người xem cần có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serious drama
  • write write serious drama
    (viết kịch nghiêm túc/chính kịch)
  • perform perform serious drama
    (biểu diễn kịch nghiêm túc/chính kịch)
  • watch watch serious drama
    (xem kịch nghiêm túc/chính kịch)
  • appreciate appreciate serious drama
    (đánh giá cao/thưởng thức kịch nghiêm túc/chính kịch)
Adjective + serious drama
  • powerful powerful serious drama
    (chính kịch mạnh mẽ, đầy sức hút)
  • challenging challenging serious drama
    (chính kịch đầy thử thách (đòi hỏi suy nghĩ))
  • contemporary contemporary serious drama
    (chính kịch đương đại)

Idioms

  • a work of serious drama

    một tác phẩm kịch nghiêm túc/chính kịch

    "Many critics consider 'Death of a Salesman' a quintessential work of serious drama."

    (Nhiều nhà phê bình coi 'Cái chết của người bán hàng' là một tác phẩm chính kịch tiêu biểu.)

  • delve into serious drama

    nghiên cứu sâu/khám phá kịch nghiêm túc/chính kịch

    "The director decided to delve into serious drama after years of making comedies."

    (Vị đạo diễn quyết định khám phá chính kịch sau nhiều năm làm phim hài.)

  • the emotional impact of serious drama

    tác động cảm xúc của kịch nghiêm túc/chính kịch

    "The audience was deeply moved by the emotional impact of the serious drama."

    (Khán giả vô cùng xúc động trước tác động cảm xúc của vở chính kịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serious drama

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình có tính chất nghiêm túc, thường liên quan đến những cảm xúc mãnh liệt và những tình huống khó khăn.

"She prefers to watch serious dramas rather than light comedies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious drama".

Nguồn gốc bi kịch Hy Lạp

Khái niệm 'serious drama' có thể bắt nguồn từ bi kịch Hy Lạp cổ đại, nơi các vở kịch thường khám phá những chủ đề lớn về định mệnh, đạo đức, và sự đau khổ của con người. Các tác phẩm của Sophocles và Euripides không chỉ là giải trí mà còn là phương tiện để công chúng suy ngẫm về những vấn đề sâu sắc của cuộc sống, thường kết thúc bằng một sự thanh tẩy cảm xúc (catharsis) cho người xem.

Phản ánh xã hội và tư duy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'serious drama' không chỉ là một hình thức nghệ thuật mà còn là một tấm gương phản chiếu các vấn đề xã hội, chính trị, và tâm lý phức tạp. Nó thường thách thức quan điểm của khán giả, khuyến khích tư duy phản biện và thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, từ đó góp phần vào sự phát triển văn hóa và xã hội.