(Top Banner Ad)
keep pace with
B2
Động từ B2 Tổng quát

keep pace with

UK: /kiːp peɪs wɪð/ • US: /kiːp peɪs wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp bắt kịp đuổi kịp bám sát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or progress at the same rate as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp ai hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology is changing so rapidly that it's hard to keep pace with it."

    "Công nghệ đang thay đổi quá nhanh đến nỗi rất khó để theo kịp nó."

  • "Small businesses struggle to keep pace with larger corporations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc theo kịp các tập đoàn lớn hơn."

  • "The athlete trained hard to keep pace with the leading runners."

    "Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để theo kịp những người chạy dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pace nhịp độ, tốc độ, bước đi
Verb pace đi đi lại lại, đặt tốc độ
Adjective paced có nhịp độ (ví dụ: fast-paced)
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun upkeep sự bảo trì, sự duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Latin
passus
Old French
pas
Middle English
pas
English
keep pace with

Nguồn gốc của 'keep pace with'

Cụm từ 'keep pace with' được tạo thành từ động từ 'keep' (giữ, duy trì) và danh từ 'pace' (bước đi, nhịp độ). 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan' (có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'quan sát'), còn 'pace' đến từ tiếng Latin 'passus' (bước đi) qua tiếng Pháp cổ 'pas'. Ban đầu, cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động di chuyển cùng tốc độ vật lý với người khác (ví dụ, đi bộ hoặc chạy). Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc duy trì sự phát triển, tiến bộ hoặc trình độ ngang bằng với một sự thay đổi, xu hướng, hoặc đối thủ cạnh tranh. Nó phản ánh nhu cầu không ngừng thích nghi và tiến lên trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc duy trì cùng một tốc độ phát triển, tiến bộ hoặc hiệu suất với một người, một nhóm, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị tụt lại phía sau. Khác với 'catch up with' (đuổi kịp sau khi bị tụt lại), 'keep pace with' có nghĩa là duy trì sự ngang bằng liên tục.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà mình đang cố gắng theo kịp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs & phrases expressing ability/effort
  • struggle struggle to keep pace with
    (chật vật để theo kịp)
  • manage manage to keep pace with
    (xoay sở để theo kịp)
  • fail fail to keep pace with
    (không theo kịp, thất bại trong việc theo kịp)
  • be unable be unable to keep pace with
    (không thể theo kịp)
  • try try to keep pace with
    (cố gắng theo kịp)
Common objects of 'keep pace with'
  • changes keep pace with the changes
    (theo kịp những thay đổi)
  • technology keep pace with technology
    (theo kịp công nghệ)
  • competitors keep pace with competitors
    (theo kịp đối thủ cạnh tranh)
  • developments keep pace with developments
    (theo kịp những phát triển)
  • demand keep pace with demand
    (theo kịp nhu cầu)

Idioms

  • keep pace with someone/something (physical movement)

    Di chuyển hoặc bước đi với cùng tốc độ với ai đó/cái gì đó; đi theo kịp ai/cái gì về mặt thể chất.

    "The children ran ahead, and their parents struggled to keep pace with them."

    (Bọn trẻ chạy trước, và bố mẹ chúng phải chật vật mới theo kịp.)

  • keep pace with something (progress/development)

    Phát triển, tiến bộ hoặc duy trì trình độ ngang bằng với một sự thay đổi, xu hướng, hoặc đối thủ cạnh tranh; bắt kịp, theo kịp.

    "Our company needs to innovate constantly to keep pace with technological advancements."

    (Công ty chúng tôi cần liên tục đổi mới để theo kịp những tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep pace with

Động từ
Lật mặt

Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp ai hoặc cái gì đó.

"Technology is changing so rapidly that it's hard to keep pace with it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had tried to keep pace with the latest technology trends.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng theo kịp các xu hướng công nghệ mới nhất.
Phủ định
He told me that he couldn't keep pace with the rapidly changing market conditions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể theo kịp các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
Nghi vấn
She asked if I could keep pace with the increased workload.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể theo kịp khối lượng công việc tăng lên không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tries to keep pace with the latest fashion trends.
Cô ấy cố gắng bắt kịp với xu hướng thời trang mới nhất.
Phủ định
Does he not keep pace with the developments in technology?
Anh ấy không bắt kịp những phát triển trong công nghệ sao?
Nghi vấn
Can you keep pace with the rapidly changing market?
Bạn có thể theo kịp thị trường thay đổi nhanh chóng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could keep pace with the latest technological advancements.
Tôi ước tôi có thể theo kịp những tiến bộ công nghệ mới nhất.
Phủ định
If only I hadn't been so tired; I wish I could have kept pace with the group during the hike.
Giá mà tôi không mệt mỏi như vậy; tôi ước tôi đã có thể theo kịp nhóm trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Nghi vấn
If only the company would invest more in training so that we could keep pace with our competitors.
Giá mà công ty đầu tư nhiều hơn vào đào tạo để chúng tôi có thể theo kịp các đối thủ cạnh tranh của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep pace with".

Áp lực phát triển không ngừng

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nền kinh tế phát triển, có một áp lực văn hóa mạnh mẽ về việc phải liên tục 'giữ kịp tốc độ' (keep pace with) với các xu hướng mới, công nghệ, kiến thức và thành tựu. Cá nhân và tổ chức thường cảm thấy cần phải thích nghi và đổi mới không ngừng để không bị bỏ lại phía sau.

Tinh thần cạnh tranh trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'keep pace with' là một khái niệm cốt lõi, phản ánh tính cạnh tranh khốc liệt. Các công ty phải liên tục đổi mới sản phẩm, dịch vụ và chiến lược để 'giữ kịp tốc độ' với đối thủ cạnh tranh, đáp ứng nhu cầu thị trường và duy trì vị thế của mình, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại bỏ.