(Top Banner Ad)
statistical analyst
C1
noun C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

statistical analyst

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈænəlɪst/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈænəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phân tích thống kê chuyên viên phân tích thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who applies statistical methods to analyze data and provide insights.

Vietnamese Meaning

Một người áp dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a statistical analyst to improve their marketing strategies."

    "Công ty đã thuê một nhà phân tích thống kê để cải thiện các chiến lược tiếp thị của họ."

  • "A skilled statistical analyst can uncover hidden patterns in complex datasets."

    "Một nhà phân tích thống kê lành nghề có thể khám phá ra các mô hình ẩn trong các tập dữ liệu phức tạp."

  • "The statistical analyst presented a compelling report on customer behavior."

    "Nhà phân tích thống kê đã trình bày một báo cáo hấp dẫn về hành vi của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistics môn thống kê, các số liệu thống kê
Noun statistician nhà thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Verb analyze (or analyse) phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
English
analysis
Ancient Greek
ἀναλύτης (analytēs)
English
analyst
Latin
status
New Latin
statisticum (coll.)
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
English
statistical analyst

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ 'statistic', mà gốc từ Latin là 'status' có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'tình trạng'. Ban đầu, 'statistics' được dùng để chỉ việc thu thập và phân tích dữ liệu về các khía cạnh của một quốc gia, chẳng hạn như dân số, kinh tế, để phục vụ mục đích quản lý nhà nước.

Nguồn gốc của 'Analyst'

Từ 'analyst' xuất phát từ 'analysis', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', nghĩa là 'tháo gỡ', 'phân giải' hay 'chia nhỏ'. Một 'analyst' (nhà phân tích) là người có khả năng chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra, hiểu rõ và tìm ra giải pháp.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một chuyên gia có kiến thức sâu rộng về thống kê và khả năng sử dụng các công cụ và kỹ thuật thống kê để giải quyết các vấn đề thực tế. Họ thường làm việc với các tập dữ liệu lớn để xác định xu hướng, mô hình và mối quan hệ.

Prepositions

as for in

* as: chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., working as a statistical analyst). * for: chỉ mục đích hoặc đối tượng phân tích (e.g., statistical analyst for a marketing company). * in: chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề (e.g., statistical analyst in healthcare).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical analyst
  • senior senior statistical analyst
    (chuyên viên phân tích thống kê cấp cao)
  • experienced experienced statistical analyst
    (chuyên viên phân tích thống kê giàu kinh nghiệm)
  • skilled skilled statistical analyst
    (chuyên viên phân tích thống kê lành nghề)
  • junior junior statistical analyst
    (chuyên viên phân tích thống kê cấp dưới)
Verb + statistical analyst
  • hire hire a statistical analyst
    (thuê một chuyên viên phân tích thống kê)
  • consult consult a statistical analyst
    (tham vấn một chuyên viên phân tích thống kê)
  • become become a statistical analyst
    (trở thành một chuyên viên phân tích thống kê)
Noun + statistical analyst
  • team of a team of statistical analysts
    (một đội ngũ chuyên viên phân tích thống kê)
  • data-driven a data-driven statistical analyst
    (một chuyên viên phân tích thống kê định hướng dữ liệu)

Idioms

  • To work as a statistical analyst

    Làm việc với vai trò một chuyên viên phân tích thống kê

    "She decided to pursue a career and work as a statistical analyst."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp và làm việc với vai trò một chuyên viên phân tích thống kê.)

  • The role of a statistical analyst

    Vai trò của một chuyên viên phân tích thống kê

    "The role of a statistical analyst is crucial in understanding market trends."

    (Vai trò của một chuyên viên phân tích thống kê rất quan trọng trong việc nắm bắt xu hướng thị trường.)

  • A statistical analyst's report/findings

    Báo cáo/kết quả nghiên cứu của một chuyên viên phân tích thống kê

    "The company based its new strategy on a statistical analyst's findings."

    (Công ty đã xây dựng chiến lược mới dựa trên kết quả nghiên cứu của một chuyên viên phân tích thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical analyst

noun
Lật mặt

Một người áp dụng các phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu và cung cấp thông tin chi tiết.

"The company hired a statistical analyst to improve their marketing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistical analyst understood the data, didn't she?
Nhà phân tích thống kê đã hiểu dữ liệu, phải không?
Phủ định
She isn't a statistical analyst, is she?
Cô ấy không phải là một nhà phân tích thống kê, phải không?
Nghi vấn
Statistical analysis is important for this project, isn't it?
Phân tích thống kê rất quan trọng cho dự án này, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working as a statistical analyst for five years.
Cô ấy đã làm việc như một nhà phân tích thống kê trong năm năm.
Phủ định
They haven't been hiring a new statistical analyst recently.
Gần đây họ đã không tuyển dụng một nhà phân tích thống kê mới.
Nghi vấn
Has he been using statistical software to analyze the data?
Anh ấy đã sử dụng phần mềm thống kê để phân tích dữ liệu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical analyst".

Kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số hiện nay, dữ liệu được tạo ra với tốc độ chóng mặt. Vai trò của chuyên viên phân tích thống kê trở nên cực kỳ quan trọng, giúp các tổ chức và doanh nghiệp khai thác, phân tích và đưa ra quyết định dựa trên kho dữ liệu khổng lồ này, từ đó tối ưu hóa hoạt động và dự đoán xu hướng tương lai.

Vai trò trong Kinh doanh và Chính phủ

Chuyên viên phân tích thống kê không chỉ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh (phân tích thị trường, hành vi khách hàng) mà còn đóng góp lớn trong các cơ quan chính phủ (phân tích dữ liệu dân số, y tế, kinh tế để hoạch định chính sách). Họ là cầu nối giữa dữ liệu thô và những hiểu biết sâu sắc, có thể định hình các chiến lược quan trọng.