(Top Banner Ad)
state clearly
B2
Verb + Adverb B2 Chung

state clearly

UK: /steɪt ˈklɪəli/ • US: /steɪt ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

nói rõ ràng tuyên bố rõ ràng khẳng định rõ ràng diễn đạt rõ ràng trình bày rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express something in a way that is easy to understand and leaves no room for confusion or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt điều gì đó một cách dễ hiểu, không gây nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness stated clearly that he saw the defendant at the scene of the crime."

    "Nhân chứng khai báo rõ ràng rằng anh ta đã nhìn thấy bị cáo tại hiện trường vụ án."

  • "The company needs to state clearly its policy on remote work."

    "Công ty cần tuyên bố rõ ràng chính sách về làm việc từ xa."

  • "The instructions should state clearly how to assemble the product."

    "Các hướng dẫn cần trình bày rõ ràng cách lắp ráp sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state bày tỏ, phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản tuyên bố, lời khai
Adverb clearly rõ ràng
Adjective clear rõ ràng, minh bạch

Synonyms

articulate clearly (diễn đạt rõ ràng)express distinctly (bày tỏ rành mạch)specify clearly (chỉ rõ ràng)

Antonyms

state vaguely (nói mơ hồ)obscurely state (nói một cách khó hiểu)

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'state clearly'

Cụm từ 'state clearly' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác. 'State' có nghĩa là bày tỏ, trình bày, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái). 'Clearly' có nghĩa là rõ ràng, dễ hiểu. Khi kết hợp lại, 'state clearly' đơn giản là diễn tả ý tưởng hoặc thông tin một cách dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự rõ ràng và mạch lạc trong việc trình bày thông tin. 'State' có nghĩa là trình bày hoặc bày tỏ một cách chính thức hoặc quả quyết. 'Clearly' bổ nghĩa cho 'state', làm tăng thêm tính xác thực và dễ hiểu của thông tin được trình bày. Nó thường được sử dụng khi cần tránh hiểu lầm hoặc khi một thông điệp quan trọng cần được truyền đạt một cách chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + state clearly
  • explicitly explicitly state clearly
    (nêu rõ ràng một cách dứt khoát)
  • unequivocally unequivocally state clearly
    (tuyên bố rõ ràng và không mơ hồ)
Verb + state clearly
  • need to need to state clearly
    (cần phải nói rõ ràng)
  • want to want to state clearly
    (muốn nói rõ ràng)
  • try to try to state clearly
    (cố gắng nói rõ ràng)

Idioms

  • Let me state clearly

    Để tôi nói rõ ràng

    "Let me state clearly, I am not in favor of this proposal."

    (Để tôi nói rõ ràng, tôi không ủng hộ đề xuất này.)

  • State clearly one's position

    Nêu rõ quan điểm của ai đó

    "He needed to state clearly his position on the matter."

    (Anh ấy cần nêu rõ quan điểm của mình về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state clearly

Verb + Adverb
Lật mặt

Diễn đạt điều gì đó một cách dễ hiểu, không gây nhầm lẫn hoặc mơ hồ.

"The witness stated clearly that he saw the defendant at the scene of the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They stated clearly their intentions to invest in renewable energy.
Họ đã tuyên bố rõ ràng ý định đầu tư vào năng lượng tái tạo.
Phủ định
He didn't state clearly what he wanted from the negotiation.
Anh ấy đã không tuyên bố rõ ràng những gì anh ấy muốn từ cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did she state clearly the reasons for her resignation?
Cô ấy có tuyên bố rõ ràng lý do từ chức của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state clearly".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao. Việc 'state clearly' (nói rõ ràng) giúp tránh hiểu lầm và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, sự tế nhị và cách diễn đạt gián tiếp có thể được ưa chuộng hơn.