status seeking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of trying to improve one's social standing or reputation, often through the acquisition of material possessions or achievements.
Vietnamese Meaning
Hành động cố gắng nâng cao địa vị xã hội hoặc danh tiếng của một người, thường thông qua việc mua sắm tài sản vật chất hoặc đạt được thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant buying of expensive clothes was interpreted as status seeking."
"Việc anh ta liên tục mua quần áo đắt tiền được hiểu là hành động tìm kiếm địa vị."
-
"Status seeking can drive people to make irrational financial decisions."
"Việc tìm kiếm địa vị có thể thúc đẩy mọi người đưa ra những quyết định tài chính phi lý."
-
"The novel satirizes the status seeking behavior of the wealthy."
"Cuốn tiểu thuyết châm biếm hành vi tìm kiếm địa vị của giới giàu có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'status seeking' mang ý nghĩa về việc một người chủ động tìm kiếm sự công nhận và tôn trọng từ xã hội bằng cách thể hiện vị thế của mình. Nó thường liên quan đến việc thể hiện sự giàu có, quyền lực hoặc thành công. Sự khác biệt với 'ambition' là 'ambition' tập trung vào mục tiêu cá nhân, trong khi 'status seeking' tập trung vào vị thế trong xã hội.
Prepositions
'Status seeking for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm địa vị. Ví dụ: 'His actions were driven by status seeking for acceptance.' 'Status seeking through' chỉ phương tiện được sử dụng để đạt được địa vị. Ví dụ: 'Status seeking through expensive cars is common.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense status seeking (sự mưu cầu địa vị mãnh liệt)
-
excessive excessive status seeking (sự mưu cầu địa vị quá mức)
-
relentless relentless status seeking (sự mưu cầu địa vị không ngừng nghỉ)
-
engage in engage in status seeking (tham gia vào việc mưu cầu địa vị)
-
drive drive status seeking (thúc đẩy sự mưu cầu địa vị)
-
fuel fuel status seeking (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự mưu cầu địa vị)
-
behavior of behavior of status seeking (hành vi mưu cầu địa vị)
-
dynamics of dynamics of status seeking (động lực của sự mưu cầu địa vị)
Idioms
-
Status-seeking behavior
Hành vi mưu cầu địa vị
"Buying luxury brands can be a form of status-seeking behavior."
(Việc mua sắm các nhãn hiệu xa xỉ có thể là một hình thức của hành vi mưu cầu địa vị.)
-
Driven by status seeking
Bị thúc đẩy bởi sự mưu cầu địa vị
"Many career choices are often driven by status seeking rather than true passion."
(Nhiều lựa chọn nghề nghiệp thường bị thúc đẩy bởi sự mưu cầu địa vị hơn là niềm đam mê thực sự.)
-
A symptom of status seeking
Một biểu hiện của sự mưu cầu địa vị
"The need for public recognition is often a symptom of status seeking."
(Nhu cầu được công nhận trước công chúng thường là một biểu hiện của sự mưu cầu địa vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
status seeking
Noun phraseHành động cố gắng nâng cao địa vị xã hội hoặc danh tiếng của một người, thường thông qua việc mua sắm tài sản vật chất hoặc đạt được thành tích.
"His constant buying of expensive clothes was interpreted as status seeking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status seeking".
