keep pace with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or progress at the same rate as someone or something else.
Vietnamese Meaning
Theo kịp, bắt kịp, đuổi kịp ai hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technology is changing so rapidly that it's hard to keep pace with it."
"Công nghệ đang thay đổi quá nhanh đến nỗi rất khó để theo kịp nó."
-
"Small businesses struggle to keep pace with larger corporations."
"Các doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn trong việc theo kịp các tập đoàn lớn hơn."
-
"The athlete trained hard to keep pace with the leading runners."
"Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để theo kịp những người chạy dẫn đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc duy trì cùng một tốc độ phát triển, tiến bộ hoặc hiệu suất với một người, một nhóm, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để không bị tụt lại phía sau. Khác với 'catch up with' (đuổi kịp sau khi bị tụt lại), 'keep pace with' có nghĩa là duy trì sự ngang bằng liên tục.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà mình đang cố gắng theo kịp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle struggle to keep pace with (chật vật để theo kịp)
-
manage manage to keep pace with (xoay sở để theo kịp)
-
fail fail to keep pace with (không theo kịp, thất bại trong việc theo kịp)
-
be unable be unable to keep pace with (không thể theo kịp)
-
try try to keep pace with (cố gắng theo kịp)
-
changes keep pace with the changes (theo kịp những thay đổi)
-
technology keep pace with technology (theo kịp công nghệ)
-
competitors keep pace with competitors (theo kịp đối thủ cạnh tranh)
-
developments keep pace with developments (theo kịp những phát triển)
-
demand keep pace with demand (theo kịp nhu cầu)
Idioms
-
keep pace with someone/something (physical movement)
Di chuyển hoặc bước đi với cùng tốc độ với ai đó/cái gì đó; đi theo kịp ai/cái gì về mặt thể chất.
"The children ran ahead, and their parents struggled to keep pace with them."
(Bọn trẻ chạy trước, và bố mẹ chúng phải chật vật mới theo kịp.)
-
keep pace with something (progress/development)
Phát triển, tiến bộ hoặc duy trì trình độ ngang bằng với một sự thay đổi, xu hướng, hoặc đối thủ cạnh tranh; bắt kịp, theo kịp.
"Our company needs to innovate constantly to keep pace with technological advancements."
(Công ty chúng tôi cần liên tục đổi mới để theo kịp những tiến bộ công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep pace with
Động từTheo kịp, bắt kịp, đuổi kịp ai hoặc cái gì đó.
"Technology is changing so rapidly that it's hard to keep pace with it."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had tried to keep pace with the latest technology trends. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng theo kịp các xu hướng công nghệ mới nhất. |
| Phủ định | He told me that he couldn't keep pace with the rapidly changing market conditions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể theo kịp các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng. |
| Nghi vấn | She asked if I could keep pace with the increased workload. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể theo kịp khối lượng công việc tăng lên không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tries to keep pace with the latest fashion trends. |
Cô ấy cố gắng bắt kịp với xu hướng thời trang mới nhất. |
| Phủ định | Does he not keep pace with the developments in technology? |
Anh ấy không bắt kịp những phát triển trong công nghệ sao? |
| Nghi vấn | Can you keep pace with the rapidly changing market? |
Bạn có thể theo kịp thị trường thay đổi nhanh chóng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could keep pace with the latest technological advancements. |
Tôi ước tôi có thể theo kịp những tiến bộ công nghệ mới nhất. |
| Phủ định | If only I hadn't been so tired; I wish I could have kept pace with the group during the hike. |
Giá mà tôi không mệt mỏi như vậy; tôi ước tôi đã có thể theo kịp nhóm trong suốt chuyến đi bộ đường dài. |
| Nghi vấn | If only the company would invest more in training so that we could keep pace with our competitors. |
Giá mà công ty đầu tư nhiều hơn vào đào tạo để chúng tôi có thể theo kịp các đối thủ cạnh tranh của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep pace with".
