(Top Banner Ad)
keep up-to-date on
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát

keep up-to-date on

UK: /ˌkiːp ˌʌp tə ˈdeɪt ɒn/ • US: /ˌkiːp ˌʌp tə ˈdeɪt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật thông tin theo kịp thông tin nắm bắt thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay informed about the latest news or developments about a particular topic.

Vietnamese Meaning

Cập nhật, theo kịp những tin tức, thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep up-to-date on current events."

    "Việc cập nhật tin tức thời sự là rất quan trọng."

  • "Doctors need to keep up-to-date on the latest medical advancements."

    "Các bác sĩ cần phải cập nhật những tiến bộ y học mới nhất."

  • "I try to keep up-to-date on the stock market."

    "Tôi cố gắng cập nhật thông tin về thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update cập nhật (thông tin, dữ liệu)
Noun update bản cập nhật, sự cập nhật
Adjective up-to-date cập nhật, hiện hành, đúng thời điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjan
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep

Nguồn gốc của 'keep'

Động từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan', ban đầu mang nghĩa 'nắm giữ, giữ lại' hoặc 'quan sát, chú ý'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển rộng hơn, bao gồm 'duy trì' hoặc 'tiếp tục'.

Sự ra đời của 'up-to-date'

Cụm tính từ 'up-to-date' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, kết hợp 'up' (lên, đến một trạng thái), 'to' (đến) và 'date' (ngày tháng cụ thể). Nó mang nghĩa 'mới nhất, hiện hành, cập nhật'. Khi kết hợp với 'keep on', cụm 'keep up-to-date on' có nghĩa là duy trì kiến thức hoặc thông tin mới nhất về một chủ đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc chủ động tìm hiểu và cập nhật thông tin liên tục. Nó nhấn mạnh vào việc duy trì kiến thức hiện tại về một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó. So với "stay informed," "keep up-to-date" mang tính chủ động và liên tục hơn.

Prepositions

on with

"on" được sử dụng khi muốn chỉ rõ chủ đề hoặc lĩnh vực mà bạn muốn cập nhật thông tin. Ví dụ: keep up-to-date on current events. "with" ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng, mang ý nghĩa tương tự, ví dụ: keep up-to-date with the latest technologies.

Collocations (Từ đi kèm)

Objects of 'on' (Topics you keep updated on)
  • news keep up-to-date on the news
    (cập nhật tin tức)
  • latest developments keep up-to-date on the latest developments
    (cập nhật những phát triển mới nhất)
  • industry trends keep up-to-date on industry trends
    (cập nhật các xu hướng ngành)
  • research keep up-to-date on research
    (cập nhật nghiên cứu)
  • changes keep up-to-date on the changes
    (cập nhật những thay đổi)
  • current events keep up-to-date on current events
    (cập nhật các sự kiện thời sự)
Phrasal Verbs/Expressions (Similar meaning or related actions)
  • stay stay up-to-date on
    (luôn được cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất về)
  • get get up-to-date on
    (bắt đầu cập nhật, nắm bắt thông tin mới về)
  • bring bring someone up-to-date on
    (cập nhật thông tin cho ai đó về)

Idioms

  • stay up-to-date on

    luôn được cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất về

    "It's important for doctors to stay up-to-date on medical advancements."

    (Điều quan trọng là các bác sĩ phải luôn cập nhật những tiến bộ y học.)

  • get up-to-date on

    bắt đầu cập nhật, nắm bắt thông tin mới nhất về (một chủ đề sau một thời gian gián đoạn)

    "I need to get up-to-date on the project after my vacation."

    (Tôi cần cập nhật lại thông tin về dự án sau kỳ nghỉ của mình.)

  • bring someone up-to-date on

    cập nhật thông tin cho ai đó về một vấn đề, chủ đề

    "Can you bring me up-to-date on what happened in the meeting?"

    (Bạn có thể cập nhật cho tôi về những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep up-to-date on

Verb Phrase
Lật mặt

Cập nhật, theo kịp những tin tức, thông tin mới nhất về một chủ đề cụ thể nào đó.

"It's important to keep up-to-date on current events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep up-to-date on".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, việc 'keep up-to-date on' thông tin và kiến thức mới không chỉ là cần thiết trong công việc mà còn là một phần quan trọng của khái niệm 'học tập suốt đời' ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục trau dồi và thích nghi.

Thời đại thông tin (Information Age)

Trong Thời đại thông tin, việc 'keep up-to-date on' là một yêu cầu thường xuyên. Từ việc theo dõi tin tức thế giới đến cập nhật công nghệ mới, áp lực phải luôn nắm bắt thông tin có thể rất lớn. Điều này phản ánh một xu hướng toàn cầu về sự kết nối và nhu cầu duy trì sự liên quan trong xã hội và nghề nghiệp.