standard care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phương pháp điều trị y tế thông thường, theo tập quán hoặc được chấp nhận cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient received standard care for their pneumonia, including antibiotics and oxygen therapy."
"Bệnh nhân đã được điều trị tiêu chuẩn cho bệnh viêm phổi của họ, bao gồm thuốc kháng sinh và liệu pháp oxy."
-
"The study compared the effectiveness of the new drug with standard care."
"Nghiên cứu so sánh hiệu quả của loại thuốc mới với phương pháp điều trị tiêu chuẩn."
-
"Patients receiving standard care had a lower mortality rate."
"Bệnh nhân được điều trị tiêu chuẩn có tỷ lệ tử vong thấp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | standardize | tiêu chuẩn hóa |
| Noun | standardization | sự tiêu chuẩn hóa |
| Adjective | standard | tiêu chuẩn, thông thường |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Noun | caretaker | người trông nom, người chăm sóc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'standard care' thường được sử dụng để chỉ phác đồ điều trị được chấp nhận rộng rãi và được coi là phù hợp nhất cho một bệnh nhân cụ thể, dựa trên bằng chứng khoa học và kinh nghiệm lâm sàng hiện tại. Nó có thể thay đổi theo thời gian khi có các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn. Cần phân biệt với 'experimental treatment' (điều trị thử nghiệm) hoặc 'off-label use' (sử dụng thuốc không theo chỉ định). Standard care khác với 'best practice', mặc dù đôi khi chúng được sử dụng thay thế cho nhau, 'best practice' thường bao gồm các phương pháp điều trị hoặc quy trình có khả năng cải thiện kết quả nhưng có thể không được chấp nhận rộng rãi.
Prepositions
‘Standard care of’: thường dùng để chỉ phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho một bệnh cụ thể (ví dụ: standard care of diabetes). ‘Standard care in’: thường dùng để chỉ phương pháp điều trị tiêu chuẩn trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: standard care in oncology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent standard care (chăm sóc tiêu chuẩn xuất sắc)
-
high high standard care (chăm sóc tiêu chuẩn cao)
-
poor poor standard care (chăm sóc tiêu chuẩn kém)
-
minimum minimum standard care (chăm sóc tiêu chuẩn tối thiểu)
-
current current standard care (chăm sóc tiêu chuẩn hiện hành)
-
provide provide standard care (cung cấp chăm sóc tiêu chuẩn)
-
receive receive standard care (nhận được chăm sóc tiêu chuẩn)
-
meet meet standard care (đáp ứng chăm sóc tiêu chuẩn)
-
fall below fall below standard care (không đạt mức chăm sóc tiêu chuẩn)
-
follow follow standard care (tuân thủ chăm sóc tiêu chuẩn)
Idioms
-
beyond standard care
Vượt quá mức chăm sóc tiêu chuẩn (thường ám chỉ phương pháp thử nghiệm hoặc tiên tiến)
"The new treatment is still considered to be beyond standard care and is only available in clinical trials."
(Phương pháp điều trị mới vẫn được xem là vượt quá mức chăm sóc tiêu chuẩn và chỉ có sẵn trong các thử nghiệm lâm sàng.)
-
fall short of standard care
Không đạt/không đáp ứng mức chăm sóc tiêu chuẩn (thường ám chỉ sự sơ suất hoặc chất lượng kém)
"The hospital was criticized for providing care that fell short of standard care protocols."
(Bệnh viện bị chỉ trích vì cung cấp dịch vụ chăm sóc không đạt mức tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard care
NounPhương pháp điều trị y tế thông thường, theo tập quán hoặc được chấp nhận cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể.
"The patient received standard care for their pneumonia, including antibiotics and oxygen therapy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard care".
