start line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua hoặc hành trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athletes lined up at the start line, ready for the race."
"Các vận động viên xếp hàng tại vạch xuất phát, sẵn sàng cho cuộc đua."
-
"The runners were eager to get to the start line."
"Các vận động viên chạy rất háo hức đến vạch xuất phát."
-
"Our business started from a simple start line."
"Doanh nghiệp của chúng tôi bắt đầu từ một vạch xuất phát đơn giản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các môn thể thao như chạy, bơi lội, đua xe, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến việc bắt đầu một dự án, một quá trình.
Prepositions
'at the start line' chỉ vị trí, 'on the start line' cũng chỉ vị trí ngay trên vạch, 'behind the start line' chỉ vị trí ngay sau vạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the start line (vượt qua vạch xuất phát (bắt đầu cuộc đua/hành trình))
-
get to get to the start line (đến vạch xuất phát)
-
be on be on the start line (đang ở vạch xuất phát (sẵn sàng))
-
toe toe the start line (đặt mũi chân sát vạch xuất phát (chờ hiệu lệnh))
-
imaginary imaginary start line (vạch xuất phát tưởng tượng)
-
official official start line (vạch xuất phát chính thức)
Idioms
-
on the start line
Sẵn sàng để bắt đầu một điều gì đó; ở vạch xuất phát.
"All the runners are on the start line, waiting for the signal."
(Tất cả các vận động viên đang ở vạch xuất phát, chờ tín hiệu.)
-
cross the start line
Bắt đầu một cuộc đua, một hành trình, hoặc một dự án.
"After months of preparation, we're finally ready to cross the start line on this new venture."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị, cuối cùng chúng tôi cũng sẵn sàng khởi động dự án mới này.)
-
from the starting line
Từ điểm bắt đầu; ngay từ ban đầu (ám chỉ toàn bộ quá trình).
"We need to ensure everyone understands the rules from the starting line."
(Chúng ta cần đảm bảo mọi người hiểu rõ các quy tắc ngay từ ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start line
nounVạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua hoặc hành trình.
"The athletes lined up at the start line, ready for the race."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The start line is clearly marked, isn't it? |
Vạch xuất phát được đánh dấu rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | They aren't near the start line yet, are they? |
Họ vẫn chưa gần vạch xuất phát, phải không? |
| Nghi vấn | He was at the start line earlier, wasn't he? |
Anh ấy đã ở vạch xuất phát trước đó, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start line".
