(Top Banner Ad)
start line
A2
noun A2 Thể thao, Giao thông vận tải

start line

UK: /ˈstɑːt laɪn/ • US: /ˈstɑːrt laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vạch xuất phát điểm khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The marked line where a race or journey begins.

Vietnamese Meaning

Vạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua hoặc hành trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athletes lined up at the start line, ready for the race."

    "Các vận động viên xếp hàng tại vạch xuất phát, sẵn sàng cho cuộc đua."

  • "The runners were eager to get to the start line."

    "Các vận động viên chạy rất háo hức đến vạch xuất phát."

  • "Our business started from a simple start line."

    "Doanh nghiệp của chúng tôi bắt đầu từ một vạch xuất phát đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start Sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Verb start Bắt đầu, khởi động
Noun starter Người khởi động, món khai vị (trong bữa ăn)
Adjective starting Khởi đầu, ban đầu (ví dụ: starting point – điểm khởi đầu)
Noun line Đường kẻ, vạch, hàng
Verb line Kẻ vạch, xếp hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'start')
*sturtaną
Old English ('start')
styrtan
Middle English ('start')
sterten
Modern English ('start')
start
Latin (for 'line')
linea
Old English ('line')
line
Middle English ('line')
line
Modern English ('line')
line

Khởi nguồn từ cuộc đua

Thuật ngữ "start line" là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mạnh mẽ: "start" (bắt đầu) và "line" (đường kẻ). Nó xuất hiện khi con người bắt đầu tổ chức các cuộc đua hay thi đấu, cần một điểm mốc rõ ràng để tất cả người tham gia cùng xuất phát một lúc. Đường vạch này không chỉ đánh dấu nơi khởi đầu vật lý mà còn là biểu tượng cho sự chuẩn bị và sẵn sàng vượt qua thử thách, tạo nên khoảnh khắc đầy mong chờ trước mọi cuộc tranh tài.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như chạy, bơi lội, đua xe, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bắt đầu một dự án, một quá trình.

Prepositions

at on behind

'at the start line' chỉ vị trí, 'on the start line' cũng chỉ vị trí ngay trên vạch, 'behind the start line' chỉ vị trí ngay sau vạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + start line
  • cross cross the start line
    (vượt qua vạch xuất phát (bắt đầu cuộc đua/hành trình))
  • get to get to the start line
    (đến vạch xuất phát)
  • be on be on the start line
    (đang ở vạch xuất phát (sẵn sàng))
  • toe toe the start line
    (đặt mũi chân sát vạch xuất phát (chờ hiệu lệnh))
Adjective + start line
  • imaginary imaginary start line
    (vạch xuất phát tưởng tượng)
  • official official start line
    (vạch xuất phát chính thức)

Idioms

  • on the start line

    Sẵn sàng để bắt đầu một điều gì đó; ở vạch xuất phát.

    "All the runners are on the start line, waiting for the signal."

    (Tất cả các vận động viên đang ở vạch xuất phát, chờ tín hiệu.)

  • cross the start line

    Bắt đầu một cuộc đua, một hành trình, hoặc một dự án.

    "After months of preparation, we're finally ready to cross the start line on this new venture."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng chúng tôi cũng sẵn sàng khởi động dự án mới này.)

  • from the starting line

    Từ điểm bắt đầu; ngay từ ban đầu (ám chỉ toàn bộ quá trình).

    "We need to ensure everyone understands the rules from the starting line."

    (Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu rõ các quy tắc ngay từ ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start line

noun
Lật mặt

Vạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua hoặc hành trình.

"The athletes lined up at the start line, ready for the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The start line is clearly marked, isn't it?
Vạch xuất phát được đánh dấu rõ ràng, phải không?
Phủ định
They aren't near the start line yet, are they?
Họ vẫn chưa gần vạch xuất phát, phải không?
Nghi vấn
He was at the start line earlier, wasn't he?
Anh ấy đã ở vạch xuất phát trước đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start line".

Tầm quan trọng trong thể thao

Vạch xuất phát là một yếu tố không thể thiếu trong hầu hết các môn thể thao thi đấu như chạy bộ, đua xe, bơi lội. Nó tượng trưng cho sự công bằng, đảm bảo tất cả các đối thủ đều bắt đầu từ cùng một điểm. Tiếng súng lệnh (starting pistol) đi kèm thường báo hiệu sự bắt đầu chính thức, tạo nên khoảnh khắc kịch tính và đầy mong chờ cho khán giả và vận động viên.

Ẩn dụ trong cuộc sống

Trong cuộc sống hàng ngày, "start line" thường được dùng như một phép ẩn dụ. Một người có thể đang "at the start line" của sự nghiệp mới, hoặc một dự án "needs to cross the start line" để thực sự bắt đầu. Nó đại diện cho giai đoạn chuẩn bị, lên kế hoạch và khoảnh khắc quyết định để dấn thân vào một hành trình mới, đầy thử thách và cơ hội.