(Top Banner Ad)
stay level with
B2
Verb B2 General

stay level with

UK: steɪ ˈlevəl wɪθ • US: steɪ ˈlɛvəl wɪθ

Nghĩa tiếng Việt

duy trì ngang bằng theo kịp giữ vững vị trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain at the same level, standard, or pace as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Duy trì ở cùng một mức độ, tiêu chuẩn hoặc tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we managed to stay level with our competitors in terms of market share."

    "Bất chấp những thách thức, chúng tôi đã cố gắng duy trì ngang bằng với các đối thủ cạnh tranh về thị phần."

  • "It's important to stay level with the latest technological advancements in this field."

    "Điều quan trọng là phải theo kịp những tiến bộ công nghệ mới nhất trong lĩnh vực này."

  • "She trained hard to stay level with the other athletes."

    "Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để duy trì ngang bằng với các vận động viên khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại
Noun level mức độ, cấp độ, mặt phẳng
Verb stay ở lại, duy trì, cư trú
Verb level làm phẳng, san bằng, đánh đồng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng, ngang hàng
Adverb levelly một cách bằng phẳng, một cách bình đẳng

Synonyms

keep up with (theo kịp)keep pace with (giữ nhịp độ với)remain equal to (giữ ở mức tương đương với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staþōną
Old French
estaier
Middle English
staien
Latin
libella
Old French
nivel
Middle English
level

Nguồn gốc của 'stay level with'

'Stay level with' là một cụm động từ ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'stay' (ở lại, duy trì) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estaier', mang ý nghĩa 'đứng yên, giữ nguyên'. Từ 'level' (ngang bằng, cấp độ) đến từ tiếng Latin 'libella' (dụng cụ đo độ thăng bằng) qua tiếng Pháp cổ 'nivel'. Khi kết hợp lại, 'stay level with' mô tả hành động duy trì một vị trí, tốc độ, hoặc tiêu chuẩn ngang bằng với ai đó hoặc điều gì đó, giống như việc giữ một bề mặt phẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng không bị tụt lại phía sau, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để duy trì ngang bằng với một chuẩn mực hoặc đối thủ. Khác với "keep up with" (theo kịp) có thể ngụ ý một chút khó khăn hơn, "stay level with" nhấn mạnh sự ổn định và duy trì vị trí ngang bằng.

Prepositions

with

Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng hoặc người mà bạn đang cố gắng duy trì ngang bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • barely barely stay level with
    (gần như không thể duy trì ngang bằng với)
  • struggle to struggle to stay level with
    (chật vật để duy trì ngang bằng với)
  • try to try to stay level with
    (cố gắng duy trì ngang bằng với)
Common Noun Objects (following 'with')
  • competitors stay level with competitors
    (duy trì ngang bằng với đối thủ cạnh tranh)
  • inflation stay level with inflation
    (duy trì ngang bằng với lạm phát (không bị mất giá trị))
  • the required standard stay level with the required standard
    (duy trì đúng tiêu chuẩn yêu cầu)
  • the market stay level with the market
    (theo kịp thị trường, duy trì mức độ như thị trường)

Idioms

  • stay level with the curve

    bắt kịp tiến độ học tập/phát triển, theo kịp xu hướng chung

    "It's important for professionals to stay level with the curve in their field."

    (Điều quan trọng đối với các chuyên gia là phải bắt kịp tiến độ phát triển trong lĩnh vực của họ.)

  • stay level with the pack

    không bị tụt lại phía sau nhóm, giữ vị trí ngang hàng với số đông

    "The new student worked hard to stay level with the pack in advanced math."

    (Học sinh mới đã học tập chăm chỉ để không bị tụt lại phía sau nhóm trong môn toán nâng cao.)

  • stay level with expectations

    đáp ứng được kỳ vọng, duy trì đúng mức kỳ vọng

    "Their performance managed to stay level with expectations despite the difficult circumstances."

    (Màn trình diễn của họ vẫn đáp ứng được kỳ vọng mặc dù trong hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay level with

Verb
Lật mặt

Duy trì ở cùng một mức độ, tiêu chuẩn hoặc tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó khác.

"Despite the challenges, we managed to stay level with our competitors in terms of market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had stayed level with its competitors' innovation, it would have maintained its market share.
Nếu công ty đã duy trì ngang bằng với sự đổi mới của các đối thủ cạnh tranh, thì họ đã có thể giữ vững thị phần của mình.
Phủ định
If the climber hadn't stayed level-headed during the storm, he might not have survived the descent.
Nếu người leo núi không giữ được sự bình tĩnh trong cơn bão, thì có lẽ anh ta đã không sống sót sau khi xuống núi.
Nghi vấn
Would the negotiations have stayed level if the mediator had not intervened?
Liệu các cuộc đàm phán có diễn ra suôn sẻ nếu người hòa giải không can thiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay level with".

Tinh thần cạnh tranh và phát triển liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc phát triển cá nhân và chuyên môn liên tục. Cụm từ 'stay level with' phản ánh ý tưởng này, nơi cá nhân hoặc tổ chức phải không ngừng học hỏi, đổi mới và thích nghi để không bị tụt hậu so với đối thủ, thị trường hoặc những thay đổi công nghệ. Đây là một phần của tinh thần cạnh tranh lành mạnh và sự khao khát thành công.

Sự công bằng và sân chơi bình đẳng

Khái niệm 'stay level with' cũng liên quan đến ý tưởng về một 'sân chơi bình đẳng' (a level playing field), nơi mọi người có cơ hội và điều kiện như nhau. Trong thể thao, kinh doanh hay chính trị, việc 'stay level with' đề cập đến việc tuân thủ các quy tắc, không có lợi thế không công bằng và cạnh tranh một cách công bằng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về công lý, minh bạch và cơ hội bình đẳng trong xã hội.