stay level with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain at the same level, standard, or pace as someone or something else.
Vietnamese Meaning
Duy trì ở cùng một mức độ, tiêu chuẩn hoặc tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, we managed to stay level with our competitors in terms of market share."
"Bất chấp những thách thức, chúng tôi đã cố gắng duy trì ngang bằng với các đối thủ cạnh tranh về thị phần."
-
"It's important to stay level with the latest technological advancements in this field."
"Điều quan trọng là phải theo kịp những tiến bộ công nghệ mới nhất trong lĩnh vực này."
-
"She trained hard to stay level with the other athletes."
"Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để duy trì ngang bằng với các vận động viên khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng không bị tụt lại phía sau, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh hoặc phát triển. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để duy trì ngang bằng với một chuẩn mực hoặc đối thủ. Khác với "keep up with" (theo kịp) có thể ngụ ý một chút khó khăn hơn, "stay level with" nhấn mạnh sự ổn định và duy trì vị trí ngang bằng.
Prepositions
Giới từ 'with' chỉ ra đối tượng hoặc người mà bạn đang cố gắng duy trì ngang bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely stay level with (gần như không thể duy trì ngang bằng với)
-
struggle to struggle to stay level with (chật vật để duy trì ngang bằng với)
-
try to try to stay level with (cố gắng duy trì ngang bằng với)
-
competitors stay level with competitors (duy trì ngang bằng với đối thủ cạnh tranh)
-
inflation stay level with inflation (duy trì ngang bằng với lạm phát (không bị mất giá trị))
-
the required standard stay level with the required standard (duy trì đúng tiêu chuẩn yêu cầu)
-
the market stay level with the market (theo kịp thị trường, duy trì mức độ như thị trường)
Idioms
-
stay level with the curve
bắt kịp tiến độ học tập/phát triển, theo kịp xu hướng chung
"It's important for professionals to stay level with the curve in their field."
(Điều quan trọng đối với các chuyên gia là phải bắt kịp tiến độ phát triển trong lĩnh vực của họ.)
-
stay level with the pack
không bị tụt lại phía sau nhóm, giữ vị trí ngang hàng với số đông
"The new student worked hard to stay level with the pack in advanced math."
(Học sinh mới đã học tập chăm chỉ để không bị tụt lại phía sau nhóm trong môn toán nâng cao.)
-
stay level with expectations
đáp ứng được kỳ vọng, duy trì đúng mức kỳ vọng
"Their performance managed to stay level with expectations despite the difficult circumstances."
(Màn trình diễn của họ vẫn đáp ứng được kỳ vọng mặc dù trong hoàn cảnh khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay level with
VerbDuy trì ở cùng một mức độ, tiêu chuẩn hoặc tốc độ với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"Despite the challenges, we managed to stay level with our competitors in terms of market share."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had stayed level with its competitors' innovation, it would have maintained its market share. |
Nếu công ty đã duy trì ngang bằng với sự đổi mới của các đối thủ cạnh tranh, thì họ đã có thể giữ vững thị phần của mình. |
| Phủ định | If the climber hadn't stayed level-headed during the storm, he might not have survived the descent. |
Nếu người leo núi không giữ được sự bình tĩnh trong cơn bão, thì có lẽ anh ta đã không sống sót sau khi xuống núi. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have stayed level if the mediator had not intervened? |
Liệu các cuộc đàm phán có diễn ra suôn sẻ nếu người hòa giải không can thiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay level with".
