(Top Banner Ad)
keep informed about
B2
Verb Phrase B2 Chung

keep informed about

UK: /kiːp ɪnˈfɔːmd əˈbaʊt/ • US: /kiːp ɪnˈfɔːrmd əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật thông tin về nắm bắt thông tin về theo dõi thông tin về luôn được thông báo về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay up-to-date with the latest news, developments, or information on a particular topic.

Vietnamese Meaning

Cập nhật thông tin, nắm bắt những tin tức, diễn biến hoặc thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep informed about current events."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại."

  • "The company needs to keep informed about changes in the market."

    "Công ty cần cập nhật thông tin về những thay đổi trên thị trường."

  • "I try to keep informed about new technologies."

    "Tôi cố gắng cập nhật thông tin về các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Verb inform thông báo, cho biết
Noun information thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc tìm kiếm và duy trì kiến thức về một vấn đề. Khác với 'be informed', 'keep informed' mang ý nghĩa chủ động hơn và thường xuyên hơn. Nó cũng hàm ý một nỗ lực liên tục để không bị tụt hậu so với thông tin mới.

Prepositions

about

'About' được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc lĩnh vực mà bạn muốn cập nhật thông tin. Ví dụ: 'Keep informed about the latest developments in AI.' (Cập nhật thông tin về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực AI.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + keep informed about
  • well well keep informed about
    (luôn được thông báo đầy đủ về)
Verb + keep informed about
  • try to try to keep informed about
    (cố gắng cập nhật thông tin về)
  • need to need to keep informed about
    (cần phải được thông báo về)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep informed about

Verb Phrase
Lật mặt

Cập nhật thông tin, nắm bắt những tin tức, diễn biến hoặc thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể.

"It's important to keep informed about current events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist, who always keeps informed about the latest events, wrote an insightful article.
Nhà báo, người luôn cập nhật thông tin về các sự kiện mới nhất, đã viết một bài báo sâu sắc.
Phủ định
The student, who doesn't keep informed about current affairs, struggled with the exam which focused on politics.
Học sinh đó, người không cập nhật thông tin về các vấn đề hiện tại, đã gặp khó khăn với bài kiểm tra tập trung vào chính trị.
Nghi vấn
Is there anyone who doesn't keep informed about the project's progress, which is crucial for its success?
Có ai không cập nhật thông tin về tiến độ của dự án không, điều này rất quan trọng cho sự thành công của nó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had kept informed about the project's progress before she presented the report.
Cô ấy đã luôn cập nhật thông tin về tiến độ dự án trước khi cô ấy trình bày báo cáo.
Phủ định
They had not kept informed about the changes in regulations before they made the investment.
Họ đã không cập nhật thông tin về những thay đổi trong quy định trước khi họ thực hiện đầu tư.
Nghi vấn
Had he kept informed about the weather forecast before he decided to go hiking?
Anh ấy đã cập nhật thông tin về dự báo thời tiết trước khi quyết định đi leo núi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep informed about".