(Top Banner Ad)
steamed fish
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

steamed fish

UK: /ˈstiːmd fɪʃ/ • US: /ˈstiːmd fɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá hấp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fish cooked by steaming.

Vietnamese Meaning

Cá được nấu bằng phương pháp hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered steamed fish with ginger and scallions."

    "Tôi đã gọi món cá hấp với gừng và hành lá."

  • "Steamed fish is a healthy and delicious meal."

    "Cá hấp là một bữa ăn ngon và lành mạnh."

  • "She prefers steamed fish to fried fish because it's lower in fat."

    "Cô ấy thích cá hấp hơn cá chiên vì nó ít chất béo hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước
Verb steam hấp, xông hơi
Noun steamer nồi hấp, tàu hơi nước
Adjective steamy bốc hơi, ẩm ướt (có hơi nước)
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân
Noun fishing sự câu cá, việc đánh bắt cá

Synonyms

steamed seafood (Hải sản hấp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peisk-
Proto-Germanic
*fiskaz (for 'fish'), *staumaz (for 'steam')
Old English
fisc (for 'fish'), stēam (for 'steam')
Modern English
steamed fish

Nguồn gốc đơn giản của 'steamed fish'

Cụm từ 'steamed fish' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại, mô tả rõ ràng món ăn. 'Steamed' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to steam' (hấp), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēam' (hơi nước). 'Fish' (cá) cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'fisc', cuối cùng từ tiếng Proto-Germanic *fiskaz và Proto-Indo-European *peisk-. Do đó, 'steamed fish' đơn giản có nghĩa là 'cá được hấp bằng hơi nước', một cách gọi rõ ràng và dễ hiểu cho một món ăn phổ biến.

Usage Note

Đây là một món ăn phổ biến, thường được đánh giá cao vì giữ được hương vị tự nhiên và chất dinh dưỡng của cá. Phương pháp hấp giúp cá chín đều mà không bị khô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steamed fish
  • fresh fresh steamed fish
    (cá hấp tươi)
  • whole whole steamed fish
    (cá hấp nguyên con)
  • delicious delicious steamed fish
    (cá hấp ngon)
  • perfectly perfectly steamed fish
    (cá hấp hoàn hảo)
  • healthy healthy steamed fish
    (cá hấp lành mạnh)
Verb + steamed fish
  • prepare prepare steamed fish
    (chuẩn bị cá hấp)
  • cook cook steamed fish
    (nấu cá hấp)
  • serve serve steamed fish
    (phục vụ cá hấp)
  • eat eat steamed fish
    (ăn cá hấp)
  • enjoy enjoy steamed fish
    (thưởng thức cá hấp)
Noun + steamed fish
  • plate of a plate of steamed fish
    (một đĩa cá hấp)
  • recipe for a recipe for steamed fish
    (công thức làm cá hấp)

Idioms

  • have steamed fish for dinner

    ăn cá hấp cho bữa tối

    "We often have steamed fish for dinner because it's light and healthy."

    (Chúng tôi thường ăn cá hấp cho bữa tối vì nó nhẹ bụng và tốt cho sức khỏe.)

  • a dish of steamed fish

    một món/đĩa cá hấp

    "The restaurant's signature dish is a fragrant dish of steamed fish with ginger and spring onions."

    (Món ăn đặc trưng của nhà hàng là một đĩa cá hấp thơm lừng với gừng và hành lá.)

  • freshly steamed fish

    cá vừa hấp xong

    "There's nothing better than freshly steamed fish straight from the kitchen."

    (Không gì ngon bằng cá vừa hấp xong, mang ra từ bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steamed fish

Danh từ
Lật mặt

Cá được nấu bằng phương pháp hấp.

"I ordered steamed fish with ginger and scallions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steamed fish".

Món ăn phổ biến toàn cầu

Cá hấp là một món ăn được ưa chuộng trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực châu Á như Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan và Nhật Bản. Phương pháp hấp giúp giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên, độ tươi ngon của cá và thường được coi là một lựa chọn lành mạnh, ít dầu mỡ so với các phương pháp chế biến khác.

Lợi ích sức khỏe

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây và các chế độ ăn kiêng hiện đại, cá hấp thường được khuyên dùng do lợi ích sức khỏe vượt trội. Đây là nguồn protein dồi dào, ít calo và chất béo, phù hợp cho những người muốn ăn uống lành mạnh, duy trì vóc dáng hoặc theo chế độ ăn kiêng đặc biệt. Việc hấp cũng giúp giữ lại nhiều dưỡng chất hơn so với chiên hoặc nướng.