(Top Banner Ad)
state of affairs
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Chung (General)

state of affairs

UK: /ˌsteɪt əv əˈfeəz/ • US: /ˌsteɪt əv əˈferz/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình tình trạng diễn biến thực trạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general situation or condition of something.

Vietnamese Meaning

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current state of affairs in the company is not sustainable."

    "Tình hình hiện tại của công ty không bền vững."

  • "We need to improve the current state of affairs."

    "Chúng ta cần cải thiện tình hình hiện tại."

  • "The report describes the state of affairs in the education system."

    "Bản báo cáo mô tả tình hình trong hệ thống giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Tình trạng, trạng thái (cũng là một tiểu bang/quốc gia)
Verb state Nêu rõ, phát biểu, tuyên bố
Noun statement Lời phát biểu, bản tuyên bố
Noun status Địa vị, tình trạng, cấp bậc
Noun affair Vấn đề, sự việc, công việc (dùng số nhiều 'affairs' để chỉ công việc, tình hình chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estat
English
state
Latin
facere
Old French
afaire
English
affair

Nguồn gốc của 'state of affairs'

Cụm từ 'state of affairs' ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'state' (tình trạng, trạng thái) xuất phát từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'tình trạng đứng yên' hoặc 'cách thức đứng'. Còn 'affairs' (các vấn đề, công việc) là dạng số nhiều của 'affair', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'afaire' nghĩa là 'những việc cần làm', 'công việc' hoặc 'những vấn đề'. Khi kết hợp lại, 'state of affairs' mô tả 'tình trạng của các vấn đề' hay 'diễn biến sự việc', trở thành cách diễn đạt phổ biến để chỉ tình hình, hoàn cảnh hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống cụ thể, có thể là tốt hoặc xấu. Nó nhấn mạnh đến hiện trạng, tình hình hiện tại. So với 'situation', 'state of affairs' mang tính trang trọng và khái quát hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. Nó cũng có thể ngụ ý một sự phê phán hoặc không hài lòng về tình hình đó.

Prepositions

in regarding as

* **in**: 'In the current state of affairs...' (Trong tình hình hiện tại...). Chỉ ra tình hình đang diễn ra như thế nào.
* **regarding**: 'Regarding the state of affairs...' (Liên quan đến tình hình...). Đề cập đến tình hình đang được thảo luận.
* **as**: 'As the state of affairs stands...' (Với tình hình hiện tại...). Chỉ ra tình hình ở thời điểm nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state of affairs
  • current current state of affairs
    (tình hình hiện tại)
  • dire dire state of affairs
    (tình hình tồi tệ/thảm khốc)
  • precarious precarious state of affairs
    (tình hình bấp bênh/không ổn định)
  • unsatisfactory unsatisfactory state of affairs
    (tình hình không thỏa đáng)
  • sorry sorry state of affairs
    (tình hình đáng buồn/đáng tiếc)
  • general general state of affairs
    (tình hình chung)
  • economic economic state of affairs
    (tình hình kinh tế)
  • political political state of affairs
    (tình hình chính trị)
Verb + state of affairs
  • improve improve the state of affairs
    (cải thiện tình hình)
  • worsen worsen the state of affairs
    (làm tình hình tồi tệ hơn)
  • understand understand the state of affairs
    (hiểu rõ tình hình)
  • analyze analyze the state of affairs
    (phân tích tình hình)
  • accept accept the state of affairs
    (chấp nhận tình hình)
  • describe describe the state of affairs
    (mô tả tình hình)

Idioms

  • A pretty state of affairs

    Một tình huống thật tệ/khó chấp nhận (thường dùng mỉa mai)

    "Leaving the children alone with no food is a pretty state of affairs."

    (Để lũ trẻ ở một mình không có đồ ăn thì đúng là một tình cảnh khó chấp nhận.)

  • A sorry state of affairs

    Một tình hình đáng buồn/đáng tiếc/đáng thương

    "The company's finances are in a sorry state of affairs."

    (Tình hình tài chính của công ty thật đáng buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state of affairs

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình hình chung hoặc trạng thái của một việc gì đó.

"The current state of affairs in the company is not sustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of affairs".

Sự Khác Biệt với 'Status Quo'

'State of affairs' thường được dùng để chỉ tình hình, hoàn cảnh tại một thời điểm cụ thể. Nó có thể gần nghĩa với 'status quo' (tiếng Latin có nghĩa là 'tình trạng hiện tại'). Tuy nhiên, 'status quo' mang sắc thái nhấn mạnh sự duy trì, ổn định của một tình hình, thường liên quan đến chính trị, xã hội và kinh tế, trong khi 'state of affairs' chỉ đơn thuần mô tả tình hình mà không nhất thiết ngụ ý mong muốn duy trì hay thay đổi.

Tính Trung Lập và Chính Thức

Cụm từ 'state of affairs' mang tính trung lập và khá trang trọng, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo, phân tích, tin tức hoặc thảo luận về các vấn đề nghiêm túc. Nó giúp người nói/viết thể hiện sự khách quan khi mô tả một tình huống phức tạp, tránh những từ ngữ quá cảm tính hoặc thiếu chuyên nghiệp. Trong văn nói hàng ngày, người bản xứ có thể dùng các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'the situation' hoặc 'how things are'.