(Top Banner Ad)
stay abreast of
C1
Verb Phrase C1 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, tin tức)

stay abreast of

UK: /steɪ əˈbrɛst ɒv/ • US: /steɪ əˈbrɛst əv/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật thông tin nắm bắt thông tin theo kịp thời đại đi tắt đón đầu bắt kịp xu hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain aware of current developments; to keep up-to-date with.

Vietnamese Meaning

Luôn cập nhật, nắm bắt được những phát triển hiện tại; theo kịp với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay abreast of the latest trends in marketing."

    "Điều quan trọng là phải luôn cập nhật những xu hướng mới nhất trong lĩnh vực marketing."

  • "To remain competitive, companies must stay abreast of new technologies."

    "Để duy trì tính cạnh tranh, các công ty phải luôn cập nhật các công nghệ mới."

  • "She reads several newspapers daily to stay abreast of current events."

    "Cô ấy đọc nhiều tờ báo hàng ngày để luôn cập nhật các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì trạng thái
Adverb abreast ngang hàng, sát bên (trong ngữ cảnh này: cập nhật)
Adjective up-to-date cập nhật, hiện hành
Noun update sự cập nhật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, công nghệ, tin tức)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
on brest
Early Modern English
abreast

Nguồn gốc hàng hải của 'Abreast'

Từ 'abreast' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 16, có nghĩa là 'ngang hàng' hoặc 'sát bên', thường dùng để mô tả các con tàu buồm di chuyển song song nhau trên biển. Nó cũng được dùng cho những người lính hành quân cạnh nhau. Sau này, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra thành 'giữ vững tốc độ' hoặc 'nắm bắt thông tin', giống như việc giữ cho mình không bị tụt lại phía sau so với dòng chảy sự kiện hay kiến thức.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Nó nhấn mạnh việc chủ động theo dõi và cập nhật thông tin để không bị tụt hậu. So với 'keep up with', 'stay abreast of' có thể ám chỉ một nỗ lực chủ động và có hệ thống hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết động từ 'stay abreast' với chủ đề hoặc lĩnh vực thông tin mà bạn đang cố gắng theo dõi. Ví dụ: 'stay abreast of current events', 'stay abreast of technological advancements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding "to stay abreast of"
  • try try to stay abreast of
    (cố gắng theo kịp, cố gắng cập nhật)
  • need need to stay abreast of
    (cần phải theo kịp, cần phải cập nhật)
  • struggle struggle to stay abreast of
    (vật lộn để theo kịp, gặp khó khăn để cập nhật)
Adjectives preceding "to stay abreast of"
  • important important to stay abreast of
    (quan trọng để theo kịp, quan trọng để cập nhật)
  • difficult difficult to stay abreast of
    (khó để theo kịp, khó để cập nhật)
Nouns that are the object of "stay abreast of"
  • developments stay abreast of developments
    (theo kịp các phát triển)
  • trends stay abreast of trends
    (theo kịp các xu hướng)
  • news stay abreast of the news
    (cập nhật tin tức)
  • changes stay abreast of changes
    (theo kịp những thay đổi)
  • technology stay abreast of technology
    (cập nhật công nghệ)

Idioms

  • stay abreast of (something)

    theo kịp, nắm bắt thông tin mới nhất về (cái gì)

    "It's crucial for businesses to stay abreast of market trends."

    (Điều cực kỳ quan trọng đối với các doanh nghiệp là phải theo kịp các xu hướng thị trường.)

  • keep abreast of (something)

    giữ cho mình luôn cập nhật về (cái gì)

    "She reads extensively to keep abreast of current affairs."

    (Cô ấy đọc rất nhiều để giữ mình luôn cập nhật các vấn đề thời sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay abreast of

Verb Phrase
Lật mặt

Luôn cập nhật, nắm bắt được những phát triển hiện tại; theo kịp với.

"It's important to stay abreast of the latest trends in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because technology evolves rapidly, it's crucial to stay abreast of the latest developments in your field.
Bởi vì công nghệ phát triển nhanh chóng, điều quan trọng là phải luôn cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của bạn.
Phủ định
Unless you regularly read industry publications, you won't stay abreast of current trends.
Trừ khi bạn thường xuyên đọc các ấn phẩm trong ngành, bạn sẽ không thể cập nhật các xu hướng hiện tại.
Nghi vấn
If you want to advance your career, shouldn't you stay abreast of new skills and knowledge?
Nếu bạn muốn thăng tiến trong sự nghiệp, bạn có nên cập nhật các kỹ năng và kiến thức mới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Staying abreast of industry trends is crucial: it allows us to adapt and innovate effectively.
Luôn cập nhật các xu hướng của ngành là rất quan trọng: nó cho phép chúng ta thích nghi và đổi mới một cách hiệu quả.
Phủ định
He doesn't stay abreast of the latest research: he relies on outdated information, which hinders his progress.
Anh ấy không cập nhật những nghiên cứu mới nhất: anh ấy dựa vào thông tin lỗi thời, điều này cản trở sự tiến bộ của anh ấy.
Nghi vấn
To stay abreast of competitors, do we need to invest more in market research: or should we focus on product development instead?
Để theo kịp các đối thủ cạnh tranh, chúng ta có cần đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu thị trường không: hay chúng ta nên tập trung vào phát triển sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay abreast of".

Văn hóa học hỏi suốt đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, việc 'stay abreast of' (luôn cập nhật) kiến thức và kỹ năng mới được xem là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp liên tục (lifelong learning và Continuous Professional Development - CPD). Điều này giúp các cá nhân và tổ chức không bị tụt hậu trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

Công dân chủ động và thông tin

Ở các xã hội dân chủ, có một kỳ vọng rằng công dân nên 'stay abreast of' (nắm bắt thông tin về) các vấn đề chính trị, xã hội và kinh tế. Việc này giúp họ đưa ra những quyết định sáng suốt khi bỏ phiếu và tham gia vào các cuộc tranh luận công khai, từ đó đóng góp vào sự vận hành hiệu quả của xã hội.