stay abreast of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain aware of current developments; to keep up-to-date with.
Vietnamese Meaning
Luôn cập nhật, nắm bắt được những phát triển hiện tại; theo kịp với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay abreast of the latest trends in marketing."
"Điều quan trọng là phải luôn cập nhật những xu hướng mới nhất trong lĩnh vực marketing."
-
"To remain competitive, companies must stay abreast of new technologies."
"Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải luôn cập nhật các công nghệ mới."
-
"She reads several newspapers daily to stay abreast of current events."
"Cô ấy đọc nhiều tờ báo hàng ngày để luôn cập nhật các sự kiện hiện tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì trạng thái |
| Adverb | abreast | ngang hàng, sát bên (trong ngữ cảnh này: cập nhật) |
| Adjective | up-to-date | cập nhật, hiện hành |
| Noun | update | sự cập nhật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh việc chủ động theo dõi và cập nhật thông tin để không bị tụt hậu. So với 'keep up with', 'stay abreast of' có thể ám chỉ một nỗ lực chủ động và có hệ thống hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết động từ 'stay abreast' với chủ đề hoặc lĩnh vực thông tin mà bạn đang cố gắng theo dõi. Ví dụ: 'stay abreast of current events', 'stay abreast of technological advancements'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to stay abreast of (cố gắng theo kịp, cố gắng cập nhật)
-
need need to stay abreast of (cần phải theo kịp, cần phải cập nhật)
-
struggle struggle to stay abreast of (vật lộn để theo kịp, gặp khó khăn để cập nhật)
-
important important to stay abreast of (quan trọng để theo kịp, quan trọng để cập nhật)
-
difficult difficult to stay abreast of (khó để theo kịp, khó để cập nhật)
-
developments stay abreast of developments (theo kịp các phát triển)
-
trends stay abreast of trends (theo kịp các xu hướng)
-
news stay abreast of the news (cập nhật tin tức)
-
changes stay abreast of changes (theo kịp những thay đổi)
-
technology stay abreast of technology (cập nhật công nghệ)
Idioms
-
stay abreast of (something)
theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về (cái gì)
"It's crucial for businesses to stay abreast of market trends."
(Điều cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải theo kịp các xu hướng thị trường.)
-
keep abreast of (something)
giữ cho mình luôn cập nhật về (cái gì)
"She reads extensively to keep abreast of current affairs."
(Cô ấy đọc rất nhiều để giữ mình luôn cập nhật các vấn đề thời sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay abreast of
Verb PhraseLuôn cập nhật, nắm bắt được những phát triển hiện tại; theo kịp với.
"It's important to stay abreast of the latest trends in marketing."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because technology evolves rapidly, it's crucial to stay abreast of the latest developments in your field. |
Bởi vì công nghệ phát triển nhanh chóng, điều quan trọng là phải luôn cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của bạn. |
| Phủ định | Unless you regularly read industry publications, you won't stay abreast of current trends. |
Trừ khi bạn thường xuyên đọc các ấn phẩm trong ngành, bạn sẽ không thể cập nhật các xu hướng hiện tại. |
| Nghi vấn | If you want to advance your career, shouldn't you stay abreast of new skills and knowledge? |
Nếu bạn muốn thăng tiến trong sự nghiệp, bạn có nên cập nhật các kỹ năng và kiến thức mới không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Staying abreast of industry trends is crucial: it allows us to adapt and innovate effectively. |
Luôn cập nhật các xu hướng của ngành là rất quan trọng: nó cho phép chúng ta thích nghi và đổi mới một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He doesn't stay abreast of the latest research: he relies on outdated information, which hinders his progress. |
Anh ấy không cập nhật những nghiên cứu mới nhất: anh ấy dựa vào thông tin lỗi thời, điều này cản trở sự tiến bộ của anh ấy. |
| Nghi vấn | To stay abreast of competitors, do we need to invest more in market research: or should we focus on product development instead? |
Để theo kịp các đối thủ cạnh tranh, chúng ta có cần đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu thị trường không: hay chúng ta nên tập trung vào phát triển sản phẩm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay abreast of".
