stay unacquainted with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain unfamiliar with something or someone; to not become acquainted or familiar.
Vietnamese Meaning
Giữ cho bản thân không quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; không trở nên quen biết hoặc thân thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people in the older generation stay unacquainted with the latest technologies."
"Nhiều người thuộc thế hệ lớn tuổi vẫn không quen thuộc với những công nghệ mới nhất."
-
"Despite living in the city for years, he stayed unacquainted with its history."
"Mặc dù sống ở thành phố này nhiều năm, anh ấy vẫn không quen thuộc với lịch sử của nó."
-
"She prefers to stay unacquainted with office gossip."
"Cô ấy thích không quan tâm đến những chuyện tầm phào ở văn phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquaint | giới thiệu, làm quen |
| Noun | acquaintance | người quen, sự quen biết |
| Adjective | acquainted | quen thuộc, đã biết |
| Adjective | unacquainted | không quen biết, xa lạ |
| Noun | unacquaintance | sự không quen biết (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chủ động hoặc vô tình không làm quen với một chủ đề, người, hoặc địa điểm nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với việc đơn giản là 'not know'. 'Stay' nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái không quen thuộc.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn không quen thuộc. Ví dụ: 'stay unacquainted with the latest trends' (không quen thuộc với những xu hướng mới nhất).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purposely purposely stay unacquainted with (cố tình không tìm hiểu về)
-
deliberately deliberately stay unacquainted with (cố ý không tìm hiểu về)
-
wisely wisely stay unacquainted with (khôn ngoan mà không tìm hiểu về)
-
choose to choose to stay unacquainted with (chọn cách không tìm hiểu về)
-
the details stay unacquainted with the details (không nắm rõ các chi tiết)
-
the truth stay unacquainted with the truth (không biết sự thật)
-
certain subjects stay unacquainted with certain subjects (không tìm hiểu về một số chủ đề nhất định)
Idioms
-
To stay unacquainted with the facts
Cố tình không tìm hiểu sự thật, giữ mình không biết sự thật (thường mang ý tiêu cực)
"He preferred to stay unacquainted with the facts about his company's unethical practices."
(Anh ta thà không biết về những sự thật liên quan đến các hành vi phi đạo đức của công ty mình.)
-
To stay unacquainted with certain subjects
Tránh tìm hiểu về một số chủ đề nhất định, không muốn làm quen với một số vấn đề (thường vì thấy phức tạp hoặc gây tranh cãi)
"She chose to stay unacquainted with politics, finding it too divisive."
(Cô ấy chọn cách không tìm hiểu về chính trị, vì thấy nó quá gây chia rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay unacquainted with
Cụm động từGiữ cho bản thân không quen thuộc với điều gì đó hoặc ai đó; không trở nên quen biết hoặc thân thuộc.
"Many people in the older generation stay unacquainted with the latest technologies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay unacquainted with".
