(Top Banner Ad)
status seeking
B2
Noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

status seeking

UK: /ˈsteɪtəs ˌsiːkɪŋ/ • US: /ˈsteɪtəs ˌsiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tìm kiếm địa vị hành vi tìm kiếm địa vị xu hướng tìm kiếm địa vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to improve one's social standing or reputation, often through the acquisition of material possessions or achievements.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng nâng cao địa vị xã hội hoặc danh tiếng của một người, thường thông qua việc mua sắm tài sản vật chất hoặc đạt được thành tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant buying of expensive clothes was interpreted as status seeking."

    "Việc anh ta liên tục mua quần áo đắt tiền được hiểu là hành động tìm kiếm địa vị."

  • "Status seeking can drive people to make irrational financial decisions."

    "Việc tìm kiếm địa vị có thể thúc đẩy mọi người đưa ra những quyết định tài chính phi lý."

  • "The novel satirizes the status seeking behavior of the wealthy."

    "Cuốn tiểu thuyết châm biếm hành vi tìm kiếm địa vị của giới giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status Vị thế, địa vị xã hội, tình trạng
Verb seek Tìm kiếm, mưu cầu, cố gắng đạt được
Noun seeker Người tìm kiếm, người mưu cầu
Gerund/Participle seeking Sự tìm kiếm; đang tìm kiếm
Noun status-seeker Người mưu cầu địa vị, người chạy theo địa vị

Synonyms

social climbing (leo thang xã hội)prestige seeking (tìm kiếm danh tiếng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Latin
status (a standing, position, condition)
Old French
estat
Middle English
stat
Proto-Germanic
*sōkijaną (to search for)
Old English
sēcan
Middle English
seken
Modern English
status seeking (compound)

Nguồn gốc của 'status seeking'

Cụm từ 'status seeking' là sự kết hợp của 'status' (vị thế, địa vị) và 'seeking' (tìm kiếm, mưu cầu). 'Status' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' với ý nghĩa 'sự đứng, vị trí'. Còn 'seeking' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sēcan', có nghĩa là 'tìm kiếm'. Khi hai từ này ghép lại, chúng mô tả hành vi cố gắng đạt được hoặc duy trì một vị trí xã hội cao hơn, một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong xã hội loài người nhưng được diễn đạt rõ ràng hơn trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'status seeking' mang ý nghĩa về việc một người chủ động tìm kiếm sự công nhận và tôn trọng từ xã hội bằng cách thể hiện vị thế của mình. Nó thường liên quan đến việc thể hiện sự giàu có, quyền lực hoặc thành công. Sự khác biệt với 'ambition' là 'ambition' tập trung vào mục tiêu cá nhân, trong khi 'status seeking' tập trung vào vị thế trong xã hội.

Prepositions

for through

'Status seeking for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm địa vị. Ví dụ: 'His actions were driven by status seeking for acceptance.' 'Status seeking through' chỉ phương tiện được sử dụng để đạt được địa vị. Ví dụ: 'Status seeking through expensive cars is common.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + status seeking
  • intense intense status seeking
    (sự mưu cầu địa vị mãnh liệt)
  • excessive excessive status seeking
    (sự mưu cầu địa vị quá mức)
  • relentless relentless status seeking
    (sự mưu cầu địa vị không ngừng nghỉ)
Verb + status seeking
  • engage in engage in status seeking
    (tham gia vào việc mưu cầu địa vị)
  • drive drive status seeking
    (thúc đẩy sự mưu cầu địa vị)
  • fuel fuel status seeking
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự mưu cầu địa vị)
Noun + status seeking
  • behavior of behavior of status seeking
    (hành vi mưu cầu địa vị)
  • dynamics of dynamics of status seeking
    (động lực của sự mưu cầu địa vị)

Idioms

  • Status-seeking behavior

    Hành vi mưu cầu địa vị

    "Buying luxury brands can be a form of status-seeking behavior."

    (Việc mua sắm các nhãn hiệu xa xỉ có thể là một hình thức của hành vi mưu cầu địa vị.)

  • Driven by status seeking

    Bị thúc đẩy bởi sự mưu cầu địa vị

    "Many career choices are often driven by status seeking rather than true passion."

    (Nhiều lựa chọn nghề nghiệp thường bị thúc đẩy bởi sự mưu cầu địa vị hơn là niềm đam mê thực sự.)

  • A symptom of status seeking

    Một biểu hiện của sự mưu cầu địa vị

    "The need for public recognition is often a symptom of status seeking."

    (Nhu cầu được công nhận trước công chúng thường là một biểu hiện của sự mưu cầu địa vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

status seeking

Noun phrase
Lật mặt

Hành động cố gắng nâng cao địa vị xã hội hoặc danh tiếng của một người, thường thông qua việc mua sắm tài sản vật chất hoặc đạt được thành tích.

"His constant buying of expensive clothes was interpreted as status seeking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "status seeking".

Giữ thể diện bằng bạn bằng bè ('Keeping up with the Joneses')

Đây là một cụm từ phổ biến ở phương Tây, mô tả việc con người cố gắng bắt chước hoặc vượt qua hàng xóm, bạn bè về của cải vật chất, phong cách sống hoặc địa vị xã hội. Nó thể hiện một áp lực xã hội ngầm để không bị tụt hậu so với những người xung quanh, một động lực mạnh mẽ cho hành vi mưu cầu địa vị.

Tiêu dùng phô trương ('Conspicuous Consumption')

Khái niệm này được nhà kinh tế học Thorstein Veblen đưa ra, mô tả việc mua sắm và sử dụng hàng hóa, dịch vụ xa xỉ không phải vì nhu cầu thực sự mà chủ yếu để phô trương sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội của bản thân. Đây là một hình thức rõ rệt của sự mưu cầu địa vị trong xã hội hiện đại.