(Top Banner Ad)
star system
B2
danh từ B2 Thiên văn học

star system

UK: /ˈstɑː(r) ˌsɪstəm/ • US: /ˈstɑːr ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ sao hệ thống sao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A star and all the objects that orbit it, including planets, asteroids, and comets.

Vietnamese Meaning

Một ngôi sao và tất cả các vật thể quay quanh nó, bao gồm các hành tinh, tiểu hành tinh và sao chổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are searching for habitable planets in other star systems."

    "Các nhà khoa học đang tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống được trong các hệ sao khác."

  • "Our solar system is just one star system in the vast universe."

    "Hệ mặt trời của chúng ta chỉ là một hệ sao trong vũ trụ bao la."

  • "Kepler-186f is an exoplanet in another star system."

    "Kepler-186f là một ngoại hành tinh trong một hệ sao khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star Ngôi sao (chỉ người nổi tiếng hoặc vật thể trên bầu trời)
Noun stardom Địa vị của một ngôi sao, sự nổi tiếng
Noun superstar Siêu sao (người rất nổi tiếng và thành công)
Noun system Hệ thống (tập hợp các bộ phận liên kết và hoạt động cùng nhau)
Adjective systematic Có hệ thống, bài bản, có phương pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
star
English
system
English
star system

Nguồn gốc thiên văn học

Ban đầu, thuật ngữ "star system" (hệ sao) được dùng trong thiên văn học để chỉ một nhóm các ngôi sao bị ràng buộc bởi lực hấp dẫn, quay quanh một tâm chung hoặc lẫn nhau. Ví dụ điển hình là hệ sao đôi.

Sự phát triển trong ngành giải trí

Vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong Kỷ nguyên vàng của Hollywood, thuật ngữ này được áp dụng cho ngành công nghiệp điện ảnh. Nó mô tả một hệ thống mà các hãng phim tạo dựng, quảng bá và quản lý các diễn viên/ca sĩ để biến họ thành những "ngôi sao" nổi tiếng, nhằm thu hút khán giả và đảm bảo thành công thương mại cho các tác phẩm của họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'star system' thường được sử dụng thay thế cho 'solar system' (hệ mặt trời), nhưng 'solar system' chỉ đề cập cụ thể đến hệ thống có Mặt Trời là ngôi sao trung tâm. 'Star system' là một thuật ngữ chung hơn. Hệ sao có thể là hệ đơn (chỉ một ngôi sao), hệ đôi (hai ngôi sao), hệ ba (ba ngôi sao) hoặc thậm chí phức tạp hơn.

Prepositions

around in

'Around' được sử dụng để chỉ sự quay quanh của các vật thể đối với ngôi sao (ví dụ: planets around a star system). 'In' được dùng để chỉ sự tồn tại của một vật thể trong một hệ sao (ví dụ: life in a star system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star system
  • binary a binary star system
    (hệ sao đôi (hai ngôi sao quay quanh nhau))
  • multiple a multiple star system
    (hệ sao đa (hơn hai ngôi sao quay quanh nhau))
  • Hollywood the Hollywood star system
    (hệ thống ngôi sao Hollywood (cách ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood tạo dựng và quảng bá người nổi tiếng))
  • fragile a fragile star system
    (một hệ sao yếu ớt/mong manh (trong thiên văn học, ít phổ biến cho nghĩa giải trí))
Verb + star system
  • embrace embrace the star system
    (ủng hộ/chấp nhận hệ thống ngôi sao (giải trí))
  • challenge challenge the star system
    (thách thức hệ thống ngôi sao (giải trí))
  • exploit exploit the star system
    (khai thác/lợi dụng hệ thống ngôi sao (giải trí))

Idioms

  • the Hollywood star system

    Hệ thống ngôi sao Hollywood (chỉ cách Hollywood tạo dựng và quảng bá người nổi tiếng để thu hút khán giả)

    "Many actors struggled to break free from the constraints of the Hollywood star system."

    (Nhiều diễn viên đã phải vật lộn để thoát khỏi những ràng buộc của hệ thống ngôi sao Hollywood.)

  • a product of the star system

    Sản phẩm của hệ thống ngôi sao (một người nổi tiếng được tạo dựng bởi ngành công nghiệp giải trí)

    "She was a true product of the star system, meticulously crafted for fame."

    (Cô ấy là một sản phẩm thực thụ của hệ thống ngôi sao, được tạo dựng tỉ mỉ để nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star system

danh từ
Lật mặt

Một ngôi sao và tất cả các vật thể quay quanh nó, bao gồm các hành tinh, tiểu hành tinh và sao chổi.

"Scientists are searching for habitable planets in other star systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star system".

Ảnh hưởng của Hollywood

Trong thời kỳ hoàng kim của Hollywood (khoảng thập niên 1920-1960), các hãng phim lớn đã ký hợp đồng dài hạn với diễn viên, kiểm soát hình ảnh, cuộc sống cá nhân và sự nghiệp của họ. Hệ thống này không chỉ tạo ra những "ngôi sao" được công chúng thần tượng mà còn định hình văn hóa người nổi tiếng và cách ngành giải trí hoạt động trong nhiều thập kỷ.

Mâu thuẫn giữa nghệ thuật và thương mại

Hệ thống ngôi sao thường tạo ra sự căng thẳng giữa giá trị nghệ thuật và lợi ích thương mại. Các dự án đôi khi được xây dựng quanh một ngôi sao nổi tiếng để đảm bảo doanh thu, dù điều đó có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn diễn viên phù hợp nhất hoặc định hướng nghệ thuật ban đầu của tác phẩm. Điều này làm dấy lên những cuộc tranh luận về tính toàn vẹn nghệ thuật của các sản phẩm giải trí.