state of israel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sovereign country located on the southeastern shore of the Mediterranean Sea and the northern shore of the Gulf of Aqaba in Western Asia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có chủ quyền nằm ở bờ biển phía đông nam của Địa Trung Hải và bờ biển phía bắc của Vịnh Aqaba ở Tây Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The State of Israel was established in 1948."
"Nhà nước Israel được thành lập vào năm 1948."
-
"The State of Israel faces many geopolitical challenges."
"Nhà nước Israel đối mặt với nhiều thách thức địa chính trị."
-
"The economy of the State of Israel is highly developed."
"Nền kinh tế của Nhà nước Israel rất phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử và địa lý. Nó đề cập đến quốc gia Israel như một thực thể chính trị độc lập và được quốc tế công nhận. Cần phân biệt với khái niệm 'Israel' có thể đề cập đến vùng đất lịch sử hoặc dân tộc Do Thái.
Prepositions
'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, tức là 'nhà nước của Israel'. Nó cho thấy Israel là chủ thể sở hữu thuộc tính 'state' (nhà nước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
independent independent State of Israel (Nhà nước Israel độc lập)
-
sovereign sovereign State of Israel (Nhà nước Israel có chủ quyền)
-
modern modern State of Israel (Nhà nước Israel hiện đại)
-
establish establish the State of Israel (thành lập Nhà nước Israel)
-
recognize recognize the State of Israel (công nhận Nhà nước Israel)
-
support support the State of Israel (ủng hộ Nhà nước Israel)
-
security the security of the State of Israel (an ninh của Nhà nước Israel)
-
citizens the citizens of the State of Israel (công dân của Nhà nước Israel)
-
capital the capital of the State of Israel (thủ đô của Nhà nước Israel)
Idioms
-
two-state solution
Giải pháp hai nhà nước (dành cho xung đột Israel-Palestine)
"The international community often advocates for a two-state solution to resolve the Israeli-Palestinian conflict."
(Cộng đồng quốc tế thường ủng hộ giải pháp hai nhà nước để giải quyết xung đột Israel-Palestine.)
-
the right of the State of Israel to exist
Quyền tồn tại của Nhà nước Israel
"Many nations affirm the right of the State of Israel to exist as a sovereign nation."
(Nhiều quốc gia khẳng định quyền tồn tại của Nhà nước Israel như một quốc gia có chủ quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
state of israel
Noun PhraseMột quốc gia có chủ quyền nằm ở bờ biển phía đông nam của Địa Trung Hải và bờ biển phía bắc của Vịnh Aqaba ở Tây Á.
"The State of Israel was established in 1948."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2048, many historians will have studied the origins of the State of Israel extensively. |
Đến năm 2048, nhiều nhà sử học sẽ đã nghiên cứu sâu rộng về nguồn gốc của Nhà nước Israel. |
| Phủ định | By the end of the century, critics won't have agreed on the long-term impact of the State of Israel. |
Vào cuối thế kỷ, các nhà phê bình sẽ chưa đồng ý về tác động lâu dài của Nhà nước Israel. |
| Nghi vấn | Will the United Nations have recognized the specific borders of the State of Israel by the next General Assembly? |
Liệu Liên Hợp Quốc có công nhận các đường biên giới cụ thể của Nhà nước Israel vào kỳ họp Đại hội đồng tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state of israel".
