(Top Banner Ad)
stay unacquainted with
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

stay unacquainted with

UK: /steɪ ˌʌn.əˈkweɪn.tɪd wɪð/ • US: /steɪ ˌʌn.əˈkweɪn.tɪd wɪð/

Nghĩa tiếng Việt

giữ cho mình không quen thuộc với không tìm hiểu về tránh làm quen với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain unfamiliar with something or someone; to not become acquainted or familiar.

Vietnamese Meaning

Giữ cho bản thân không quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; không trở nên quen biết hoặc thân thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in the older generation stay unacquainted with the latest technologies."

    "Nhiều người thuộc thế hệ lớn tuổi vẫn không quen thuộc với những công nghệ mới nhất."

  • "Despite living in the city for years, he stayed unacquainted with its history."

    "Mặc dù sống ở thành phố này nhiều năm, anh ấy vẫn không quen thuộc với lịch sử của nó."

  • "She prefers to stay unacquainted with office gossip."

    "Cô ấy thích không quan tâm đến những chuyện tầm phào ở văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquaint giới thiệu, làm quen
Noun acquaintance người quen, sự quen biết
Adjective acquainted quen thuộc, đã biết
Adjective unacquainted không quen biết, xa lạ
Noun unacquaintance sự không quen biết (ít dùng)

Synonyms

remain unaware of (vẫn không biết về)remain unfamiliar with (vẫn không quen thuộc với)not become acquainted with (không trở nên quen biết với)

Antonyms

become acquainted with (trở nên quen biết với)become familiar with (trở nên quen thuộc với)get to know (làm quen)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognoscere
Vulgar Latin
*accognitare
Old French
acointier
Middle English
aqueynten
Modern English
acquaint

Nguồn gốc của 'acquainted'

Từ 'acquainted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cognoscere' (nghĩa là 'biết'). Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'acointier' (nghĩa là 'làm quen'). Khi thêm tiền tố 'un-' vào, nó có nghĩa là 'chưa quen thuộc' hoặc 'chưa biết đến'. Động từ 'stay' (ở lại, giữ nguyên) kết hợp với 'unacquainted with' tạo thành một cụm từ diễn tả việc duy trì trạng thái không quen biết, không tìm hiểu về một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động hoặc vô tình không làm quen với một chủ đề, người, hoặc địa điểm nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc đơn giản là 'not know'. 'Stay' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái không quen thuộc.

Prepositions

with

'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn không quen thuộc. Ví dụ: 'stay unacquainted with the latest trends' (không quen thuộc với những xu hướng mới nhất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay unacquainted with
  • purposely purposely stay unacquainted with
    (cố tình không tìm hiểu về)
  • deliberately deliberately stay unacquainted with
    (cố ý không tìm hiểu về)
  • wisely wisely stay unacquainted with
    (khôn ngoan mà không tìm hiểu về)
Verb phrase + stay unacquainted with
  • choose to choose to stay unacquainted with
    (chọn cách không tìm hiểu về)
stay unacquainted with + Noun
  • the details stay unacquainted with the details
    (không nắm rõ các chi tiết)
  • the truth stay unacquainted with the truth
    (không biết sự thật)
  • certain subjects stay unacquainted with certain subjects
    (không tìm hiểu về một số chủ đề nhất định)

Idioms

  • To stay unacquainted with the facts

    Cố tình không tìm hiểu sự thật, giữ mình không biết sự thật (thường mang ý tiêu cực)

    "He preferred to stay unacquainted with the facts about his company's unethical practices."

    (Anh ta thà không biết về những sự thật liên quan đến các hành vi phi đạo đức của công ty mình.)

  • To stay unacquainted with certain subjects

    Tránh tìm hiểu về một số chủ đề nhất định, không muốn làm quen với một số vấn đề (thường vì thấy phức tạp hoặc gây tranh cãi)

    "She chose to stay unacquainted with politics, finding it too divisive."

    (Cô ấy chọn cách không tìm hiểu về chính trị, vì thấy nó quá gây chia rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay unacquainted with

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ cho bản thân không quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; không trở nên quen biết hoặc thân thuộc.

"Many people in the older generation stay unacquainted with the latest technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay unacquainted with".

Vô tri là hạnh phúc (Ignorance is Bliss)

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói phổ biến là 'Ignorance is bliss' (Vô tri là hạnh phúc). Câu này ám chỉ việc đôi khi không biết về một sự thật hay vấn đề nào đó có thể giúp một người tránh được lo lắng, buồn phiền và sống hạnh phúc hơn. 'Stay unacquainted with' thường được dùng trong ngữ cảnh này, khi một người cố tình tránh tìm hiểu thông tin để giữ sự bình yên cho bản thân.

Quá tải thông tin (Information Overload)

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, con người thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải thông tin. Để bảo vệ sức khỏe tinh thần và tránh căng thẳng, nhiều người chọn 'stay unacquainted with' (không tìm hiểu) về một số tin tức tiêu cực, tranh cãi chính trị, hoặc các chủ đề gây lo lắng trên mạng xã hội. Đây là một chiến lược để quản lý thông tin và giữ sự tập trung vào những điều quan trọng hơn.