state of affairs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The general situation or condition of something.
Vietnamese Meaning
Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current state of affairs in the company is not sustainable."
"Tình hình hiện tại của công ty không bền vững."
-
"We need to improve the current state of affairs."
"Chúng ta cần cải thiện tình hình hiện tại."
-
"The report describes the state of affairs in the education system."
"Bản báo cáo mô tả tình hình trong hệ thống giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | state | Tình trạng, trạng thái (cũng là một tiểu bang/quốc gia) |
| Verb | state | Nêu rõ, phát biểu, tuyên bố |
| Noun | statement | Lời phát biểu, bản tuyên bố |
| Noun | status | Địa vị, tình trạng, cấp bậc |
| Noun | affair | Vấn đề, sự việc, công việc (dùng số nhiều 'affairs' để chỉ công việc, tình hình chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống cụ thể, có thể là tốt hoặc xấu. Nó nhấn mạnh đến hiện trạng, tình hình hiện tại. So với 'situation', 'state of affairs' mang tính trang trọng và khái quát hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. Nó cũng có thể ngụ ý một sự phê phán hoặc không hài lòng về tình hình đó.
Prepositions
* **in**: 'In the current state of affairs...' (Trong tình hình hiện tại...). Chỉ ra tình hình đang diễn ra như thế nào.
* **regarding**: 'Regarding the state of affairs...' (Liên quan đến tình hình...). Đề cập đến tình hình đang được thảo luận.
* **as**: 'As the state of affairs stands...' (Với tình hình hiện tại...). Chỉ ra tình hình ở thời điểm nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current state of affairs (tình hình hiện tại)
-
dire dire state of affairs (tình hình tồi tệ/thảm khốc)
-
precarious precarious state of affairs (tình hình bấp bênh/không ổn định)
-
unsatisfactory unsatisfactory state of affairs (tình hình không thỏa đáng)
-
sorry sorry state of affairs (tình hình đáng buồn/đáng tiếc)
-
general general state of affairs (tình hình chung)
-
economic economic state of affairs (tình hình kinh tế)
-
political political state of affairs (tình hình chính trị)
-
improve improve the state of affairs (cải thiện tình hình)
-
worsen worsen the state of affairs (làm tình hình tồi tệ hơn)
-
understand understand the state of affairs (hiểu rõ tình hình)
-
analyze analyze the state of affairs (phân tích tình hình)
-
accept accept the state of affairs (chấp nhận tình hình)
-
describe describe the state of affairs (mô tả tình hình)
Idioms
-
A pretty state of affairs
Một tình huống thật tệ/khó chấp nhận (thường dùng mỉa mai)
"Leaving the children alone with no food is a pretty state of affairs."
(Để lũ trẻ ở một mình không có đồ ăn thì đúng là một tình cảnh khó chấp nhận.)
-
A sorry state of affairs
Một tình hình đáng buồn/đáng tiếc/đáng thương
"The company's finances are in a sorry state of affairs."
(Tình hình tài chính của công ty thật đáng buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state of affairs
Danh từ (cụm danh từ)Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.
"The current state of affairs in the company is not sustainable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of affairs".
