starting line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The line on a track or course where a race begins.
Vietnamese Meaning
Vạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The runners crouched at the starting line, waiting for the gun."
"Các vận động viên ngồi xổm ở vạch xuất phát, chờ đợi tiếng súng."
-
"The company is back to the starting line after the crisis."
"Công ty đã trở lại vạch xuất phát sau cuộc khủng hoảng."
-
"We're all at the starting line of a new year."
"Tất cả chúng ta đều đang ở vạch xuất phát của một năm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | start | Bắt đầu, khởi hành |
| Noun | start | Sự bắt đầu, điểm khởi đầu |
| Noun | starter | Người/vật khởi đầu, món khai vị, động cơ đề (xe) |
| Adjective | starting | Dùng để bắt đầu (ví dụ: starting point - điểm xuất phát) |
| Noun | line | Đường kẻ, vạch kẻ, hàng |
| Noun | finish line | Vạch đích (từ trái nghĩa/liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vị trí chính xác nơi các vận động viên bắt đầu cuộc đua. Nghĩa bóng chỉ sự khởi đầu của một dự án, sự nghiệp, hoặc một giai đoạn mới trong cuộc đời.
Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ điểm bắt đầu của một quá trình hoặc nỗ lực. Thường mang ý nghĩa về cơ hội và tiềm năng.
Prepositions
Dùng 'at' để chỉ vị trí cụ thể: 'The runners are at the starting line.' (Các vận động viên đang ở vạch xuất phát.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross the starting line (Vượt qua vạch xuất phát (khi bắt đầu hoặc lỡ))
-
stand at the starting line (Đứng ở vạch xuất phát)
-
toe the starting line (Đặt mũi chân vào vạch xuất phát (sẵn sàng))
-
get to the starting line (Đến vạch xuất phát)
-
wait at the starting line (Đợi ở vạch xuất phát)
-
imaginary starting line (Vạch xuất phát tưởng tượng)
-
official starting line (Vạch xuất phát chính thức)
-
a clear starting line (Một vạch xuất phát rõ ràng)
-
new starting line (Một vạch xuất phát mới (ẩn dụ cho khởi đầu mới))
Idioms
-
On the starting line
Sẵn sàng để bắt đầu (một cuộc thi, dự án, giai đoạn mới trong cuộc sống)
"With all preparations complete, we are now on the starting line for the expedition."
(Với mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất, chúng ta hiện đang ở vạch xuất phát cho chuyến thám hiểm.)
-
A level/equal starting line
Một điểm khởi đầu công bằng; mọi người có cơ hội như nhau, không ai có lợi thế hơn người khác.
"Society should strive to provide all children with an equal starting line in education."
(Xã hội nên nỗ lực cung cấp cho tất cả trẻ em một điểm xuất phát công bằng trong giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starting line
Danh từVạch xuất phát, nơi bắt đầu của một cuộc đua.
"The runners crouched at the starting line, waiting for the gun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starting line".
